THANH HUNG CO LTD

越南出口商 · 出口 8,988 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thành Hưng

4,688
进口笔数
8,988
出口笔数
$78.85M
进口金额
$140.69M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-18
最近出口
59
供应商数
417
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.20M20232024202520262023-09进口 $317.3K · 31 笔出口 $905.9K · 39 笔2023-10进口 $938.0K · 96 笔出口 $3.16M · 144 笔2023-11进口 $1.09M · 92 笔出口 $4.07M · 186 笔2023-12进口 $838.8K · 91 笔出口 $3.82M · 148 笔2024-01进口 $515.9K · 90 笔出口 $4.41M · 233 笔2024-02进口 $577.5K · 44 笔出口 $1.47M · 91 笔2024-03进口 $1.39M · 102 笔出口 $2.71M · 165 笔2024-04进口 $1.14M · 88 笔出口 $1.89M · 129 笔2024-05进口 $1.14M · 115 笔出口 $3.25M · 191 笔2024-06进口 $831.5K · 72 笔出口 $3.92M · 174 笔2024-07进口 $582.8K · 80 笔出口 $2.96M · 179 笔2024-08进口 $995.3K · 103 笔出口 $2.95M · 195 笔2024-09进口 $983.2K · 85 笔出口 $2.65M · 161 笔2024-10进口 $1.24M · 131 笔出口 $3.52M · 255 笔2024-11进口 $1.51M · 121 笔出口 $4.52M · 230 笔2024-12进口 $1.42M · 144 笔出口 $4.12M · 266 笔2025-01进口 $1.06M · 72 笔出口 $3.17M · 216 笔2025-02进口 $799.1K · 73 笔出口 $2.17M · 158 笔2025-03进口 $1.16M · 98 笔出口 $2.97M · 195 笔2025-04进口 $1.02M · 111 笔出口 $3.02M · 238 笔2025-05进口 $833.1K · 116 笔出口 $3.97M · 291 笔2025-06进口 $1.42M · 148 笔出口 $3.52M · 280 笔2025-07进口 $1.21M · 162 笔出口 $4.42M · 294 笔2025-08进口 $1.60M · 183 笔出口 $4.15M · 310 笔2025-09进口 $1.06M · 148 笔出口 $3.50M · 299 笔2025-10进口 $1.88M · 198 笔出口 $4.62M · 331 笔2025-11进口 $1.33M · 159 笔出口 $4.16M · 306 笔2025-12进口 $1.63M · 203 笔出口 $4.39M · 302 笔2026-01进口 $1.37M · 178 笔出口 $4.56M · 351 笔2026-02进口 $651.9K · 74 笔出口 $2.94M · 183 笔2026-03进口 $1.00M · 119 笔出口 $3.12M · 253 笔2026-04进口 $34.20M · 100 笔出口 $3.68M · 303 笔2026-05进口 $1.22M · 131 笔出口 $2.29M · 206 笔2026-06进口 $1.41M · 134 笔出口 $3.85M · 335 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 35120232024202520262023-09进口 $317.3K · 31 笔出口 $905.9K · 39 笔2023-10进口 $938.0K · 96 笔出口 $3.16M · 144 笔2023-11进口 $1.09M · 92 笔出口 $4.07M · 186 笔2023-12进口 $838.8K · 91 笔出口 $3.82M · 148 笔2024-01进口 $515.9K · 90 笔出口 $4.41M · 233 笔2024-02进口 $577.5K · 44 笔出口 $1.47M · 91 笔2024-03进口 $1.39M · 102 笔出口 $2.71M · 165 笔2024-04进口 $1.14M · 88 笔出口 $1.89M · 129 笔2024-05进口 $1.14M · 115 笔出口 $3.25M · 191 笔2024-06进口 $831.5K · 72 笔出口 $3.92M · 174 笔2024-07进口 $582.8K · 80 笔出口 $2.96M · 179 笔2024-08进口 $995.3K · 103 笔出口 $2.95M · 195 笔2024-09进口 $983.2K · 85 笔出口 $2.65M · 161 笔2024-10进口 $1.24M · 131 笔出口 $3.52M · 255 笔2024-11进口 $1.51M · 121 笔出口 $4.52M · 230 笔2024-12进口 $1.42M · 144 笔出口 $4.12M · 266 笔2025-01进口 $1.06M · 72 笔出口 $3.17M · 216 笔2025-02进口 $799.1K · 73 笔出口 $2.17M · 158 笔2025-03进口 $1.16M · 98 笔出口 $2.97M · 195 笔2025-04进口 $1.02M · 111 笔出口 $3.02M · 238 笔2025-05进口 $833.1K · 116 笔出口 $3.97M · 291 笔2025-06进口 $1.42M · 148 笔出口 $3.52M · 280 笔2025-07进口 $1.21M · 162 笔出口 $4.42M · 294 笔2025-08进口 $1.60M · 183 笔出口 $4.15M · 310 笔2025-09进口 $1.06M · 148 笔出口 $3.50M · 299 笔2025-10进口 $1.88M · 198 笔出口 $4.62M · 331 笔2025-11进口 $1.33M · 159 笔出口 $4.16M · 306 笔2025-12进口 $1.63M · 203 笔出口 $4.39M · 302 笔2026-01进口 $1.37M · 178 笔出口 $4.56M · 351 笔2026-02进口 $651.9K · 74 笔出口 $2.94M · 183 笔2026-03进口 $1.00M · 119 笔出口 $3.12M · 253 笔2026-04进口 $34.20M · 100 笔出口 $3.68M · 303 笔2026-05进口 $1.22M · 131 笔出口 $2.29M · 206 笔2026-06进口 $1.41M · 134 笔出口 $3.85M · 335 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔

