D UP TRADING & PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI D-UP
0
进口笔数
241
出口笔数
$0
进口金额
$791.9K
出口金额
—
最近进口
2026-01-02
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901064104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5KDQG8 |
| 成立日期 | 2019-10-11 |
| 联系地址 | Thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI D-UP |
| 企业英文名称 | D-UP TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84936609588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853952 | LED灯 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 241 | $791.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 49 | $535.9K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | 58 | $140.7K | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
| SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | 75 | $65.6K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
| MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | 29 | $25.3K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
| CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | 28 | $22.5K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-28 | 其他塑料片材 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $858 |
| 2026-04-28 | 圆珠笔 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-28 | 其他塑料片材 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |