Bich Trung Tinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN BíCH TRUNG TíNH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$76.6K
出口金额
—
最近进口
2023-06-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0310855125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDP6M2X |
| 成立日期 | 2011-05-16 |
| 联系地址 | Lầu 15, Tòa nhà Metro Tower, 667 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BÍCH TRUNG TÍNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84862586237 |
| 邮箱 | tinhly140490@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $41.6K |
| 日本 | 1 | $35.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osada Co., Ltd. | 越南 | 1 | $41.6K | 工业清洁制剂 |
| Osada Co., Ltd. | 日本 | 1 | $35.0K | 工业清洁制剂、其他纺织制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 工业清洁制剂 | OSADA CO.,LTD | 越南 | $6.9K |
| 2023-06-23 | 工业清洁制剂 | OSADA CO.,LTD | 越南 | $6.9K |
| 2023-06-23 | 工业清洁制剂 | OSADA CO.,LTD | 越南 | $6.9K |
| 2023-06-23 | 工业清洁制剂 | OSADA CO.,LTD | 越南 | $6.9K |
| 2023-06-23 | 工业清洁制剂 | OSADA CO.,LTD | 越南 | $6.9K |
| 2023-06-23 | 工业清洁制剂 | OSADA CO.,LTD | 越南 | $6.9K |
| 2023-02-26 | 工业清洁制剂 | OSADA CO.,LTD | 日本 | $4.8K |
| 2023-02-26 | 工业清洁制剂 | OSADA CO.,LTD | 日本 | $3.4K |
| 2023-02-26 | 工业清洁制剂 | OSADA CO.,LTD | 日本 | $3.4K |
| 2023-02-26 | 工业清洁制剂 | OSADA CO.,LTD | 日本 | $3.4K |