工商档案

企业注册号0200145563
企查查编码QVNU8G83YG
成立日期1993-06-23
联系地址Số 22 Lý Tự Trọng, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÀNH HƯNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22 Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842253880083
传真02253880091
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
640620橡胶塑料鞋件
520859印花棉布
392113聚氨酯泡沫塑料
480519未涂布瓦楞纸
640690鞋靴零件
392321聚乙烯袋
551219聚酯短纤织物
480524再生挂面纸板

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
401691硫化橡胶地板
392490塑料家用制品
640419纺织面料鞋
640299其他塑胶鞋
391810PVC地板/墙覆盖物
481920非瓦楞折叠盒
950300玩具模型
392210塑料卫浴器具
640399其他皮革鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,452$57.43M
中国2,008$14.88M
中国台湾186$2.40M
韩国25$1.24M
马来西亚11$647.9K
印度17$479.0K
马里1$420.8K
印度尼西亚16$415.1K
西班牙27$413.3K
阿联酋6$199.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,106$59.63M
美国2,392$37.11M
西班牙520$18.85M
中国台湾509$9.10M
比利时37$2.23M
巴西83$2.01M
法国51$1.85M
墨西哥73$1.38M
中国97$1.08M
英国64$961.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hers Sheng Co., Ltd.中国225$38.61M瓦楞纸箱、多层涂布纸板
Hers Sheng Co., Ltd.越南555$14.78M瓦楞纸箱、未涂布瓦楞纸
Jiaqi International Trading Ltd.中国474$4.56M聚乙烯袋、印刷标签
Golden Plus Co., Ltd.越南792$4.50M印刷标签、瓦楞纸箱
JIAQI INTERNATIONAL TRADING LIMITED中国香港374$3.21M瓦楞纸箱、印刷标签
Jiaqi International Trading Ltd.越南746$2.61M瓦楞纸箱、橡胶促进剂
Populace Bene Co., Ltd.中国634$2.17M橡胶塑料鞋件、聚酯短纤织物
Golden Plus Co., Ltd.中国505$1.79M印花棉布、橡胶塑料鞋件
Populace Bene Co., Ltd.越南203$1.25M瓦楞纸箱、印刷标签
POPULACE BENE CO LTD中国香港38$168.2K聚酯短纤织物、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 417)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunjade Vietnam Co., Ltd.越南710$16.02M瓦楞纸箱、鞋靴零件
TEMPE, S.A.西班牙410$15.72M其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Aleron Vietnam Co., Ltd.越南508$11.60M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Alena Vietnam Footwear Ltd.越南368$8.87M鞋靴零件、非泡沫塑料片
Sunmax Vietnam Co., Ltd.越南387$3.41M非瓦楞折叠盒、丁腈橡胶胶乳
Ngoc Hung Paper Co., Ltd.越南350$2.83M瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
SUNNY DAYS ENTERTAINMENT LLC美国342$2.06M塑料家用制品、塑料卫浴器具
Family Dollar Services, LLC美国599$1.20M棉制毛巾织物、清洁用布
Jiaqi International Trading Ltd.越南559$962.0K瓦楞纸箱、印刷标签
KMART AUSTRALIA LIMITED澳大利亚417$366.4K其他塑料制品、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 4,688)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30多层涂布纸板Hers Sheng Co., Ltd.中国$12.9K
2026-06-29瓦楞纸箱JIAQI INTERNATIONAL TRADING LIMITED中国$536
2026-06-29橡胶塑料鞋件Golden Plus Co., Ltd.中国$312
2026-06-29橡塑稳定剂(TMQ除外)JIAQI INTERNATIONAL TRADING LTD越南$1.1K
2026-06-29合成纤维缝纫线Golden Plus Co., Ltd.中国$175
2026-06-29其他塑料制品JIAQI INTERNATIONAL TRADING LIMITED越南$2.5K
2026-06-29聚酯短纤织物Golden Plus Co., Ltd.中国$771
2026-06-29其他塑料制品JIAQI INTERNATIONAL TRADING LIMITED越南$2.4K
2026-06-29装饰流苏Golden Plus Co., Ltd.中国$66
2026-06-29弹性针织布Golden Plus Co., Ltd.中国$409

出口(共 8,988)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-18纺织面料运动鞋Trihex Athletic Apparel LLC美国$0
2026-08-13纺织面料鞋Kizik Design LLC美国$0
2026-08-10TPE BATH MATKENNEY MANUFACTURING COMPANY美国$0
2026-08-06XXXXXXXX MATHILLS POINT INDUSTRIES, LLC美国$0
2026-08-05纺织面料运动鞋Trihex Athletic Apparel LLC美国$0
2026-08-04LEATHER BELTHILLS POINT INDUSTRIES, LLC DBA GOR美国$0
2026-08-02塑料马桶座圈Love All Little Ones, Inc.美国$0
2026-07-28塑料马桶座圈Love All Little Ones, Inc.美国$0
2026-07-22PLASTIC CONTAINER FOR ICE CREAM FREEZER STORAGEPACIFICOA TRADING LTD C/O FBA美国$0
2026-07-20瓦楞纸箱VF Distribution Center美国$0

相关企业 · 同类产品

THANH HUNG CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →