T&B Technical Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 779 笔 · 主营 可互换工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật T&B Việt Nam
779
进口笔数
728
出口笔数
$2.87M
进口金额
$2.69M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
55
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107134158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH81HW2E |
| 成立日期 | 2015-11-24 |
| 联系地址 | BT12 - 12A, Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT T&B VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM T&B TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT12 - 12A, Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84936972519 |
| 邮箱 | info@tbvn.com.vn |
| 传真 | +842466595104 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 846694 | 机床零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846694 | 机床零件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 541 | $1.83M |
| 德国 | 96 | $721.5K |
| 韩国 | 36 | $137.7K |
| 中国 | 67 | $68.9K |
| 中国台湾 | 30 | $34.2K |
| 新加坡 | 4 | $28.0K |
| 瑞典 | 5 | $9.7K |
| 印度 | 11 | $8.6K |
| 意大利 | 1 | $5.1K |
| 墨西哥 | 2 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 718 | $2.54M |
| 中国 | 2 | $130.7K |
| 日本 | 13 | $16.6K |
| 韩国 | 1 | $3.0K |
| 中国台湾 | 1 | $154 |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Tool Co., Ltd. | 日本 | 365 | $1.40M | 可互换工具、可互换钻具 |
| Blum Production Metrology Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $193.6K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| MST Corp. Oration | 孟加拉国 | 47 | $163.9K | 机床零件附件、机床零件 |
| Koher | 韩国 | 32 | $143.5K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Kyowa Co., Ltd. | 日本 | 46 | $116.8K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| TOSA Inc. | 日本 | 24 | $62.6K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Walter AG Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 63 | $40.7K | 金属加工机刀、机床零件 |
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 14 | $19.7K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
| HOLER CUTTING TOOL CO LTD | 中国台湾 | 17 | $14.7K | 可互换车削工具、机床零件附件 |
| Towa Corporation | 日本 | 16 | $10.4K | 8486机器零件、半导体制造设备 |
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 66 | $919.3K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $495.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $217.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $162.6K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $110.6K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $106.2K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $53.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $47.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $37.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 31 | $29.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 779)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | WALTER AG SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $318 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | WALTER AG SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $6 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | WALTER AG SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $6 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | WALTER AG SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $318 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | UNION TOOL CO | 日本 | $105 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | UNION TOOL CO | 日本 | $360 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | UNION TOOL CO | 日本 | $30 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | UNION TOOL CO | 日本 | $88 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | UNION TOOL CO | 日本 | $30 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | UNION TOOL CO | 日本 | $3.0K |
出口(共 728)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-27 | 绘图仪器 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-27 | 可调扳手 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-27 | 螺纹加工工具 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-27 | 非机动车零件 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $218 |