Quan Minh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,839 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU - THươNG MạI QUâN MINH
3,839
进口笔数
176
出口笔数
$57.37M
进口金额
$24.66M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-03-13
最近出口
380
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801218505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCES4NDH |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | Số 99 A phố Chương Dương, Phường Trần Phú, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU - THƯƠNG MẠI QUÂN MINH |
| 企业英文名称 | QUAN MINH IMPORT - EXPORT - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99 A phố Chương Dương, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết" doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84983218696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020745 | 冻鸭块 |
| 050400 | 动物肠肚 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160239 | 禽肉制品 |
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020745 | 冻鸭块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 1,308 | $17.81M |
| 意大利 | 962 | $13.56M |
| 伊朗 | 405 | $6.86M |
| 土耳其 | 341 | $6.52M |
| 波兰 | 382 | $6.03M |
| 德国 | 127 | $2.06M |
| 阿尔及利亚 | 80 | $1.50M |
| 美国 | 49 | $1.02M |
| 巴基斯坦 | 63 | $634.5K |
| 巴拉圭 | 51 | $500.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $19.32M |
| 越南 | 25 | $3.83M |
贸易伙伴
上游供应商(共 380)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tuxin Trade Co., Ltd. | 匈牙利 | 554 | $8.40M | 冷冻鸡肉块、冻鸭块 |
| Guangzhou Tuxin Trade Co., Ltd. | 意大利 | 383 | $5.65M | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Long Goal Ltd. | 意大利 | 341 | $4.51M | 冷冻鸡肉块 |
| Senpilic Gida Sanayi Anonim Sirketi | 土耳其 | 113 | $1.98M | 冷冻鸡肉块 |
| Long Goal Ltd. | 匈牙利 | 151 | $1.92M | 冷冻鸡肉块、冻鸭块 |
| Legend International Pvt. Ltd. | 印度 | 95 | $1.05M | 冷冻鸡肉块 |
| Pak Fuhui Enterprises | 匈牙利 | 77 | $1.02M | 冷冻鸡肉块 |
| Long Goal Ltd. | 波兰 | 66 | $856.7K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Bassam Daboura | 匈牙利 | 58 | $768.2K | 冷冻鸡肉块 |
| Nader Esmaeil Por Taghi | 伊朗 | 58 | $768.0K | 冷冻鸡肉块、椰枣 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tuxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 133 | $18.75M | 禽肉制品、冷冻鸡肉块 |
| Guangzhou Tuxin Trade Co., Ltd. | 越南 | 23 | $3.66M | 禽肉制品、其他加工猪肉 |
| GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD | 11 | $1.51M | 禽肉制品 | |
| Crystal Cambo Logistic (Cambodia) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $570.4K | 禽肉制品、冷冻猪杂 |
| Crystal Cambo Logistic (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $167.7K | 其他化学制剂、圆珠笔 |
近期贸易明细
进口(共 3,839)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 冷冻鸡肉块 | GUANGZHOU TUXIN TRADE CO LTD | 美国 | $18.2K |
| 2026-04-15 | 冷冻鸡肉块 | GUANGZHOU TUXIN TRADE CO LTD | 美国 | $18.2K |
| 2026-04-09 | 冷冻鸡肉块 | GUANGZHOU TUXIN TRADE CO LTD | 美国 | $18.2K |
| 2026-04-09 | 冷冻鸡肉块 | GUANGZHOU TUXIN TRADE CO LTD | 美国 | $18.2K |
| 2026-04-09 | 冷冻鸡肉块 | GUANGZHOU TUXIN TRADE CO LTD | 美国 | $18.2K |
| 2026-04-09 | 冷冻鸡肉块 | GUANGZHOU TUXIN TRADE CO LTD | 美国 | $18.2K |
| 2026-04-02 | 冷冻鸡肉块 | AVAI RASTEEN KOSHAN ARAZ | 伊朗 | $19.6K |
| 2026-04-02 | 冷冻鸡肉块 | AVAI RASTEEN KOSHAN ARAZ | 伊朗 | $19.6K |
| 2026-04-02 | 冷冻鸡肉块 | AVAI RASTEEN KOSHAN ARAZ | 伊朗 | $19.6K |
| 2026-04-02 | 冷冻鸡肉块 | AVAI RASTEEN KOSHAN ARAZ | 伊朗 | $19.6K |
出口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 禽肉制品 | GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD | — | $72.0K |
| 2026-01-21 | 禽肉制品 | GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD | — | $144.0K |
| 2026-01-21 | 禽肉制品 | GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD | — | $216.0K |
| 2026-01-21 | 禽肉制品 | GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD | — | $216.0K |
| 2026-01-20 | 禽肉制品 | GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD | — | $72.0K |
| 2026-01-20 | 禽肉制品 | GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD | — | $72.0K |
| 2026-01-07 | 禽肉制品 | GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD | — | $72.0K |
| 2026-01-07 | 禽肉制品 | GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD | — | $144.0K |
| 2026-01-07 | 禽肉制品 | GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD | — | $216.0K |
| 2026-01-07 | 禽肉制品 | GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD | — | $144.0K |