Sapphire Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,455 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Saphia
138
进口笔数
1,455
出口笔数
$10.48M
进口金额
$52.21M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
42
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101303845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1DA437 |
| 成立日期 | 2010-08-17 |
| 联系地址 | Số 379, Tỉnh lộ 835, Ấp 1, Xã Long Khê, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ SAPHIA |
| 企业英文名称 | SAPPHIRE PACKAGING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 379, Tỉnh lộ 835, Ấp 7, Xã Rạch Kiến, Tây Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất và mua bán các loại bao bì nhựa, máy móc, thiết bị ngành nhựa, nguyên vật liệu ngành nhựa 1811 - In ấn 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84942389413 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $4.69M |
| 沙特阿拉伯 | 30 | $3.31M |
| 马来西亚 | 19 | $975.2K |
| 韩国 | 7 | $564.8K |
| 阿曼 | 3 | $349.3K |
| 泰国 | 3 | $158.3K |
| 印度 | 2 | $154.1K |
| 美国 | 1 | $104.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $87.3K |
| 日本 | 2 | $42.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 411 | $15.35M |
| 葡萄牙 | 203 | $7.89M |
| 法国 | 197 | $7.21M |
| 波兰 | 136 | $5.17M |
| 奥地利 | 151 | $4.47M |
| 美国 | 52 | $1.85M |
| 意大利 | 55 | $1.80M |
| 哥伦比亚 | 31 | $1.58M |
| 中国香港 | 35 | $1.13M |
| 比利时 | 32 | $1.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $2.65M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Suqian Gettel Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.37M | 聚丙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 中国 | 6 | $901.4K | 初级形态PET、初级形态聚氯乙烯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $599.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $521.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Jiaxing Qianrong Weaving Co., Ltd. | 中国 | 4 | $317.1K | 聚氨酯纺织物、聚酯长丝织物 |
| Vinmar International Ltd. | 沙特阿拉伯 | 3 | $200.0K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Zhejiang Zhengxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $169.5K | 毡无纺布机械、其他印刷机 |
| A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $158.3K | 聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
| Zhejiang Wellington New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.0K | 合成经编织物、70-150克非织造布 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PACK IT B.V. | 荷兰 | 309 | $11.61M | 聚乙烯袋、其他塑纺箱盒 |
| MA Brand Objects, Lda. | 葡萄牙 | 119 | $4.85M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Joinco Importacao e Exportacao, Lda. | 葡萄牙 | 117 | $4.72M | 其他塑纺箱盒、40厘米以下纸袋 |
| Metro Sourcing International Ltd. | 奥地利 | 151 | $4.47M | 其他塑纺箱盒、圣诞用品 |
| PACK-IT B.V. | 荷兰 | 88 | $3.34M | 聚乙烯袋、其他塑纺箱盒 |
| MA Brand Objects Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 70 | $2.75M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| PACK IT B.V. | 法国 | 67 | $2.64M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| ITM Achats Non Marchands | 法国 | 42 | $1.59M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| LY Eco Pak Ltd. | 波兰 | 44 | $1.46M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| LY Eco Pak Ltd. | 法国 | 36 | $1.31M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $139.3K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $139.3K |
| 2026-04-21 | 聚丙烯聚合物 | KOCO GROUP LTD | 中国 | $291.2K |
| 2026-04-21 | 聚丙烯聚合物 | KOCO GROUP LTD | 中国 | $291.2K |
| 2026-04-19 | 聚丙烯塑料 | ANHUI GUOFENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-19 | 聚丙烯塑料 | SUQIAN GETTEL PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $58.4K |
| 2026-04-19 | 聚丙烯塑料 | ANHUI GUOFENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-19 | 聚丙烯塑料 | SUQIAN GETTEL PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $58.4K |
| 2026-03-16 | 聚丙烯聚合物 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $81.2K |
| 2026-03-09 | 聚丙烯聚合物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $40.6K |
出口(共 1,455)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | PACK-IT B.V. | 荷兰 | $35.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | LY ECO PAK LTD | 中国香港 | $38.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | PACK-IT B.V. | 荷兰 | $35.2K |
| 2026-04-26 | 其他塑纺箱盒 | LY ECO PAK LTD | 中国香港 | $61.3K |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | JOINCO IMPORTACAO E EXPORTACAO LDA | 葡萄牙 | $37.9K |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | METRO SOURCING INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $27.3K |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | METRO SOURCING INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $27.7K |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | PACK-IT B.V. | 荷兰 | $35.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑纺箱盒 | JOINCO IMPORTACAO E EXPORTACAO LDA | 葡萄牙 | $37.9K |
| 2026-04-22 | 其他塑纺箱盒 | JOINCO IMPORTACAO E EXPORTACAO LDA | 葡萄牙 | $37.9K |