Greenwave Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 零售清洁粉剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREENWAVE LOGISTICS

46
进口笔数
0
出口笔数
$930.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $103.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $133.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $103.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $133.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202029361
企查查编码QVN50K1VBM
成立日期2020-06-12
联系地址Tầng 2, số 14/38/411 Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREENWAVE LOGISTICS
企业英文名称GREENWAVE LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, số 14/38/411 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84962663699
邮箱vinhhoang.greenlogistics@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
732393不锈钢家用制品
220299其他非酒精饮料
841810冷藏冷冻组合机
842139气体过滤机械
841840立式冷冻柜≤900升
691110瓷餐具
691190其他瓷制家用品
340119非盥洗用皂
842121水净化机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本44$519.6K
中国36$178.5K
韩国18$85.4K
泰国24$60.5K
越南10$56.1K
意大利6$6.6K
法国11$6.2K
美国12$5.6K
马来西亚8$3.0K
印度3$2.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aki Boueki Inc.日本44$850.8K零售清洁粉剂、冷藏冷冻组合机
Hebei Qinyi Fastener Mfg. Co., Ltd.中国1$34.6K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
Aki Boueki Inc.中国20$10.2K瓷餐具、室内香水
Aki Boueki Inc意大利5$5.5K其他瓷制家用品
Aki Boueki Inc美国9$3.3K零售清洁粉剂、纺织染色助剂
Aki Boueki Inc韩国11$2.8K柑橘类果酱、其他餐桌厨房玻璃器皿
Aki Boueki Inc泰国4$2.6K电壁钟、室内香水
Aki Boueki Inc法国4$1.3K其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿
Aki Boueki Inc澳大利亚2$1.3K其他加工水果
Aki Boueki Inc.墨西哥2$763零售清洁粉剂

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07零售清洁粉剂Aki Boueki Inc.日本$740
2026-04-07其他玻璃纤维Aki Boueki Inc.日本$372
2026-04-07零售清洁粉剂Aki Boueki Inc.日本$46
2026-04-07其他瓷制家用品Aki Boueki Inc.意大利$533
2026-04-07零售清洁粉剂Aki Boueki Inc.美国$63
2026-04-07零售清洁粉剂Aki Boueki Inc.日本$112
2026-04-07零售清洁粉剂Aki Boueki Inc.美国$63
2026-04-07零售清洁粉剂Aki Boueki Inc.日本$149
2026-04-07其他玻璃纤维Aki Boueki Inc.日本$372
2026-04-07非盥洗用皂Aki Boueki Inc.日本$201

相关企业 · 同类产品

Greenwave Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →