D-UP Trading & Production Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 306 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI D-UP

0
进口笔数
306
出口笔数
$0
进口金额
$970.9K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 11 笔

工商档案

企业注册号0901064104
企查查编码QVNH5KDQG8
成立日期2019-10-11
联系地址Thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI D-UP
企业英文名称D-UP TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84936609588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392099其他塑料片材
722300不锈钢丝
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
392010乙烯聚合物塑料
848180阀门龙头
853952LED灯
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南306$970.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南73$662.3K未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南71$166.4K弹性针织布、印刷标签
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南85$79.0K已梳棉花、其他液化石油气
Minghui Vietnam Co., Ltd.越南67$55.9K聚碳酸酯、其他塑料制品
Fong Ho Co., Ltd.越南4$3.2K印刷标签、瓦楞纸箱
Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd.越南4$2.3K电力控制板、其他塑料制品
Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南2$1.9K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

出口(共 306)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30自粘塑料卷Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$67
2026-07-30自粘塑料卷Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$42
2026-07-30其他制冷设备Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$119
2026-07-30电动手钻Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$119
2026-07-30其他塑料制品Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$14
2026-07-30其他塑料片材Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$858
2026-07-30其他塑料片材Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$26
2026-07-30其他塑料制品Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-07-30自粘塑料卷Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$165
2026-07-30其他钢铁制品Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.—$5

相关企业 · 同类产品

D-UP Trading & Production Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →