GB Vietnam Technology Development & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 可互换工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Phát Triển Công Nghệ Gb Việt Nam
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$6.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107477740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62KSU3R |
| 成立日期 | 2016-06-17 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 546 đường Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ GB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GB VIET NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT AD TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 546 đường Trần Cung, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0982047123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $6.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoei Tekko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 金属加工机刀、不锈钢棒杆材 |
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Sungjin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $496 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可互换工具 | HOEI TEKKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | HOEI TEKKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | HOEI TEKKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | HOEI TEKKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | HOEI TEKKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | HOEI TEKKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | HOEI TEKKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | HOEI TEKKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | HOEI TEKKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | HOEI TEKKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |