Hong Anh Construction Machine Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MáY CôNG TRìNH HồNG ANH
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500690468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVECT0BY |
| 成立日期 | 2022-10-21 |
| 联系地址 | Thôn Trung Hậu, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÁY CÔNG TRÌNH HỒNG ANH |
| 企业英文名称 | HONG ANH CONSTRUCTION MACHINE IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Hậu, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976668556 |
| 邮箱 | HongAnhGroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.03M |
| 日本 | 45 | $350.0K |
| 朝鲜 | 1 | $4.0K |
| 韩国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Earth Radius International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $694.0K | 土方机械零件、带配件增强橡胶管 |
| Ningbo Yijiaren International Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $476.6K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Quanzhou Bamin Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $124.4K | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| Quanzhou Bamin Construction Machinery Co., Ltd. | 2 | $37.6K | 土方机械零件 | |
| Ningbo Jiehui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Ningbo Sovel Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Ningbo Yijiaren International Trade Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.8K | 其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | QUANZHOU EARTH RADIUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | QUANZHOU EARTH RADIUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | QUANZHOU EARTH RADIUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | QUANZHOU EARTH RADIUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | QUANZHOU EARTH RADIUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | QUANZHOU EARTH RADIUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | QUANZHOU EARTH RADIUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | QUANZHOU EARTH RADIUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | QUANZHOU EARTH RADIUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | QUANZHOU EARTH RADIUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |