Dong Phuong Garment Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 硫化泡沫橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị MAY ĐồNG PHươNG
- 邮箱4
12
进口笔数
72
出口笔数
$100.9K
进口金额
$371.2K
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-27
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108136662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMMWY4Y |
| 成立日期 | 2018-01-17 |
| 联系地址 | DV05-LK169, Khu đất dịch vụ Đìa Lão, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MAY ĐỒNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG PHUONG GARMENT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK31-12A, Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 037330475 |
| 邮箱 | phanthilandp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $100.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $370.9K |
| 中国 | 1 | $290 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Qianlong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $100.9K | 硫化泡沫橡胶、其他寝具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $335.8K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.4K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 16 | $12.7K | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 4 | $5.7K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 1 | $361 | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Regina Miracle International Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $290 | 其他机器刀具、贱金属脚轮 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 硫化泡沫橡胶 | Guangxi Pingxiang Qianlong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-07-17 | 剪刀及刀片 | Guangxi Pingxiang Qianlong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Qianlong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-05-05 | 硫化泡沫橡胶 | Guangxi Pingxiang Qianlong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Qianlong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-20 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Qianlong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $526 |
| 2026-01-20 | 硫化泡沫橡胶 | Guangxi Pingxiang Qianlong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2025-12-15 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Qianlong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-21 | 硫化泡沫橡胶 | Guangxi Pingxiang Qianlong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2025-10-30 | 纺织处理机械 | Guangxi Pingxiang Qianlong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 剪刀及刀片 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $895 |
| 2026-07-27 | 硫化泡沫橡胶 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-06-24 | 硫化泡沫橡胶 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-05-22 | 剪刀及刀片 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $179 |
| 2026-05-22 | 硫化泡沫橡胶 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 硫化泡沫橡胶 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 剪刀及刀片 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $239 |
| 2026-03-25 | 剪刀及刀片 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $390 |
| 2026-03-25 | 硫化泡沫橡胶 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-02-25 | 剪刀及刀片 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $386 |