Bach Viet Hung Yen Commercial Business & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他不饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và KINH DOANH THươNG MạI BáCH VIệT HưNG YêN
10
进口笔数
0
出口笔数
$143.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901023524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXRK27H |
| 成立日期 | 2017-11-17 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Tỉnh, Xã Ngọc Long, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI BÁCH VIỆT HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | BACH VIET HUNG YEN COMMERCIAL BUSINESS AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Tỉnh, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842219244638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 340亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $143.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Bohao Composites Co., Ltd. | 中国 | 8 | $140.0K | 其他不饱和聚酯、化学粘合玻璃毡 |
| Zibo Dongyusheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 氢氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-05 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-12-24 | 氢氧化铝 | ZIBO DONGYUSHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-22 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-12-22 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-11-25 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-25 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-11-07 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-07 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-08-21 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD | 中国 | $5.0K |