Wiitech High-Tech One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,296 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Cao Wiitech Việt Nam
90
进口笔数
1,296
出口笔数
$1.32M
进口金额
$246.91M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106253748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93UFX78 |
| 成立日期 | 2013-08-02 |
| 联系地址 | Xóm 4, thôn Kim Hoàng, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO WIITECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM WIITECH HIGHTECH ONE MEMBER COMPANY LIMITEED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, thôn Kim Hoàng, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84435251725 |
| 传真 | 0435251724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 76 | $1.28M |
| 中国 | 6 | $19.6K |
| 日本 | 9 | $17.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,294 | $246.91M |
| 韩国 | 2 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samjin C&C Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $971.3K | 工业清洁制剂、油漆溶剂 |
| Wiitech Corp. | 韩国 | 34 | $289.0K | 自粘塑料卷、工业清洁制剂 |
| Seoul Semitech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.0K | 尼龙聚酰胺织物、染色棉针织布 |
| Denshi Trade Co., Ltd. | 日本 | 9 | $17.7K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| KM International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.8K | 聚乙烯袋、非医用橡胶手套 |
| Xiamen Freede Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 柴油机零件、其他气泵 |
| CLEMENTINE | 中国 | 1 | $16 | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 80 | $239.64M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 153 | $410.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 112 | $373.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $298.4K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 120 | $292.8K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $280.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 85 | $240.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 49 | $131.8K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 77 | $97.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 58 | $50.7K | 其他光学元件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 自粘塑料卷 | WIITECH CORP ORATION | 韩国 | $2.8K |
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | WIITECH CORP ORATION | 韩国 | $3.2K |
| 2026-03-31 | 自粘塑料片 | WIITECH CORP ORATION | 韩国 | $735 |
| 2026-03-31 | 其他硫化橡胶制品 | WIITECH CORP ORATION | 韩国 | $431 |
| 2026-03-31 | 工业清洁制剂 | WIITECH CORP ORATION | 韩国 | $115 |
| 2026-03-31 | 电力控制板 | WIITECH CORP ORATION | 韩国 | $143 |
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | WIITECH CORP ORATION | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | WIITECH CORP ORATION | 韩国 | $2.0K |
| 2026-02-26 | 清洁用布 | KM INTERNATIONALTRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-02-25 | 工业清洁制剂 | WIITECH CORP ORATION | 韩国 | $560 |
出口(共 1,296)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 男式化纤服装 | HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 高浓度乙醇 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $397 |
| 2026-04-29 | 高浓度乙醇 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $397 |
| 2026-04-29 | 男式化纤服装 | HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $233 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $271 |
| 2026-04-28 | 高浓度乙醇 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $397 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |