Wiitech High-Tech One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,497 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Cao Wiitech Việt Nam

94
进口笔数
1,497
出口笔数
$1.34M
进口金额
$249.47M
出口金额
2026-05-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
7
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $328.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.1K · 2 笔出口 $172.8K · 31 笔2023-10进口 $51.4K · 2 笔出口 $287.0K · 37 笔2023-11进口 $130.0K · 3 笔出口 $328.6K · 40 笔2023-12进口 $48.8K · 4 笔出口 $256.4K · 37 笔2024-01进口 $69.2K · 4 笔出口 $307.4K · 42 笔2024-02进口 $45.7K · 2 笔出口 $287.6K · 38 笔2024-03进口 $16.3K · 2 笔出口 $134.1K · 33 笔2024-04进口 $33.9K · 2 笔出口 $258.2K · 40 笔2024-05进口 $83.9K · 3 笔出口 $204.5K · 38 笔2024-06进口 $2.8K · 2 笔出口 $98.3K · 34 笔2024-07进口 $42.5K · 3 笔出口 $281.2K · 36 笔2024-08进口 $24.9K · 5 笔出口 $174.1K · 43 笔2024-09进口 $26.7K · 2 笔出口 $139.6K · 32 笔2024-10进口 $23.2K · 1 笔出口 $182.9K · 36 笔2024-11进口 $29.8K · 3 笔出口 $141.1K · 37 笔2024-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $152.8K · 36 笔2025-01进口 $26.9K · 2 笔出口 $107.2K · 28 笔2025-02进口 $37.9K · 2 笔出口 $145.5K · 31 笔2025-03进口 $8.8K · 2 笔出口 $130.7K · 38 笔2025-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $165.3K · 40 笔2025-05进口 $89.8K · 4 笔出口 $214.7K · 40 笔2025-06进口 $17.3K · 1 笔出口 $125.8K · 33 笔2025-07进口 $14.2K · 4 笔出口 $243.9K · 40 笔2025-08进口 $36.7K · 2 笔出口 $102.2K · 30 笔2025-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $164.1K · 40 笔2025-10进口 $36.1K · 2 笔出口 $150.4K · 36 笔2025-11进口 $12.1K · 1 笔出口 $123.8K · 32 笔2025-12进口 $24.5K · 2 笔出口 $101.1K · 35 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 36 笔2026-02进口 $29.5K · 3 笔出口 $88.2K · 30 笔2026-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $132.3K · 40 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.1K · 39 笔2026-05进口 $22.9K · 4 笔出口 $149.7K · 43 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $134.2K · 40 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.1K · 2 笔出口 $172.8K · 31 笔2023-10进口 $51.4K · 2 笔出口 $287.0K · 37 笔2023-11进口 $130.0K · 3 笔出口 $328.6K · 40 笔2023-12进口 $48.8K · 4 笔出口 $256.4K · 37 笔2024-01进口 $69.2K · 4 笔出口 $307.4K · 42 笔2024-02进口 $45.7K · 2 笔出口 $287.6K · 38 笔2024-03进口 $16.3K · 2 笔出口 $134.1K · 33 笔2024-04进口 $33.9K · 2 笔出口 $258.2K · 40 笔2024-05进口 $83.9K · 3 笔出口 $204.5K · 38 笔2024-06进口 $2.8K · 2 笔出口 $98.3K · 34 笔2024-07进口 $42.5K · 3 笔出口 $281.2K · 36 笔2024-08进口 $24.9K · 5 笔出口 $174.1K · 43 笔2024-09进口 $26.7K · 2 笔出口 $139.6K · 32 笔2024-10进口 $23.2K · 1 笔出口 $182.9K · 36 笔2024-11进口 $29.8K · 3 笔出口 $141.1K · 37 笔2024-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $152.8K · 36 笔2025-01进口 $26.9K · 2 笔出口 $107.2K · 28 笔2025-02进口 $37.9K · 2 笔出口 $145.5K · 31 笔2025-03进口 $8.8K · 2 笔出口 $130.7K · 38 笔2025-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $165.3K · 40 笔2025-05进口 $89.8K · 4 笔出口 $214.7K · 40 笔2025-06进口 $17.3K · 1 笔出口 $125.8K · 33 笔2025-07进口 $14.2K · 4 笔出口 $243.9K · 40 笔2025-08进口 $36.7K · 2 笔出口 $102.2K · 30 笔2025-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $164.1K · 40 笔2025-10进口 $36.1K · 2 笔出口 $150.4K · 36 笔2025-11进口 $12.1K · 1 笔出口 $123.8K · 32 笔2025-12进口 $24.5K · 2 笔出口 $101.1K · 35 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 36 笔2026-02进口 $29.5K · 3 笔出口 $88.2K · 30 笔2026-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $132.3K · 40 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.1K · 39 笔2026-05进口 $22.9K · 4 笔出口 $149.7K · 43 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $134.2K · 40 笔

