MAI ANH IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 冷藏冷冻组合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK MAI ANH
20
进口笔数
0
出口笔数
$630.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702058627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQRJ0MFJ |
| 成立日期 | 2020-09-17 |
| 联系地址 | SN 258, tổ 5, khu 1, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK MAI ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 258, tổ 5, khu 1, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84852685888 |
| 邮箱 | congtyxnkmaianh10.09@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $546.5K |
| 韩国 | 10 | $41.4K |
| 中国 | 9 | $37.5K |
| 泰国 | 4 | $5.1K |
| 马来西亚 | 1 | $38 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okiyama LLC | 日本 | 7 | $236.6K | 零售清洁粉剂、非便携喷雾器 |
| Ookiyama Godo Kaisha | 日本 | 5 | $221.0K | 零售清洁粉剂、冷藏冷冻组合机 |
| Nichietsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | 8 | $171.1K | 零售清洁粉剂、其他护发品 |
| NICHIETSU SHOKAI CO LTD | 中国 | 2 | $1.4K | 非盥洗用皂、棉絮制品 |
| Nichietsu Shokai Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $334 | 洗发剂 |
| Nichietsu Shokai Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $38 | 皮肤清洁剂 |
| Nichietsu Shokai Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $29 | 其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 瓷制卫生洁具 | NICHIETSU SHOKAI CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2024-11-12 | 口腔卫生产品 | NICHIETSU SHOKAI CO LTD | 日本 | $184 |
| 2024-11-12 | 口腔卫生产品 | NICHIETSU SHOKAI CO LTD | 日本 | $635 |
| 2024-11-12 | 瓷制卫生洁具 | NICHIETSU SHOKAI CO LTD | 日本 | $356 |
| 2024-11-12 | 其他芳香制剂 | NICHIETSU SHOKAI CO LTD | 韩国 | $29 |
| 2024-11-12 | 瓷制卫生洁具 | NICHIETSU SHOKAI CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2024-11-12 | 非盥洗用皂 | NICHIETSU SHOKAI CO LTD | 中国 | $269 |
| 2024-11-12 | 瓷制卫生洁具 | NICHIETSU SHOKAI CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2024-11-12 | 洗发剂 | NICHIETSU SHOKAI CO LTD | 日本 | $545 |
| 2024-11-12 | 洗发剂 | NICHIETSU SHOKAI CO LTD | 泰国 | $48 |