THANH HUNG CO LTD
越南出口商 · 出口 8,988 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thành Hưng
4,688
进口笔数
8,988
出口笔数
$78.85M
进口金额
$140.69M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-18
最近出口
59
供应商数
417
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200145563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8G83YG |
| 成立日期 | 1993-06-23 |
| 联系地址 | Số 22 Lý Tự Trọng, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842253880083 |
| 传真 | 02253880091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,452 | $57.43M |
| 中国 | 2,008 | $14.88M |
| 中国台湾 | 186 | $2.40M |
| 韩国 | 25 | $1.24M |
| 马来西亚 | 11 | $647.9K |
| 印度 | 17 | $479.0K |
| 马里 | 1 | $420.8K |
| 印度尼西亚 | 16 | $415.1K |
| 西班牙 | 27 | $413.3K |
| 阿联酋 | 6 | $199.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,106 | $59.63M |
| 美国 | 2,392 | $37.11M |
| 西班牙 | 520 | $18.85M |
| 中国台湾 | 509 | $9.10M |
| 比利时 | 37 | $2.23M |
| 巴西 | 83 | $2.01M |
| 法国 | 51 | $1.85M |
| 墨西哥 | 73 | $1.38M |
| 中国 | 97 | $1.08M |
| 英国 | 64 | $961.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hers Sheng Co., Ltd. | 中国 | 225 | $38.61M | 瓦楞纸箱、多层涂布纸板 |
| Hers Sheng Co., Ltd. | 越南 | 555 | $14.78M | 瓦楞纸箱、未涂布瓦楞纸 |
| Jiaqi International Trading Ltd. | 中国 | 474 | $4.56M | 聚乙烯袋、印刷标签 |
| Golden Plus Co., Ltd. | 越南 | 792 | $4.50M | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| JIAQI INTERNATIONAL TRADING LIMITED | 中国香港 | 374 | $3.21M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Jiaqi International Trading Ltd. | 越南 | 746 | $2.61M | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
| Populace Bene Co., Ltd. | 中国 | 634 | $2.17M | 橡胶塑料鞋件、聚酯短纤织物 |
| Golden Plus Co., Ltd. | 中国 | 505 | $1.79M | 印花棉布、橡胶塑料鞋件 |
| Populace Bene Co., Ltd. | 越南 | 203 | $1.25M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| POPULACE BENE CO LTD | 中国香港 | 38 | $168.2K | 聚酯短纤织物、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 417)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunjade Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 710 | $16.02M | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
| TEMPE, S.A. | 西班牙 | 410 | $15.72M | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Aleron Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 508 | $11.60M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Alena Vietnam Footwear Ltd. | 越南 | 368 | $8.87M | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
| Sunmax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 387 | $3.41M | 非瓦楞折叠盒、丁腈橡胶胶乳 |
| Ngoc Hung Paper Co., Ltd. | 越南 | 350 | $2.83M | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| SUNNY DAYS ENTERTAINMENT LLC | 美国 | 342 | $2.06M | 塑料家用制品、塑料卫浴器具 |
| Family Dollar Services, LLC | 美国 | 599 | $1.20M | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Jiaqi International Trading Ltd. | 越南 | 559 | $962.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| KMART AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | 417 | $366.4K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 4,688)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 多层涂布纸板 | Hers Sheng Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2026-06-29 | 瓦楞纸箱 | JIAQI INTERNATIONAL TRADING LIMITED | 中国 | $536 |
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | Golden Plus Co., Ltd. | 中国 | $312 |
| 2026-06-29 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | JIAQI INTERNATIONAL TRADING LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | Golden Plus Co., Ltd. | 中国 | $175 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | JIAQI INTERNATIONAL TRADING LIMITED | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-29 | 聚酯短纤织物 | Golden Plus Co., Ltd. | 中国 | $771 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | JIAQI INTERNATIONAL TRADING LIMITED | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-29 | 装饰流苏 | Golden Plus Co., Ltd. | 中国 | $66 |
| 2026-06-29 | 弹性针织布 | Golden Plus Co., Ltd. | 中国 | $409 |
出口(共 8,988)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | 纺织面料运动鞋 | Trihex Athletic Apparel LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 纺织面料鞋 | Kizik Design LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | TPE BATH MAT | KENNEY MANUFACTURING COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | XXXXXXXX MAT | HILLS POINT INDUSTRIES, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | 纺织面料运动鞋 | Trihex Athletic Apparel LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | LEATHER BELT | HILLS POINT INDUSTRIES, LLC DBA GOR | 美国 | $0 |
| 2026-08-02 | 塑料马桶座圈 | Love All Little Ones, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 塑料马桶座圈 | Love All Little Ones, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-22 | PLASTIC CONTAINER FOR ICE CREAM FREEZER STORAGE | PACIFICOA TRADING LTD C/O FBA | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 瓦楞纸箱 | VF Distribution Center | 美国 | $0 |