Hankyung Vietnam Garments Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 548 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC HANKYUNG VIệT NAM

548
进口笔数
260
出口笔数
$5.80M
进口金额
$14.27M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-08-15
最近出口
21
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $792.7K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.6K · 3 笔出口 $202.8K · 4 笔2023-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $437.5K · 10 笔2023-12进口 $56.9K · 9 笔出口 $58.4K · 6 笔2024-01进口 $40.8K · 5 笔出口 $116.8K · 1 笔2024-02进口 $94 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $196.9K · 9 笔出口 $120.2K · 1 笔2024-04进口 $327.3K · 21 笔出口 $321.1K · 2 笔2024-05进口 $288.4K · 24 笔出口 $724.1K · 6 笔2024-06进口 $148.5K · 14 笔出口 $540.5K · 12 笔2024-07进口 $155.0K · 14 笔出口 $660.7K · 14 笔2024-08进口 $136.1K · 17 笔出口 $731.7K · 12 笔2024-09进口 $376.5K · 25 笔出口 $211.9K · 2 笔2024-10进口 $114.5K · 17 笔出口 $215.4K · 3 笔2024-11进口 $95.0K · 18 笔出口 $425.8K · 13 笔2024-12进口 $160.2K · 11 笔出口 $688.9K · 10 笔2025-01进口 $259.9K · 15 笔出口 $0 · 1 笔2025-02进口 $35.2K · 8 笔出口 $792.7K · 6 笔2025-03进口 $202.9K · 18 笔出口 $571.2K · 3 笔2025-04进口 $269.7K · 17 笔出口 $697.8K · 6 笔2025-05进口 $192.3K · 19 笔出口 $686.2K · 10 笔2025-06进口 $121.0K · 12 笔出口 $500.9K · 9 笔2025-07进口 $71.6K · 14 笔出口 $699.7K · 16 笔2025-08进口 $65.7K · 11 笔出口 $458.1K · 6 笔2025-09进口 $202.9K · 25 笔出口 $108.0K · 4 笔2025-10进口 $23.4K · 6 笔出口 $210.8K · 5 笔2025-11进口 $4.2K · 6 笔出口 $565.8K · 10 笔2025-12进口 $123.4K · 7 笔出口 $390.5K · 8 笔2026-01进口 $82.1K · 12 笔出口 $154.7K · 4 笔2026-02进口 $120.4K · 15 笔出口 $78.4K · 2 笔2026-03进口 $121.9K · 11 笔出口 $122.2K · 4 笔2026-04进口 $297.1K · 24 笔出口 $375.2K · 5 笔2026-05进口 $289.3K · 29 笔出口 $369.1K · 9 笔2026-06进口 $204.5K · 11 笔出口 $406.5K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.6K · 3 笔出口 $202.8K · 4 笔2023-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $437.5K · 10 笔2023-12进口 $56.9K · 9 笔出口 $58.4K · 6 笔2024-01进口 $40.8K · 5 笔出口 $116.8K · 1 笔2024-02进口 $94 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $196.9K · 9 笔出口 $120.2K · 1 笔2024-04进口 $327.3K · 21 笔出口 $321.1K · 2 笔2024-05进口 $288.4K · 24 笔出口 $724.1K · 6 笔2024-06进口 $148.5K · 14 笔出口 $540.5K · 12 笔2024-07进口 $155.0K · 14 笔出口 $660.7K · 14 笔2024-08进口 $136.1K · 17 笔出口 $731.7K · 12 笔2024-09进口 $376.5K · 25 笔出口 $211.9K · 2 笔2024-10进口 $114.5K · 17 笔出口 $215.4K · 3 笔2024-11进口 $95.0K · 18 笔出口 $425.8K · 13 笔2024-12进口 $160.2K · 11 笔出口 $688.9K · 10 笔2025-01进口 $259.9K · 15 笔出口 $0 · 1 笔2025-02进口 $35.2K · 8 笔出口 $792.7K · 6 笔2025-03进口 $202.9K · 18 笔出口 $571.2K · 3 笔2025-04进口 $269.7K · 17 笔出口 $697.8K · 6 笔2025-05进口 $192.3K · 19 笔出口 $686.2K · 10 笔2025-06进口 $121.0K · 12 笔出口 $500.9K · 9 笔2025-07进口 $71.6K · 14 笔出口 $699.7K · 16 笔2025-08进口 $65.7K · 11 笔出口 $458.1K · 6 笔2025-09进口 $202.9K · 25 笔出口 $108.0K · 4 笔2025-10进口 $23.4K · 6 笔出口 $210.8K · 5 笔2025-11进口 $4.2K · 6 笔出口 $565.8K · 10 笔2025-12进口 $123.4K · 7 笔出口 $390.5K · 8 笔2026-01进口 $82.1K · 12 笔出口 $154.7K · 4 笔2026-02进口 $120.4K · 15 笔出口 $78.4K · 2 笔2026-03进口 $121.9K · 11 笔出口 $122.2K · 4 笔2026-04进口 $297.1K · 24 笔出口 $375.2K · 5 笔2026-05进口 $289.3K · 29 笔出口 $369.1K · 9 笔2026-06进口 $204.5K · 11 笔出口 $406.5K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0901115341
企查查编码QVNRTNQ5NV
成立日期2022-01-10
联系地址Đội 6, Thôn An Châu 2, Xã Hoàng Hanh, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC HANKYUNG VIỆT NAM
企业英文名称HANKYUNG VIETNAM GARMENTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 6, Tổ dân phố An Châu 2, Phường Hồng Châu, Hưng Yên
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84967448162
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
621790服装零件
540769聚酯机织物
580710机织标签
960622金属纽扣
482190未印刷标签
580890装饰流苏
392620塑料衣着附件
732690其他钢铁制品
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
621020男式外衣
392111苯乙烯泡沫塑料板
392321聚乙烯袋
392620塑料衣着附件
400700硫化橡胶绳
401590硫化橡胶服装
482190未印刷标签
521225印花棉织物>200g/m2

