Nordic Country Home Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NORDIC COUNTRY HOME VIệT NAM
3
进口笔数
355
出口笔数
$377
进口金额
$9.09M
出口金额
2025-09-16
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311925230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFT3NFM |
| 成立日期 | 2012-08-06 |
| 联系地址 | 189C1/2 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NORDIC COUNTRY HOME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NORDIC COUNTRY HOME VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 189C1/2 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842837404943 |
| 邮箱 | accountant@nordiccountryhome.com |
| 传真 | 02837404941 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 540239 | 变形合纤长丝纱 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $304 |
| 奥地利 | 1 | $73 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 161 | $3.78M |
| 德国 | 49 | $1.89M |
| 芬兰 | 25 | $998.8K |
| 荷兰 | 20 | $816.1K |
| 丹麦 | 26 | $481.2K |
| 澳大利亚 | 17 | $312.8K |
| 印度 | 26 | $153.4K |
| 波兰 | 2 | $126.4K |
| 韩国 | 7 | $99.8K |
| 秘鲁 | 4 | $96.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $304 | 机织标签、印刷标签 |
| Casa Mobel GmbH | 德国 | 1 | $73 | 金属框架座椅 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Julia Group Furniture Solutions S.L. | 西班牙 | 158 | $3.70M | 金属框架座椅、塑料家具 |
| Cosmic Collection GmbH | 德国 | 43 | $1.47M | 金属框架座椅、塑料家具 |
| Vepsalainen Oy | 芬兰 | 17 | $875.1K | 金属框架座椅、塑料家具 |
| Livique Division Of Coop Genossenschaft | 荷兰 | 17 | $793.4K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| Casa Mobel GmbH | 德国 | 12 | $518.1K | 金属框架座椅、塑料家具 |
| ILVA A | 丹麦 | 25 | $480.9K | 非办公金属家具、金属框架软垫椅 |
| LaGrand Furniture Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $226.2K | 其他木家具、木制座椅 |
| Daeseung Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $99.7K | 金属框架座椅、其他木制品 |
| Feather Lite Collections | 印度 | 22 | $78.4K | 可调转椅、非办公金属家具 |
| Life Interiors Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $50.8K | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 印刷标签 | TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $25 |
| 2025-09-16 | 印刷标签 | TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $189 |
| 2024-03-01 | 金属框架座椅 | CASA MOBEL GMBH | 奥地利 | $73 |
| 2023-05-13 | 未印刷标签 | TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $90 |
出口(共 355)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑料家具 | CASA MOBEL GMBH | 奥地利 | $463 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | CASA MOBEL GMBH | 奥地利 | $982 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | Livique Division Of Coop Genossenschaft | 瑞士 | $185 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | Livique Division Of Coop Genossenschaft | 瑞士 | $260 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | CASA MOBEL GMBH | 奥地利 | $449 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | Livique Division Of Coop Genossenschaft | 瑞士 | $140 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | Livique Division Of Coop Genossenschaft | 瑞士 | $229 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | CASA MOBEL GMBH | 奥地利 | $996 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | Julia Group Furniture Solutions S.L. | 西班牙 | $16.9K |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | CASA MOBEL GMBH | 奥地利 | $420 |