Viet International Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,588 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN VIệT QUốC Tế
1,588
进口笔数
104
出口笔数
$99.28M
进口金额
$5.45M
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-31
最近出口
216
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312991645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMY392XX |
| 成立日期 | 2014-10-29 |
| 联系地址 | Phòng 102 số 11 Bis Nguyễn Gia Thiều, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VIỆT QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | VIET INTERNATIONAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 102 số 11 Bis Nguyễn Gia Thiều, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84326482490 |
| 邮箱 | info@vietintergroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 330210 | 食品香料 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 203 | $18.89M |
| 巴西 | 290 | $16.82M |
| 美国 | 203 | $14.22M |
| 俄罗斯 | 137 | $9.77M |
| 澳大利亚 | 110 | $7.09M |
| 中国 | 111 | $6.37M |
| 加拿大 | 36 | $5.51M |
| 波兰 | 122 | $5.01M |
| 西班牙 | 126 | $4.91M |
| 德国 | 86 | $2.93M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $106.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 216)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 139 | $13.36M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Frachem Technologies (Beijing) Inc. | 中国 | 80 | $4.65M | 其他塑料片材、食品香料 |
| AJC INTERNATIONAL, INC. | 美国 | 52 | $4.23M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 71 | $3.91M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Seara Meats B.V. | 荷兰 | 47 | $2.86M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | 40 | $2.49M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 60 | $2.21M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| BRF Global GmbH | 德国 | 40 | $2.14M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| BRF S.A. | 巴西 | 36 | $1.83M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Noridane Foods | 丹麦 | 37 | $1.58M | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LY KIM THEARY | 51 | $2.89M | 肉制品及香肠 | |
| Ven Channa Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 51 | $2.46M | 肉制品及香肠、冷冻鸡肉块 |
| Ly Kim Theary | 柬埔寨 | 1 | $60.4K | 肉制品及香肠 |
近期贸易明细
进口(共 1,588)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 冷冻鸡肉块 | Wim Food A/S | 美国 | $29.0K |
| 2026-07-25 | 猪脂肪 | AJC INTERNATIONAL , INC | 西班牙 | $27.0K |
| 2026-07-25 | 冷冻鸡肉块 | Nowaco A/S | 波兰 | $14.9K |
| 2026-07-25 | 其他冷冻猪肉 | Seara Meats B.V. | 巴西 | $86.5K |
| 2026-07-22 | 其他干酪 | Wegdam Food Link B.V. | 荷兰 | $79.5K |
| 2026-07-22 | 其他干酪 | Wegdam Food Link B.V. | 荷兰 | $56.7K |
| 2026-07-21 | 猪脂肪 | AJC INTERNATIONAL , INC | 西班牙 | $27.0K |
| 2026-07-18 | 冷冻鸡肉块 | TOMEX DANMARK A/S | 波兰 | $10.7K |
| 2026-07-18 | 其他冷冻猪肉 | AJC INTERNATIONAL , INC | 西班牙 | $37.7K |
| 2026-07-18 | 冷冻鸡肉块 | Interra International LLC | 美国 | $41.9K |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 肉制品及香肠 | Ven Channa Import Export Co., Ltd. | — | $26.3K |
| 2026-07-31 | 肉制品及香肠 | Ven Channa Import Export Co., Ltd. | — | $60.4K |
| 2026-07-31 | 肉制品及香肠 | Ven Channa Import Export Co., Ltd. | — | $936 |
| 2026-07-29 | 肉制品及香肠 | Ven Channa Import Export Co., Ltd. | — | $27.2K |
| 2026-07-28 | 肉制品及香肠 | Ven Channa Import Export Co., Ltd. | — | $60.4K |
| 2026-07-25 | 自粘塑料片 | Ven Channa Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $749 |
| 2026-07-25 | 肉制品及香肠 | Ven Channa Import Export Co., Ltd. | — | $5.6K |
| 2026-07-25 | 肉制品及香肠 | Ven Channa Import Export Co., Ltd. | — | $21.5K |
| 2026-07-24 | 肉制品及香肠 | Ven Channa Import Export Co., Ltd. | — | $8.2K |
| 2026-07-24 | 肉制品及香肠 | Ven Channa Import Export Co., Ltd. | — | $48.3K |