Eurodis Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他阴离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU EURODIS
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314468021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9F0BKTB |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | 3/3 Trần Não, Khu Phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU EURODIS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/3 Trần Não, Khu Phố 26, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84918499855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.42M |
| 新西兰 | 2 | $73.1K |
| 德国 | 2 | $67.6K |
| 阿联酋 | 1 | $49.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SENFINECO GERMANY CO., LIMITED | 中国香港 | 24 | $1.13M | 其他油类添加剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $234.1K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| Petrolube Lubricants FZE | 阿联酋 | 3 | $122.3K | 非轻质石油 |
| MitAn Mineralöl GmbH | 德国 | 2 | $67.6K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.4K | 其他石制品、涂层钢板 |
| Nanjing Aojielong Automotive Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 其他润滑剂 | SENFINECO GERMANY CO., LIMITED | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-15 | 其他阴离子表面活性剂 | SENFINECO GERMANY CO., LIMITED | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-15 | 其他油类添加剂 | SENFINECO GERMANY CO., LIMITED | 中国 | $667 |
| 2026-01-15 | 其他润滑剂 | SENFINECO GERMANY CO., LIMITED | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-15 | 其他润滑剂 | SENFINECO GERMANY CO., LIMITED | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-15 | 其他阴离子表面活性剂 | SENFINECO GERMANY CO., LIMITED | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-15 | 其他阴离子表面活性剂 | SENFINECO GERMANY CO., LIMITED | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-15 | 工业清洁制剂 | SENFINECO GERMANY CO., LIMITED | 中国 | $990 |
| 2026-01-15 | 其他阴离子表面活性剂 | SENFINECO GERMANY CO., LIMITED | 中国 | $8.3K |
| 2026-01-15 | 零售清洁粉剂 | SENFINECO GERMANY CO., LIMITED | 中国 | $283 |