Duc Phat HD Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 石膏灰泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐứC PHáT HD
26
进口笔数
0
出口笔数
$144.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801315883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHN2FN5H |
| 成立日期 | 2020-02-12 |
| 联系地址 | Số nhà 95, đường Phạm Ngũ Lão, Thị Trấn Kẻ Sặt, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC PHÁT HD |
| 企业英文名称 | DUC PHAT HD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 95, đường Phạm Ngũ Lão, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847439 | 矿物混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $125.7K |
| 印度 | 3 | $18.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $125.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| RD Engineering Works | 印度 | 3 | $18.6K | 金属丝加工机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 石膏灰泥 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-16 | 石膏灰泥 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-30 | 石膏灰泥 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2025-10-30 | 石膏灰泥 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-03 | 石膏灰泥 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2025-05-07 | 石膏灰泥 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2025-04-08 | 石膏灰泥 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.6K |
| 2025-03-05 | 石膏灰泥 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2024-12-23 | 石膏灰泥 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-23 | 石膏灰泥 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.8K |