Hankyung Vietnam Garments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 548 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC HANKYUNG VIệT NAM
548
进口笔数
260
出口笔数
$5.80M
进口金额
$14.27M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-08-15
最近出口
21
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901115341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTNQ5NV |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | Đội 6, Thôn An Châu 2, Xã Hoàng Hanh, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC HANKYUNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANKYUNG VIETNAM GARMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 6, Tổ dân phố An Châu 2, Phường Hồng Châu, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84967448162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 621790 | 服装零件 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 521225 | 印花棉织物>200g/m2 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 297 | $4.69M |
| 中国香港 | 102 | $632.2K |
| 越南 | 93 | $332.2K |
| 韩国 | 52 | $150.1K |
| 印度 | 4 | $194 |
| 英国 | 2 | $170 |
| 美国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 150 | $9.16M |
| 韩国 | 22 | $1.51M |
| 英国 | 14 | $1.04M |
| 波兰 | 8 | $723.1K |
| 德国 | 12 | $716.8K |
| 荷兰 | 20 | $462.7K |
| 加拿大 | 11 | $214.8K |
| 阿联酋 | 5 | $194.9K |
| 澳大利亚 | 5 | $92.4K |
| 越南 | 2 | $57.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han Kyung International Corp | 中国 | 108 | $3.20M | 聚酯机织物、服装零件 |
| Han Kyung International Corp | 韩国 | 101 | $978.7K | 机织标签、服装零件 |
| Jiangsu CMZ Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 132 | $632.3K | 其他拉链、金属拉链 |
| Han Kyung International Corp. | 中国香港 | 80 | $556.9K | 未印刷标签、机织标签 |
| Han Kyung International Corp. | 越南 | 77 | $264.6K | 塑料衣着附件、人造纤维缝纫线 |
| Suzhou Huangwei Textile Co., Ltd. | 中国 | 12 | $49.7K | 染色聚酯布、塑料涂层织物 |
| Bong Ky Phong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $48.6K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Suzhou Changdize Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $32.1K | 染色尼龙织物、聚氨酯纺织物 |
| Suzhou Goorian Textile Co., Ltd. | 中国 | 8 | $21.0K | 染色聚酯布、塑料涂层织物 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 4 | $576 | 印刷标签、其他半导体介质 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han Kyung International Corp | 美国 | 82 | $9.16M | 男式化纤大衣 |
| Han Kyung International Corp | 韩国 | 22 | $1.51M | 男式化纤大衣、塑料衣着附件 |
| Han Kyung International Corp | 英国 | 14 | $1.04M | 男式化纤大衣 |
| Han Kyung International Corp | 波兰 | 8 | $723.1K | 男式化纤大衣 |
| Han Kyung International Corp | 德国 | 12 | $716.8K | 男式化纤大衣 |
| Han Kyung International Corp | 荷兰 | 20 | $462.7K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Han Kyung International Corp | 加拿大 | 11 | $214.8K | 男式化纤大衣 |
| Han Kyung International Corp | 阿联酋 | 5 | $194.9K | 男式化纤大衣 |
| Mystic Inc. | 美国 | 54 | $0 | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Gruner & Co., Inc. | 美国 | 10 | $0 | 男式毛呢大衣、男式合成夹克 |
近期贸易明细
进口(共 548)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 聚酯机织物 | Han Kyung International Corp | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-24 | 硫化橡胶服装 | Han Kyung International Corp | 中国 | $739 |
| 2026-06-24 | 聚酯机织物 | Han Kyung International Corp | 中国 | $6.2K |
| 2026-06-24 | 服装零件 | Han Kyung International Corp | 中国 | $16.3K |
| 2026-06-24 | 聚酯机织物 | Han Kyung International Corp | 中国 | $30.0K |
| 2026-06-24 | 金属纽扣 | Han Kyung International Corp | 中国 | $27 |
| 2026-06-24 | 聚酯机织物 | Han Kyung International Corp | 中国 | $15.9K |
| 2026-06-24 | 聚酯机织物 | Han Kyung International Corp | 中国 | $11.7K |
| 2026-06-24 | 聚酯机织物 | Han Kyung International Corp | 中国 | $850 |
| 2026-06-24 | 硫化橡胶服装 | Han Kyung International Corp | 中国 | $56 |
出口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-15 | SAGER KNIT COLLAR JACKET INCLHANGERSTRETCH HIPSTER JACKET INCLHANGER27 1/2'' M/F GOLFJ ACKET MESHLINED INCL HANGER26'' TASLON NYLO N MA-1INCL HANGERFENNER-STAND COLLAR PACKAB LEJACKETNO HANGER | Mystic Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | STRETCH HIPSTER JACKET INCLHANGERSAGER KNIT COLLAR JACKET INCLHANGERMATTE LT.WEIGHT BO MBER NOHANGERSTRETCH HIPSTER JACKET NO HANG ERBOMBER JACKET | Mystic Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | REDFIELD - FLIGHT SATIN BOMBERINCL HANGERFE NNER-STAND COLLAR PACKABLEJACKETBOMBER JACK ETMA-1 BOMBER JACKET NO HANGER | Mystic Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-27 | 男式外衣 | Gruner & Co., Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-26 | MOTO WINDBREAKERSHERPA LINED STRETCH PACKABL EVEST FAUX SUEDE SHIRT JACKETFENNER-STAND COLLAR PACKABLEJACKET | Mystic Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-25 | 男式化纤大衣 | Mystic Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-23 | 男式化纤大衣 | Han Kyung International Corp | 韩国 | $90.0K |
| 2026-07-22 | 男式化纤大衣 | Han Kyung International Corp | 韩国 | $27.0K |
| 2026-07-16 | 男式化纤大衣 | Han Kyung International Corp | 韩国 | $2.3K |
| 2026-07-16 | 男式化纤大衣 | Han Kyung International Corp | 韩国 | $5.2K |