Loi Dat T One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN LợI LợI ĐạT
1
进口笔数
9
出口笔数
$116
进口金额
$1.54M
出口金额
2023-06-08
最近进口
2023-05-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603529416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK389PTC |
| 成立日期 | 2018-02-05 |
| 联系地址 | Số C36, tổ 2, Khu Phước Hải, Thị Trấn Long Thành, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LỢI LỢI ĐẠT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C36, tổ 2, Khu Phước Hải, Thị trấn Long Thành(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0966057095 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902990 | 仪表计数器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731511 | 滚子链 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $116 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $1.54M |
| 中国 | 2 | $192 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 1 | $116 | 公交卡车轮胎、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.54M | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Jinyu (Vietnam) Tire Co., Ltd. | 中国 | 2 | $192 | 可互换钻具、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 仪表计数器零件 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 中国 | $116 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-19 | 其他电气开关 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $155 |
| 2023-04-21 | 测量仪器 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $324 |
| 2023-04-21 | 纱线及绳制品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $186.0K |
| 2023-04-21 | 其他钢铁制品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-04-21 | 其他钢铁制品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-04-21 | 其他钢铁制品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-04-21 | 其他钢铁制品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-04-21 | 滚珠轴承 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $52 |
| 2023-04-21 | 喷雾机零件 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $341 |
| 2023-04-21 | 滚子链 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $90 |