Greenwave Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREENWAVE LOGISTICS
46
进口笔数
0
出口笔数
$930.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202029361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50K1VBM |
| 成立日期 | 2020-06-12 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 14/38/411 Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENWAVE LOGISTICS |
| 企业英文名称 | GREENWAVE LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 14/38/411 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84962663699 |
| 邮箱 | vinhhoang.greenlogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 44 | $519.6K |
| 中国 | 36 | $178.5K |
| 韩国 | 18 | $85.4K |
| 泰国 | 24 | $60.5K |
| 越南 | 10 | $56.1K |
| 意大利 | 6 | $6.6K |
| 法国 | 11 | $6.2K |
| 美国 | 12 | $5.6K |
| 马来西亚 | 8 | $3.0K |
| 印度 | 3 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aki Boueki Inc. | 日本 | 44 | $850.8K | 零售清洁粉剂、冷藏冷冻组合机 |
| Hebei Qinyi Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.6K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Aki Boueki Inc. | 中国 | 20 | $10.2K | 瓷餐具、室内香水 |
| Aki Boueki Inc | 意大利 | 5 | $5.5K | 其他瓷制家用品 |
| Aki Boueki Inc | 美国 | 9 | $3.3K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| Aki Boueki Inc | 韩国 | 11 | $2.8K | 柑橘类果酱、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Aki Boueki Inc | 泰国 | 4 | $2.6K | 电壁钟、室内香水 |
| Aki Boueki Inc | 法国 | 4 | $1.3K | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Aki Boueki Inc | 澳大利亚 | 2 | $1.3K | 其他加工水果 |
| Aki Boueki Inc. | 墨西哥 | 2 | $763 | 零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 零售清洁粉剂 | Aki Boueki Inc. | 日本 | $740 |
| 2026-04-07 | 其他玻璃纤维 | Aki Boueki Inc. | 日本 | $372 |
| 2026-04-07 | 零售清洁粉剂 | Aki Boueki Inc. | 日本 | $46 |
| 2026-04-07 | 其他瓷制家用品 | Aki Boueki Inc. | 意大利 | $533 |
| 2026-04-07 | 零售清洁粉剂 | Aki Boueki Inc. | 美国 | $63 |
| 2026-04-07 | 零售清洁粉剂 | Aki Boueki Inc. | 日本 | $112 |
| 2026-04-07 | 零售清洁粉剂 | Aki Boueki Inc. | 美国 | $63 |
| 2026-04-07 | 零售清洁粉剂 | Aki Boueki Inc. | 日本 | $149 |
| 2026-04-07 | 其他玻璃纤维 | Aki Boueki Inc. | 日本 | $372 |
| 2026-04-07 | 非盥洗用皂 | Aki Boueki Inc. | 日本 | $201 |