工商档案

企业注册号0106253748
企查查编码QVN93UFX78
成立日期2013-08-02
联系地址Xóm 4, thôn Kim Hoàng, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO WIITECH VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM WIITECH HIGHTECH ONE MEMBER COMPANY LIMITEED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 4, thôn Kim Hoàng, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84435251725
传真0435251724
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
391910自粘塑料卷
382499其他化学制剂
391990自粘塑料片
401699其他硫化橡胶制品
382290其他诊断试剂
680520纸基研磨料
761699其他铝制品
401693非泡沫橡胶密封件
481141自粘纸板

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
391910自粘塑料卷
340290工业清洁制剂
401519非医用橡胶手套
392329非乙烯塑料袋
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
640299其他塑胶鞋
630790其他纺织制品
392119其他泡沫塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国80$1.30M
中国6$19.6K
日本9$17.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,495$249.47M
韩国2$9.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samjin C&C Co., Ltd.韩国43$984.2K工业清洁制剂、油漆溶剂
Wiitech Corp.韩国36$298.9K自粘塑料卷、工业清洁制剂
Seoul Semitech Co., Ltd.韩国1$22.0K过滤净化器零件、染色棉针织布
Denshi Trade Co., Ltd.日本9$17.7K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
KM International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国2$15.8K聚乙烯袋、非医用橡胶手套
Xiamen Freede Industry Co., Ltd.中国2$1.6K柴油机零件、其他气泵
CLEMENTINE中国1$16其他化学制剂

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Segyung Vina Co., Ltd.越南172$240.87M自粘塑料片、PET塑料片材
UJU VINA Co., Ltd.越南87$3.64M其他钢铁制品、其他塑料制品
JNTC Vina Co., Ltd.越南85$2.24M其他塑料制品、自粘塑料片
Samju Vina Co., Ltd.越南164$462.7K自粘塑料片、PET塑料片材
UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南120$389.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南129$329.6K其他钢铁制品、偏振光学元件
Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南85$303.8K偏振光学元件、其他塑料包装制品
AP Tech Vietnam Co., Ltd.越南80$281.5K自粘塑料片、PET塑料片材
Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南90$266.6K其他塑料制品、通信设备零件
Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南104$103.8K其他光学元件、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29工业清洁制剂Samjin C&C Co., Ltd.韩国$6.5K
2026-05-29工业清洁制剂Wiitech Corp.韩国$1.3K
2026-05-29非液体温度计Wiitech Corp.韩国$110
2026-05-29其他化学制剂Wiitech Corp.韩国$112
2026-05-29LED发光二极管Wiitech Corp.韩国$225
2026-05-29工业清洁制剂Samjin C&C Co., Ltd.韩国$6.5K
2026-05-29其他铝制品Wiitech Corp.韩国$3.1K
2026-05-29自粘塑料卷Wiitech Corp.韩国$192
2026-05-29自粘塑料片Wiitech Corp.韩国$735
2026-05-29自粘塑料卷Wiitech Corp.韩国$2.2K

出口(共 1,497)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他纺织制品Segyung Vina Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30自粘塑料卷Segyung Vina Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-30自粘塑料卷HAESUNG VINA COMPANY LTD越南$119
2026-06-30混合二甲苯Segyung Vina Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-30记录仪用印刷纸Segyung Vina Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-30自粘塑料卷HAESUNG VINA COMPANY LTD越南$793
2026-06-30混合二甲苯Segyung Vina Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-29高浓度乙醇Samju Vina Co., Ltd.越南$573
2026-06-29其他铝制品Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-29其他纺织制品Samju Vina Co., Ltd.越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Wiitech High-Tech One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →