T&B Technical Services & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 779 笔 · 主营 可互换工具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật T&B Việt Nam

779
进口笔数
728
出口笔数
$2.87M
进口金额
$2.69M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
55
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $511.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.9K · 4 笔出口 $31.9K · 12 笔2023-09进口 $49.6K · 16 笔出口 $25.6K · 15 笔2023-10进口 $76.3K · 25 笔出口 $34.5K · 19 笔2023-11进口 $43.1K · 13 笔出口 $39.0K · 16 笔2023-12进口 $86.0K · 29 笔出口 $80.7K · 19 笔2024-01进口 $62.3K · 19 笔出口 $64.7K · 16 笔2024-02进口 $121.6K · 7 笔出口 $124.5K · 13 笔2024-03进口 $38.9K · 17 笔出口 $35.9K · 15 笔2024-04进口 $60.8K · 21 笔出口 $40.8K · 19 笔2024-05进口 $44.4K · 19 笔出口 $36.2K · 20 笔2024-06进口 $70.2K · 21 笔出口 $99.2K · 16 笔2024-07进口 $25.2K · 9 笔出口 $40.8K · 18 笔2024-08进口 $48.0K · 18 笔出口 $40.8K · 17 笔2024-09进口 $62.8K · 21 笔出口 $78.1K · 18 笔2024-10进口 $65.5K · 33 笔出口 $68.3K · 23 笔2024-11进口 $58.4K · 24 笔出口 $57.0K · 18 笔2024-12进口 $62.4K · 26 笔出口 $61.4K · 20 笔2025-01进口 $33.4K · 16 笔出口 $35.1K · 18 笔2025-02进口 $61.4K · 23 笔出口 $49.0K · 21 笔2025-03进口 $55.4K · 21 笔出口 $63.1K · 21 笔2025-04进口 $38.1K · 19 笔出口 $41.0K · 21 笔2025-05进口 $74.9K · 30 笔出口 $48.9K · 14 笔2025-06进口 $85.7K · 30 笔出口 $87.1K · 20 笔2025-07进口 $77.5K · 19 笔出口 $39.8K · 22 笔2025-08进口 $92.5K · 21 笔出口 $62.1K · 20 笔2025-09进口 $117.4K · 20 笔出口 $52.9K · 17 笔2025-10进口 $226.2K · 32 笔出口 $277.5K · 28 笔2025-11进口 $351.9K · 27 笔出口 $511.0K · 19 笔2025-12进口 $64.4K · 29 笔出口 $50.1K · 23 笔2026-01进口 $59.0K · 27 笔出口 $48.5K · 22 笔2026-02进口 $33.4K · 13 笔出口 $75.2K · 22 笔2026-03进口 $185.1K · 36 笔出口 $73.0K · 23 笔2026-04进口 $112.7K · 14 笔出口 $35.8K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.9K · 4 笔出口 $31.9K · 12 笔2023-09进口 $49.6K · 16 笔出口 $25.6K · 15 笔2023-10进口 $76.3K · 25 笔出口 $34.5K · 19 笔2023-11进口 $43.1K · 13 笔出口 $39.0K · 16 笔2023-12进口 $86.0K · 29 笔出口 $80.7K · 19 笔2024-01进口 $62.3K · 19 笔出口 $64.7K · 16 笔2024-02进口 $121.6K · 7 笔出口 $124.5K · 13 笔2024-03进口 $38.9K · 17 笔出口 $35.9K · 15 笔2024-04进口 $60.8K · 21 笔出口 $40.8K · 19 笔2024-05进口 $44.4K · 19 笔出口 $36.2K · 20 笔2024-06进口 $70.2K · 21 笔出口 $99.2K · 16 笔2024-07进口 $25.2K · 9 笔出口 $40.8K · 18 笔2024-08进口 $48.0K · 18 笔出口 $40.8K · 17 笔2024-09进口 $62.8K · 21 笔出口 $78.1K · 18 笔2024-10进口 $65.5K · 33 笔出口 $68.3K · 23 笔2024-11进口 $58.4K · 24 笔出口 $57.0K · 18 笔2024-12进口 $62.4K · 26 笔出口 $61.4K · 20 笔2025-01进口 $33.4K · 16 笔出口 $35.1K · 18 笔2025-02进口 $61.4K · 23 笔出口 $49.0K · 21 笔2025-03进口 $55.4K · 21 笔出口 $63.1K · 21 笔2025-04进口 $38.1K · 19 笔出口 $41.0K · 21 笔2025-05进口 $74.9K · 30 笔出口 $48.9K · 14 笔2025-06进口 $85.7K · 30 笔出口 $87.1K · 20 笔2025-07进口 $77.5K · 19 笔出口 $39.8K · 22 笔2025-08进口 $92.5K · 21 笔出口 $62.1K · 20 笔2025-09进口 $117.4K · 20 笔出口 $52.9K · 17 笔2025-10进口 $226.2K · 32 笔出口 $277.5K · 28 笔2025-11进口 $351.9K · 27 笔出口 $511.0K · 19 笔2025-12进口 $64.4K · 29 笔出口 $50.1K · 23 笔2026-01进口 $59.0K · 27 笔出口 $48.5K · 22 笔2026-02进口 $33.4K · 13 笔出口 $75.2K · 22 笔2026-03进口 $185.1K · 36 笔出口 $73.0K · 23 笔2026-04进口 $112.7K · 14 笔出口 $35.8K · 20 笔

