Viet Nam Technology & Petrochemical XNK Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 家用炊具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XNK CôNG NGHệ Và HóA DầU VIệT NAM

49
进口笔数
0
出口笔数
$2.43M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $616.1K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $85.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $88.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $122.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $616.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $479.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $85.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $88.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $122.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $616.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $479.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109163700
企查查编码QVNQ3YXF00
成立日期2020-04-21
联系地址Tầng 12, Tòa nhà Diamond Flower, số 48 Lê Văn Lương, khu đô thị mới N1, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XNK CÔNG NGHỆ VÀ HÓA DẦU VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TECHNOLOGY AND PETROCHEMICAL XNK TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ thực hiện khi có đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+84979809035
邮箱hoadau2021@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851660家用炊具
961900卫生用品
392310塑料包装箱
850940电动食品处理器
701399其他玻璃制品
940290医用家具
940360其他木家具
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
481910瓦楞纸箱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$2.43M
马来西亚1$23

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Xin Fa Cross Border E-commerce Co., Ltd.中国17$1.25M其他电子IC、其他塑料制品
Guangdong Anjiale Electric Appliance Mfg. Co., Ltd.中国22$1.08M家用炊具、电动食品处理器
Shanghai Tiantan International Trading Co., Ltd.中国2$47.1K染色聚酯布、网眼薄纱织物
Guangdong Kangshen Medical Technology Co., Ltd.中国4$29.3K医用家具、发泡床垫
Shandong Hongyue Engineering Materials Co., Ltd.中国1$11.5K乙烯聚合物塑料、针刺毡呢
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国1$7.5K其他塑料制品、其他电气设备
Shandong Yuhong Valve Co., Ltd.中国1$4.1K止回阀、阀门龙头
TG PLASTIC TECHNOLOGIES SDN. BHD.马来西亚1$23乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-13家用炊具GUANGDONG ANJIALE ELECTRIC APPLIANCE MFG CO LTD中国$29.7K
2025-10-17其他铝制品HONG KONG XIN FA CROSS BORDER ECOMMERCE CO LTD中国$2.6K
2025-10-17静止变流器HONG KONG XIN FA CROSS BORDER ECOMMERCE CO LTD中国$2.3K
2025-10-17非热带木门HONG KONG XIN FA CROSS BORDER ECOMMERCE CO LTD中国$16.8K
2025-10-17木制座椅HONG KONG XIN FA CROSS BORDER ECOMMERCE CO LTD中国$3.6K
2025-10-17其他木家具HONG KONG XIN FA CROSS BORDER ECOMMERCE CO LTD中国$7.0K
2025-10-17静止变流器HONG KONG XIN FA CROSS BORDER ECOMMERCE CO LTD中国$1.1K
2025-10-17塑料配件HONG KONG XIN FA CROSS BORDER ECOMMERCE CO LTD中国$10.4K
2025-10-17静止变流器HONG KONG XIN FA CROSS BORDER ECOMMERCE CO LTD中国$2.0K
2025-10-17静止变流器HONG KONG XIN FA CROSS BORDER ECOMMERCE CO LTD中国$270

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Technology & Petrochemical XNK Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →