Quan Minh Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,839 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU - THươNG MạI QUâN MINH

3,839
进口笔数
176
出口笔数
$57.37M
进口金额
$24.66M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-03-13
最近出口
380
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.89M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $309.1K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $267.2K · 34 笔出口 $150.7K · 2 笔2023-11进口 $481.9K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $602.8K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.03M · 79 笔出口 $587.4K · 7 笔2024-02进口 $591.8K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.39M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.05M · 99 笔出口 $504.1K · 2 笔2024-05进口 $1.96M · 170 笔出口 $389.9K · 5 笔2024-06进口 $2.05M · 156 笔出口 $1.56M · 5 笔2024-07进口 $2.54M · 168 笔出口 $780.1K · 10 笔2024-08进口 $2.49M · 164 笔出口 $389.9K · 5 笔2024-09进口 $1.53M · 112 笔出口 $454.8K · 6 笔2024-10进口 $1.82M · 116 笔出口 $389.9K · 5 笔2024-11进口 $1.75M · 125 笔出口 $1.17M · 15 笔2024-12进口 $1.30M · 111 笔出口 $624.2K · 8 笔2025-01进口 $1.27M · 88 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.40M · 97 笔出口 $879.6K · 8 笔2025-03进口 $1.83M · 137 笔出口 $205.3K · 3 笔2025-04进口 $1.97M · 139 笔出口 $2.03M · 14 笔2025-05进口 $2.36M · 142 笔出口 $2.95M · 11 笔2025-06进口 $1.57M · 94 笔出口 $1.54M · 5 笔2025-07进口 $3.27M · 178 笔出口 $1.48M · 12 笔2025-08进口 $3.85M · 238 笔出口 $561.6K · 4 笔2025-09进口 $3.30M · 218 笔出口 $1.01M · 7 笔2025-10进口 $2.93M · 204 笔出口 $1.59M · 8 笔2025-11进口 $3.30M · 176 笔出口 $1.30M · 9 笔2025-12进口 $3.89M · 201 笔出口 $1.58M · 12 笔2026-01进口 $1.95M · 99 笔出口 $1.44M · 10 笔2026-02进口 $1.46M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.17M · 64 笔出口 $72.0K · 1 笔2026-04进口 $187.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 23820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $309.1K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $267.2K · 34 笔出口 $150.7K · 2 笔2023-11进口 $481.9K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $602.8K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.03M · 79 笔出口 $587.4K · 7 笔2024-02进口 $591.8K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.39M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.05M · 99 笔出口 $504.1K · 2 笔2024-05进口 $1.96M · 170 笔出口 $389.9K · 5 笔2024-06进口 $2.05M · 156 笔出口 $1.56M · 5 笔2024-07进口 $2.54M · 168 笔出口 $780.1K · 10 笔2024-08进口 $2.49M · 164 笔出口 $389.9K · 5 笔2024-09进口 $1.53M · 112 笔出口 $454.8K · 6 笔2024-10进口 $1.82M · 116 笔出口 $389.9K · 5 笔2024-11进口 $1.75M · 125 笔出口 $1.17M · 15 笔2024-12进口 $1.30M · 111 笔出口 $624.2K · 8 笔2025-01进口 $1.27M · 88 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.40M · 97 笔出口 $879.6K · 8 笔2025-03进口 $1.83M · 137 笔出口 $205.3K · 3 笔2025-04进口 $1.97M · 139 笔出口 $2.03M · 14 笔2025-05进口 $2.36M · 142 笔出口 $2.95M · 11 笔2025-06进口 $1.57M · 94 笔出口 $1.54M · 5 笔2025-07进口 $3.27M · 178 笔出口 $1.48M · 12 笔2025-08进口 $3.85M · 238 笔出口 $561.6K · 4 笔2025-09进口 $3.30M · 218 笔出口 $1.01M · 7 笔2025-10进口 $2.93M · 204 笔出口 $1.59M · 8 笔2025-11进口 $3.30M · 176 笔出口 $1.30M · 9 笔2025-12进口 $3.89M · 201 笔出口 $1.58M · 12 笔2026-01进口 $1.95M · 99 笔出口 $1.44M · 10 笔2026-02进口 $1.46M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.17M · 64 笔出口 $72.0K · 1 笔2026-04进口 $187.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801218505
企查查编码QVNCES4NDH
成立日期2017-07-19
联系地址Số 99 A phố Chương Dương, Phường Trần Phú, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU - THƯƠNG MẠI QUÂN MINH
企业英文名称QUAN MINH IMPORT - EXPORT - TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 99 A phố Chương Dương, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết" doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+84983218696
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020649冷冻猪杂
020745冻鸭块
050400动物肠肚
843850肉类家禽加工机
730900钢制容器(>300升)
391723硬质PVC管
391739其他塑料管材
391740塑料管件
392510300升以上塑料容器

