Au Lac Trading Export & Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu âu Lạc
134
进口笔数
0
出口笔数
$13.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101558697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXQ1N9K |
| 成立日期 | 2004-11-01 |
| 联系地址 | Số 174 E phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ÂU LẠC |
| 企业英文名称 | AU LAC TRADING, EXPORT AND IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 phố Giang Văn Minh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84975621386 |
| 邮箱 | vuhuyenkt.87@gmail.com |
| 官网 | aulacvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 330710 | 剃须用品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 125 | $13.22M |
| 德国 | 7 | $41.5K |
| 中国 | 2 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neo Corporate Public Co., Ltd. | 泰国 | 99 | $9.68M | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Neo Corporate Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $3.54M | 工业清洁制剂、皮肤清洁剂 |
| Macon Meereskosmetic Produktions Und Vertriebs GmbH | 德国 | 5 | $31.1K | 其他护肤品、指甲护理制剂 |
| Macon Meereskosmetic Produktions-Und Vertriebs Gmbh | 德国 | 2 | $10.3K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| FOSUN TRADING (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| TREESTREE LTD B2B | 中国香港 | 1 | $1 | 非轻质石油、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 工业清洁制剂 | Neo Corporate Public Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |
| 2026-04-16 | 工业清洁制剂 | Neo Corporate Public Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |
| 2026-04-16 | 零售清洁粉剂 | Neo Corporate Public Co., Ltd. | 泰国 | $8.2K |
| 2026-04-16 | 零售清洁粉剂 | Neo Corporate Public Co., Ltd. | 泰国 | $9.1K |
| 2026-04-16 | 零售清洁粉剂 | Neo Corporate Public Co., Ltd. | 泰国 | $14.5K |
| 2026-04-16 | 零售清洁粉剂 | Neo Corporate Public Co., Ltd. | 泰国 | $8.2K |
| 2026-04-16 | 零售清洁粉剂 | Neo Corporate Public Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2026-04-16 | 零售清洁粉剂 | Neo Corporate Public Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2026-04-16 | 零售清洁粉剂 | Neo Corporate Public Co., Ltd. | 泰国 | $8.2K |
| 2026-04-16 | 工业清洁制剂 | Neo Corporate Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.5K |