工商档案

企业注册号0107134158
企查查编码QVNH81HW2E
成立日期2015-11-24
联系地址BT12 - 12A, Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT T&B VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM T&B TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址BT12 - 12A, Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84936972519
邮箱info@tbvn.com.vn
传真+842466595104
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820790可互换工具
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
680520纸基研磨料
846694机床零件
731824非螺纹钢销
903180其他测量仪器
731822非螺纹垫圈
841989温控处理设备

出口

HS 编码产品
820790可互换工具
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
846694机床零件
820411不可调扳手
960390扫帚刷子
903180其他测量仪器
846610机床零件附件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本541$1.83M
德国96$721.5K
韩国36$137.7K
中国67$68.9K
中国台湾30$34.2K
新加坡4$28.0K
瑞典5$9.7K
印度11$8.6K
意大利1$5.1K
墨西哥2$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南718$2.54M
中国2$130.7K
日本13$16.6K
韩国1$3.0K
中国台湾1$154

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Union Tool Co., Ltd.日本365$1.40M可互换工具、可互换钻具
Blum Production Metrology Pte. Ltd.新加坡13$193.6K其他测量仪器、测量仪器零件
MST Corp. Oration孟加拉国47$163.9K机床零件附件、机床零件
Koher韩国32$143.5K金属加工机刀、可互换工具
Kyowa Co., Ltd.日本46$116.8K其他电气开关、其他电路开关装置
TOSA Inc.日本24$62.6K可互换钻具、可互换工具
Walter AG Singapore Pte. Ltd.新加坡63$40.7K金属加工机刀、机床零件
Fukui Kikou Co., Ltd.日本14$19.7K气动直线发动机、齿轮及变速器
HOLER CUTTING TOOL CO LTD中国台湾17$14.7K可互换车削工具、机床零件附件
Towa Corporation日本16$10.4K8486机器零件、半导体制造设备

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南66$919.3K其他钢铁制品、功能机器零件
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南72$495.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南38$217.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南44$162.6K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南37$110.6K塑料包装箱、其他钢铁制品
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南61$106.2K聚甲醛、聚碳酸酯
Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南56$53.4K金属加工机刀、可互换钻具
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南49$47.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Endo Vietnam Co., Ltd.越南33$37.8K金属加工机刀、可互换钻具
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南31$29.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 779)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28可互换钻具WALTER AG SINGAPORE PTE LTD法国$318
2026-04-28可互换钻具WALTER AG SINGAPORE PTE LTD法国$6
2026-04-28可互换钻具WALTER AG SINGAPORE PTE LTD法国$6
2026-04-28可互换钻具WALTER AG SINGAPORE PTE LTD法国$318
2026-04-23可互换工具UNION TOOL CO日本$105
2026-04-23可互换工具UNION TOOL CO日本$360
2026-04-23可互换工具UNION TOOL CO日本$30
2026-04-23可互换工具UNION TOOL CO日本$88
2026-04-23可互换工具UNION TOOL CO日本$30
2026-04-23可互换工具UNION TOOL CO日本$3.0K

出口(共 728)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非轻质石油HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$88
2026-04-28胶粘填料HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$24
2026-04-28零售清洁粉剂HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$80
2026-04-28零售清洁粉剂HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$134
2026-04-27绘图仪器HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$92
2026-04-27绝缘电线HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$50
2026-04-27可调扳手HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$73
2026-04-27螺纹加工工具HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$65
2026-04-27绝缘电线HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$50
2026-04-27非机动车零件HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$218

相关企业 · 同类产品

T&B Technical Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →