ANH MINH PRECISION VIETNAM CO LTD

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ANH MINH PRECISION VIệT NAM

2
进口笔数
42
出口笔数
$3.0K
进口金额
$53.9K
出口金额
2025-03-17
最近进口
2025-12-25
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $430 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $424 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $518 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $406 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $913 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $430 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $424 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $518 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $406 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $913 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109278846
企查查编码QVN9EKWRH3
成立日期2020-07-23
联系地址Thôn 7, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANH MINH PRECISION VIỆT NAM
企业英文名称ANH MINH PRECISION VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 7, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84394745315
邮箱hieupvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760900铝制管件

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
722011热轧不锈钢
392690其他塑料制品
722219非圆不锈钢棒材
761610铝制紧固件
720610钢铁锭
721119热轧钢窄带
760612铝合金板材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$42.8K
加拿大11$9.4K
美国5$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oosaki Kikou Co., Ltd.日本2$3.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENDO VIETNAM CO LTD越南14$18.8K金属加工机刀、可互换钻具
CONG TY TNHH ENDO VIET NAM越南14$18.8K金属加工机刀、可互换钻具
Viet Hung USA Inc.加拿大10$8.8K其他铝制品、其他塑料制品
VIET HUNG USA INC越南4$3.4K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Viet Hung USA Inc.美国5$1.7K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD越南2$1.5K其他印刷机零件、传动轴及曲柄
AIS TECHNOLOGIES GROUP加拿大1$566机床零件8456-8465、其他塑料制品
AIS TECHNOLOGIES GROUP越南1$347其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-17铝制管件OOSAKI KIKOU CO LTD日本$251
2025-03-17铝制管件OOSAKI KIKOU CO LTD日本$318
2025-03-17铝制管件Oosaki Kikou Co., Ltd.日本$232
2025-03-17铝制管件Oosaki Kikou Co., Ltd.日本$397
2025-03-17铝制管件OOSAKI KIKOU CO LTD日本$344
2024-07-24铝制管件OOSAKI KIKOU CO LTD日本$213
2024-07-24铝制管件OOSAKI KIKOU CO LTD日本$145
2024-07-24铝制管件OOSAKI KIKOU CO LTD日本$172
2024-07-24铝制管件OOSAKI KIKOU CO LTD日本$188
2024-07-24铝制管件Oosaki Kikou Co., Ltd.日本$133

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品Viet Hung USA Inc.美国$124
2026-04-29其他钢铁制品Viet Hung USA Inc.美国$49
2026-04-29其他钢铁制品Viet Hung USA Inc.美国$65
2026-04-29其他钢铁制品Viet Hung USA Inc.美国$105
2026-04-28其他铝制品Viet Hung USA Inc.美国$99
2026-04-28其他铝制品Viet Hung USA Inc.美国$30
2026-04-28其他铝制品Viet Hung USA Inc.美国$82
2026-04-28其他塑料制品WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$1.4K
2026-04-28其他塑料制品Viet Hung USA Inc.美国$50
2026-04-28其他塑料制品Viet Hung USA Inc.美国$52

相关企业 · 同类产品

ANH MINH PRECISION VIETNAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →