Sapphire Packaging Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,615 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Saphia

156
进口笔数
1,615
出口笔数
$12.02M
进口金额
$56.39M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-09-24
最近出口
45
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.00M20232024202520262023-10进口 $131.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $314.2K · 3 笔出口 $1.26M · 36 笔2023-12进口 $111.3K · 3 笔出口 $1.22M · 36 笔2024-01进口 $280.1K · 3 笔出口 $1.09M · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $600.8K · 18 笔2024-03进口 $156.8K · 1 笔出口 $1.35M · 39 笔2024-04进口 $123.8K · 3 笔出口 $1.13M · 36 笔2024-05进口 $269.4K · 5 笔出口 $864.7K · 25 笔2024-06进口 $254.8K · 2 笔出口 $687.3K · 20 笔2024-07进口 $330.3K · 5 笔出口 $994.5K · 35 笔2024-08进口 $533.9K · 9 笔出口 $1.47M · 43 笔2024-09进口 $107.7K · 2 笔出口 $1.41M · 42 笔2024-10进口 $323.1K · 5 笔出口 $1.60M · 45 笔2024-11进口 $202.5K · 2 笔出口 $1.57M · 46 笔2024-12进口 $398.3K · 5 笔出口 $1.45M · 45 笔2025-01进口 $520.2K · 5 笔出口 $1.85M · 48 笔2025-02进口 $236.3K · 3 笔出口 $1.24M · 37 笔2025-03进口 $368.3K · 3 笔出口 $1.72M · 49 笔2025-04进口 $412.0K · 4 笔出口 $1.75M · 46 笔2025-05进口 $352.5K · 4 笔出口 $1.96M · 55 笔2025-06进口 $163.3K · 3 笔出口 $1.27M · 35 笔2025-07进口 $104.7K · 1 笔出口 $1.53M · 45 笔2025-08进口 $312.5K · 4 笔出口 $1.52M · 40 笔2025-09进口 $530.7K · 8 笔出口 $1.53M · 46 笔2025-10进口 $375.8K · 4 笔出口 $1.60M · 39 笔2025-11进口 $379.2K · 6 笔出口 $1.38M · 38 笔2025-12进口 $247.9K · 3 笔出口 $1.93M · 47 笔2026-01进口 $212.7K · 4 笔出口 $1.63M · 40 笔2026-02进口 $121.8K · 3 笔出口 $1.25M · 37 笔2026-03进口 $294.7K · 5 笔出口 $1.56M · 45 笔2026-04进口 $1.05M · 4 笔出口 $1.53M · 45 笔2026-05进口 $414.7K · 4 笔出口 $1.05M · 27 笔2026-06进口 $480.9K · 7 笔出口 $1.13M · 32 笔2026-07进口 $201.0K · 3 笔出口 $2.00M · 58 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-10进口 $131.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $314.2K · 3 笔出口 $1.26M · 36 笔2023-12进口 $111.3K · 3 笔出口 $1.22M · 36 笔2024-01进口 $280.1K · 3 笔出口 $1.09M · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $600.8K · 18 笔2024-03进口 $156.8K · 1 笔出口 $1.35M · 39 笔2024-04进口 $123.8K · 3 笔出口 $1.13M · 36 笔2024-05进口 $269.4K · 5 笔出口 $864.7K · 25 笔2024-06进口 $254.8K · 2 笔出口 $687.3K · 20 笔2024-07进口 $330.3K · 5 笔出口 $994.5K · 35 笔2024-08进口 $533.9K · 9 笔出口 $1.47M · 43 笔2024-09进口 $107.7K · 2 笔出口 $1.41M · 42 笔2024-10进口 $323.1K · 5 笔出口 $1.60M · 45 笔2024-11进口 $202.5K · 2 笔出口 $1.57M · 46 笔2024-12进口 $398.3K · 5 笔出口 $1.45M · 45 笔2025-01进口 $520.2K · 5 笔出口 $1.85M · 48 笔2025-02进口 $236.3K · 3 笔出口 $1.24M · 37 笔2025-03进口 $368.3K · 3 笔出口 $1.72M · 49 笔2025-04进口 $412.0K · 4 笔出口 $1.75M · 46 笔2025-05进口 $352.5K · 4 笔出口 $1.96M · 55 笔2025-06进口 $163.3K · 3 笔出口 $1.27M · 35 笔2025-07进口 $104.7K · 1 笔出口 $1.53M · 45 笔2025-08进口 $312.5K · 4 笔出口 $1.52M · 40 笔2025-09进口 $530.7K · 8 笔出口 $1.53M · 46 笔2025-10进口 $375.8K · 4 笔出口 $1.60M · 39 笔2025-11进口 $379.2K · 6 笔出口 $1.38M · 38 笔2025-12进口 $247.9K · 3 笔出口 $1.93M · 47 笔2026-01进口 $212.7K · 4 笔出口 $1.63M · 40 笔2026-02进口 $121.8K · 3 笔出口 $1.25M · 37 笔2026-03进口 $294.7K · 5 笔出口 $1.56M · 45 笔2026-04进口 $1.05M · 4 笔出口 $1.53M · 45 笔2026-05进口 $414.7K · 4 笔出口 $1.05M · 27 笔2026-06进口 $480.9K · 7 笔出口 $1.13M · 32 笔2026-07进口 $201.0K · 3 笔出口 $2.00M · 58 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号1101303845
企查查编码QVNC1DA437
成立日期2010-08-17
联系地址Số 379, Tỉnh lộ 835, Ấp 1, Xã Long Khê, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ SAPHIA
企业英文名称SAPPHIRE PACKAGING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 379, Tỉnh lộ 835, Ấp 7, Xã Rạch Kiến, Tây Ninh
经营范围Sản xuất và mua bán các loại bao bì nhựa, máy móc, thiết bị ngành nhựa, nguyên vật liệu ngành nhựa 1811 - In ấn 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84942389413
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
392020聚丙烯塑料
390110低密度聚乙烯
56039370-150克非织造布
390190其他乙烯聚合物
590320聚氨酯纺织物
390230丙烯共聚物
540220聚酯高强力纱
830820管状/分叉铆钉
845180纺织处理机械

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
391590其他塑料废料
391510乙烯聚合物废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$5.71M
沙特阿拉伯30$3.31M
马来西亚24$1.50M
韩国7$564.8K
阿曼3$349.3K
泰国3$158.3K
印度2$154.1K
美国1$104.0K
澳大利亚1$87.3K
日本2$42.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰439$16.42M
葡萄牙220$8.61M
法国219$7.87M
波兰136$5.17M
奥地利151$4.47M
美国107$2.31M
中国香港62$2.02M
意大利58$1.90M
哥伦比亚31$1.58M
比利时32$1.11M

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡21$2.65M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Suqian Gettel Plastic Industry Co., Ltd.中国28$1.37M聚丙烯塑料、苯乙烯塑料
KOCO GROUP Ltd.中国5$1.17M聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Tricon Dry Chemicals LLC中国6$901.4K初级形态PET、初级形态聚氯乙烯
LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD.马来西亚16$700.0K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡10$599.4K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Anhui Guofeng New Materials Co., Ltd.中国7$384.2K聚丙烯塑料、PET塑料片材
Jiaxing Qianrong Weaving Co., Ltd.中国4$317.1K聚氨酯纺织物、聚酯长丝织物
Xiamen Santaida International Trade Co., Ltd.中国4$65.1K人造纤维无纺布70-150克、70-150克非织造布
Zhejiang Wellington New Material Co., Ltd.中国5$63.0K合成经编织物、70-150克非织造布

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PACK IT B.V.荷兰309$11.61M聚乙烯袋、其他塑纺箱盒
MA Brand Objects, Lda.葡萄牙119$4.85M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Joinco Importacao e Exportacao, Lda.葡萄牙120$4.84M其他塑纺箱盒、40厘米以下纸袋
Metro Sourcing International Ltd.奥地利151$4.47M其他塑纺箱盒、圣诞用品
PACK-IT B.V.荷兰116$4.41M聚乙烯袋、其他塑纺箱盒
MA Brand Objects Unipessoal Lda葡萄牙83$3.30M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
PACK IT B.V.法国67$2.64M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
ITM Achats Non Marchands法国51$1.90M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
LY Eco Pak Ltd.波兰44$1.46M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
LY Eco Pak Ltd.法国36$1.31M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24聚丙烯塑料Anhui Guofeng New Materials Co., Ltd.中国$42.0K
2026-07-09聚丙烯聚合物KOCO GROUP Ltd.中国$139.2K
2026-07-0270-150克非织造布Xiamen Santaida International Trade Co., Ltd.中国$19.7K
2026-06-25聚丙烯塑料Anhui Guofeng New Materials Co., Ltd.中国$42.2K
2026-06-25聚丙烯塑料Anhui Guofeng New Materials Co., Ltd.中国$38.8K
2026-06-25聚丙烯塑料Anhui Guofeng New Materials Co., Ltd.中国$13.4K
2026-06-25聚丙烯塑料Anhui Guofeng New Materials Co., Ltd.中国$21.8K
2026-06-2470-150克非织造布Xiamen Santaida International Trade Co., Ltd.中国$20.4K
2026-06-16聚丙烯聚合物KOCO GROUP Ltd.中国$155.1K
2026-06-10聚丙烯塑料YANGZHOU YINGHE IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国$39.0K

出口(共 1,615)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-24其他塑纺箱盒—美国$0
2026-09-24其他塑纺箱盒—美国$0
2026-08-28其他塑纺箱盒—美国$0
2026-08-26其他塑纺箱盒—美国$0
2026-08-26其他塑纺箱盒—美国$0
2026-08-13其他塑纺箱盒—美国$0
2026-07-31其他塑纺箱盒PACK-IT B.V.荷兰$35.2K
2026-07-31其他塑纺箱盒PACK-IT B.V.荷兰$22.8K
2026-07-31其他塑纺箱盒PACK-IT B.V.荷兰$19.0K
2026-07-30其他塑纺箱盒PACK-IT B.V.荷兰$18.6K

相关企业 · 同类产品

Sapphire Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →