ANH MINH PRECISION VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANH MINH PRECISION VIệT NAM
2
进口笔数
42
出口笔数
$3.0K
进口金额
$53.9K
出口金额
2025-03-17
最近进口
2025-12-25
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109278846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EKWRH3 |
| 成立日期 | 2020-07-23 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH MINH PRECISION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANH MINH PRECISION VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 7, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84394745315 |
| 邮箱 | hieupvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760900 | 铝制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 720610 | 钢铁锭 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $42.8K |
| 加拿大 | 11 | $9.4K |
| 美国 | 5 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oosaki Kikou Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENDO VIETNAM CO LTD | 越南 | 14 | $18.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| CONG TY TNHH ENDO VIET NAM | 越南 | 14 | $18.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Viet Hung USA Inc. | 加拿大 | 10 | $8.8K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| VIET HUNG USA INC | 越南 | 4 | $3.4K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Viet Hung USA Inc. | 美国 | 5 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | 2 | $1.5K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| AIS TECHNOLOGIES GROUP | 加拿大 | 1 | $566 | 机床零件8456-8465、其他塑料制品 |
| AIS TECHNOLOGIES GROUP | 越南 | 1 | $347 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 铝制管件 | OOSAKI KIKOU CO LTD | 日本 | $251 |
| 2025-03-17 | 铝制管件 | OOSAKI KIKOU CO LTD | 日本 | $318 |
| 2025-03-17 | 铝制管件 | Oosaki Kikou Co., Ltd. | 日本 | $232 |
| 2025-03-17 | 铝制管件 | Oosaki Kikou Co., Ltd. | 日本 | $397 |
| 2025-03-17 | 铝制管件 | OOSAKI KIKOU CO LTD | 日本 | $344 |
| 2024-07-24 | 铝制管件 | OOSAKI KIKOU CO LTD | 日本 | $213 |
| 2024-07-24 | 铝制管件 | OOSAKI KIKOU CO LTD | 日本 | $145 |
| 2024-07-24 | 铝制管件 | OOSAKI KIKOU CO LTD | 日本 | $172 |
| 2024-07-24 | 铝制管件 | OOSAKI KIKOU CO LTD | 日本 | $188 |
| 2024-07-24 | 铝制管件 | Oosaki Kikou Co., Ltd. | 日本 | $133 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Viet Hung USA Inc. | 美国 | $124 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Viet Hung USA Inc. | 美国 | $49 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Viet Hung USA Inc. | 美国 | $65 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Viet Hung USA Inc. | 美国 | $105 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | Viet Hung USA Inc. | 美国 | $99 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | Viet Hung USA Inc. | 美国 | $30 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | Viet Hung USA Inc. | 美国 | $82 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Viet Hung USA Inc. | 美国 | $50 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Viet Hung USA Inc. | 美国 | $52 |