出口

HS 编码产品
160239禽肉制品
021019其他加工猪肉
020714冷冻鸡肉块
020649冷冻猪杂
020745冻鸭块

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利1,308$17.81M
意大利962$13.56M
伊朗405$6.86M
土耳其341$6.52M
波兰382$6.03M
德国127$2.06M
阿尔及利亚80$1.50M
美国49$1.02M
巴基斯坦63$634.5K
巴拉圭51$500.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国140$19.32M
越南25$3.83M

贸易伙伴

上游供应商(共 380)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Tuxin Trade Co., Ltd.匈牙利554$8.40M冷冻鸡肉块、冻鸭块
Guangzhou Tuxin Trade Co., Ltd.意大利383$5.65M冷冻鸡肉块、冷冻猪杂
Long Goal Ltd.意大利341$4.51M冷冻鸡肉块
Senpilic Gida Sanayi Anonim Sirketi土耳其113$1.98M冷冻鸡肉块
Long Goal Ltd.匈牙利151$1.92M冷冻鸡肉块、冻鸭块
Legend International Pvt. Ltd.印度95$1.05M冷冻鸡肉块
Pak Fuhui Enterprises匈牙利77$1.02M冷冻鸡肉块
Long Goal Ltd.波兰66$856.7K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂
Bassam Daboura匈牙利58$768.2K冷冻鸡肉块
Nader Esmaeil Por Taghi伊朗58$768.0K冷冻鸡肉块、椰枣

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Tuxin Trade Co., Ltd.中国133$18.75M禽肉制品、冷冻鸡肉块
Guangzhou Tuxin Trade Co., Ltd.越南23$3.66M禽肉制品、其他加工猪肉
GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD11$1.51M禽肉制品
Crystal Cambo Logistic (Cambodia) Co., Ltd.中国7$570.4K禽肉制品、冷冻猪杂
Crystal Cambo Logistic (Cambodia) Co., Ltd.越南2$167.7K其他化学制剂、圆珠笔

近期贸易明细

进口(共 3,839)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15冷冻鸡肉块GUANGZHOU TUXIN TRADE CO LTD美国$18.2K
2026-04-15冷冻鸡肉块GUANGZHOU TUXIN TRADE CO LTD美国$18.2K
2026-04-09冷冻鸡肉块GUANGZHOU TUXIN TRADE CO LTD美国$18.2K
2026-04-09冷冻鸡肉块GUANGZHOU TUXIN TRADE CO LTD美国$18.2K
2026-04-09冷冻鸡肉块GUANGZHOU TUXIN TRADE CO LTD美国$18.2K
2026-04-09冷冻鸡肉块GUANGZHOU TUXIN TRADE CO LTD美国$18.2K
2026-04-02冷冻鸡肉块AVAI RASTEEN KOSHAN ARAZ伊朗$19.6K
2026-04-02冷冻鸡肉块AVAI RASTEEN KOSHAN ARAZ伊朗$19.6K
2026-04-02冷冻鸡肉块AVAI RASTEEN KOSHAN ARAZ伊朗$19.6K
2026-04-02冷冻鸡肉块AVAI RASTEEN KOSHAN ARAZ伊朗$19.6K

出口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13禽肉制品GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD$72.0K
2026-01-21禽肉制品GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD$144.0K
2026-01-21禽肉制品GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD$216.0K
2026-01-21禽肉制品GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD$216.0K
2026-01-20禽肉制品GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD$72.0K
2026-01-20禽肉制品GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD$72.0K
2026-01-07禽肉制品GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD$72.0K
2026-01-07禽肉制品GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD$144.0K
2026-01-07禽肉制品GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD$216.0K
2026-01-07禽肉制品GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD$144.0K

相关企业 · 同类产品

Quan Minh Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →