Hankyung Vietnam Garments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 508 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC HANKYUNG VIệT NAM
508
进口笔数
180
出口笔数
$5.31M
进口金额
$13.49M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
22
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901115341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTNQ5NV |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | Đội 6, Thôn An Châu 2, Xã Hoàng Hanh, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC HANKYUNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANKYUNG VIETNAM GARMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 6, Tổ dân phố An Châu 2, Phường Hồng Châu, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84967448162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 621790 | 服装零件 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 521225 | 印花棉织物>200g/m2 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 272 | $4.25M |
| 中国香港 | 95 | $602.8K |
| 越南 | 88 | $309.2K |
| 韩国 | 49 | $145.5K |
| 印度 | 4 | $194 |
| 英国 | 2 | $170 |
| 美国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 82 | $9.16M |
| 英国 | 14 | $1.04M |
| 韩国 | 11 | $734.3K |
| 波兰 | 8 | $723.1K |
| 德国 | 12 | $716.8K |
| 荷兰 | 20 | $462.7K |
| 加拿大 | 11 | $214.8K |
| 阿联酋 | 5 | $194.9K |
| 澳大利亚 | 5 | $92.4K |
| 越南 | 2 | $57.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han Kyung International Corp | 中国 | 108 | $3.20M | 聚酯机织物、服装零件 |
| Jiangsu CMZ Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 123 | $582.1K | 其他拉链、金属拉链 |
| Han Kyung International Corp | 韩国 | 78 | $573.9K | 机织标签、服装零件 |
| Han Kyung International Corp. | 中国香港 | 80 | $556.9K | 未印刷标签、机织标签 |
| Han Kyung International Corp. | 越南 | 77 | $264.6K | 塑料衣着附件、人造纤维缝纫线 |
| Suzhou Huangwei Textile Co., Ltd. | 中国 | 11 | $43.3K | 染色聚酯布、塑料涂层织物 |
| Ky Phong Padding Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.5K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Suzhou Changdize Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.4K | 染色尼龙织物、聚氨酯纺织物 |
| Suzhou Goorian Textile Co., Ltd. | 中国 | 8 | $21.0K | 染色聚酯布、塑料涂层织物 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 3 | $487 | 印刷标签、其他半导体介质 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han Kyung International Corp | 美国 | 82 | $9.16M | 男式化纤大衣 |
| Han Kyung International Corp | 英国 | 14 | $1.04M | 男式化纤大衣 |
| Han Kyung International Corp | 韩国 | 11 | $734.3K | 男式化纤大衣、塑料衣着附件 |
| Han Kyung International Corp | 波兰 | 8 | $723.1K | 男式化纤大衣 |
| Han Kyung International Corp | 德国 | 12 | $716.8K | 男式化纤大衣 |
| Han Kyung International Corp | 荷兰 | 20 | $462.7K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Han Kyung International Corp | 加拿大 | 11 | $214.8K | 男式化纤大衣 |
| Han Kyung International Corp | 阿联酋 | 5 | $194.9K | 男式化纤大衣 |
| Han Kyung International Corp | 澳大利亚 | 5 | $92.4K | 男式化纤大衣 |
| Han Kyung International Corp. | 巴拿马 | 4 | $41.0K | 男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 508)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | SUZHOU HUANGWEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | SUZHOU HUANGWEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | $141 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | $141 |
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | SUZHOU HUANGWEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | SUZHOU HUANGWEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | Han Kyung International Corp | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | Han Kyung International Corp | 越南 | $18 |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | Han Kyung International Corp | 越南 | $18 |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | Han Kyung International Corp | 越南 | $4 |
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 男式化纤大衣 | Han Kyung International Corp | 韩国 | $63.6K |
| 2026-04-23 | 男式化纤大衣 | Han Kyung International Corp | 韩国 | $139.1K |
| 2026-04-20 | 男式化纤大衣 | Han Kyung International Corp | 韩国 | $12.3K |
| 2026-04-20 | 男式化纤大衣 | Han Kyung International Corp | 韩国 | $34.8K |
| 2026-04-20 | 男式化纤大衣 | Han Kyung International Corp | 韩国 | $10.4K |
| 2026-04-20 | 男式化纤大衣 | Han Kyung International Corp | 韩国 | $49.2K |
| 2026-04-08 | 男式化纤大衣 | Han Kyung International Corp | 韩国 | $31.9K |
| 2026-04-08 | 男式化纤大衣 | Han Kyung International Corp | 韩国 | $33.8K |
| 2026-03-27 | 男式化纤大衣 | Han Kyung International Corp | 韩国 | $55.5K |
| 2026-03-27 | 男式化纤大衣 | Han Kyung International Corp | 韩国 | $52.9K |