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国297$4.69M
中国香港102$632.2K
越南93$332.2K
韩国52$150.1K
印度4$194
英国2$170
美国1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国150$9.16M
韩国22$1.51M
英国14$1.04M
波兰8$723.1K
德国12$716.8K
荷兰20$462.7K
加拿大11$214.8K
阿联酋5$194.9K
澳大利亚5$92.4K
越南2$57.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Han Kyung International Corp中国108$3.20M聚酯机织物、服装零件
Han Kyung International Corp韩国101$978.7K机织标签、服装零件
Jiangsu CMZ Sci & Tech Co., Ltd.中国132$632.3K其他拉链、金属拉链
Han Kyung International Corp.中国香港80$556.9K未印刷标签、机织标签
Han Kyung International Corp.越南77$264.6K塑料衣着附件、人造纤维缝纫线
Suzhou Huangwei Textile Co., Ltd.中国12$49.7K染色聚酯布、塑料涂层织物
Bong Ky Phong Co., Ltd.越南6$48.6K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Suzhou Changdize Import & Export Co., Ltd.中国6$32.1K染色尼龙织物、聚氨酯纺织物
Suzhou Goorian Textile Co., Ltd.中国8$21.0K染色聚酯布、塑料涂层织物
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港4$576印刷标签、其他半导体介质

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Han Kyung International Corp美国82$9.16M男式化纤大衣
Han Kyung International Corp韩国22$1.51M男式化纤大衣、塑料衣着附件
Han Kyung International Corp英国14$1.04M男式化纤大衣
Han Kyung International Corp波兰8$723.1K男式化纤大衣
Han Kyung International Corp德国12$716.8K男式化纤大衣
Han Kyung International Corp荷兰20$462.7K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Han Kyung International Corp加拿大11$214.8K男式化纤大衣
Han Kyung International Corp阿联酋5$194.9K男式化纤大衣
Mystic Inc.美国54$0化纤女式大衣、男式化纤大衣
Gruner & Co., Inc.美国10$0男式毛呢大衣、男式合成夹克

近期贸易明细

进口(共 548)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24聚酯机织物Han Kyung International Corp中国$2.0K
2026-06-24硫化橡胶服装Han Kyung International Corp中国$739
2026-06-24聚酯机织物Han Kyung International Corp中国$6.2K
2026-06-24服装零件Han Kyung International Corp中国$16.3K
2026-06-24聚酯机织物Han Kyung International Corp中国$30.0K
2026-06-24金属纽扣Han Kyung International Corp中国$27
2026-06-24聚酯机织物Han Kyung International Corp中国$15.9K
2026-06-24聚酯机织物Han Kyung International Corp中国$11.7K
2026-06-24聚酯机织物Han Kyung International Corp中国$850
2026-06-24硫化橡胶服装Han Kyung International Corp中国$56

出口(共 260)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-15SAGER KNIT COLLAR JACKET INCLHANGERSTRETCH HIPSTER JACKET INCLHANGER27 1/2'' M/F GOLFJ ACKET MESHLINED INCL HANGER26'' TASLON NYLO N MA-1INCL HANGERFENNER-STAND COLLAR PACKAB LEJACKETNO HANGERMystic Inc.美国$0
2026-08-12STRETCH HIPSTER JACKET INCLHANGERSAGER KNIT COLLAR JACKET INCLHANGERMATTE LT.WEIGHT BO MBER NOHANGERSTRETCH HIPSTER JACKET NO HANG ERBOMBER JACKETMystic Inc.美国$0
2026-07-31REDFIELD - FLIGHT SATIN BOMBERINCL HANGERFE NNER-STAND COLLAR PACKABLEJACKETBOMBER JACK ETMA-1 BOMBER JACKET NO HANGERMystic Inc.美国$0
2026-07-27男式外衣Gruner & Co., Inc.美国$0
2026-07-26MOTO WINDBREAKERSHERPA LINED STRETCH PACKABL EVEST FAUX SUEDE SHIRT JACKETFENNER-STAND COLLAR PACKABLEJACKETMystic Inc.美国$0
2026-07-25男式化纤大衣Mystic Inc.美国$0
2026-07-23男式化纤大衣Han Kyung International Corp韩国$90.0K
2026-07-22男式化纤大衣Han Kyung International Corp韩国$27.0K
2026-07-16男式化纤大衣Han Kyung International Corp韩国$2.3K
2026-07-16男式化纤大衣Han Kyung International Corp韩国$5.2K

相关企业 · 同类产品

Hankyung Vietnam Garments Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →