TRADING & IM EX JOINT STOCK COMPANY
越南贸易企业 · 主营 聚酯纤维丝束
越南 · 在业
0
进口笔数
0
出口笔数
$304
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301455498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQEAA2RY |
| 成立日期 | 2003-03-20 |
| 联系地址 | Phòng 1901- Lầu 19, Tòa nhà Saigon Trade Center 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VĂN HÓA XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI NAM THÀNH |
| 企业英文名称 | DAI NAM THANH EXPORT - IMPORT CURTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 1901- Lầu 19, Tòa nhà Saigon Trade Center 37 Tôn Đức T, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84839206618 |
| 邮箱 | vnngothuanam@gmail.com |
| 传真 | 0839206618 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550120 | 聚酯纤维丝束 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $304 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ab15f293f37c0867645da5b3a581ce48 | 1 | $194 | ||
| KANEKA INNOVATIVE FIBER SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $110 | 聚酯纤维丝束、腈纶丝束 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 聚酯纤维丝束 | KANEKA INNOVATIVE FIBERS SDN BHD | 马来西亚 | $85 |
| 2025-12-19 | 聚酯纤维丝束 | KANEKA INNOVATIVE FIBER SDN. BHD. | 马来西亚 | $110 |
| 2025-12-19 | 聚酯纤维丝束 | — | 马来西亚 | $110 |