Sharp Electronics (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,783 笔 · 主营 冷藏冷冻组合机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Tử Sharp Việt Nam
- 邮箱6,319
2,783
进口笔数
90
出口笔数
$255.43M
进口金额
$521.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
113
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308159258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGS4A171 |
| 成立日期 | 2009-03-13 |
| 联系地址 | T5-B03.07 & T5-B03.09, Lầu 3 Masteri Thảo Điền, 159 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ SHARP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHARP ELECTRONICS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T5-B03.07 & T5-B03.09, Lầu 3 Masteri Thảo Điền, 159 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với hoạt động "Dịch vụ xử lý dữ liệu": Tổ chức kinh tế không được cung cấp "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm xử lý giao dịch (có mã số CPC 843*) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*)". - Đối với ngành nghề thuộc "Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính" có mã CPC 849: Phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. - Tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; không hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động v 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839107499 |
| 邮箱 | bemarketing@svn.sharp-world.com |
| 传真 | +842835661795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 851650 | 微波炉 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 900691 | 照相机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 868 | $146.64M |
| 中国 | 1,778 | $101.25M |
| 印度尼西亚 | 30 | $4.75M |
| 马来西亚 | 44 | $1.34M |
| 越南 | 43 | $1.28M |
| 日本 | 120 | $146.9K |
| 印度 | 4 | $14.1K |
| 中国台湾 | 5 | $5.8K |
| 菲律宾 | 3 | $444 |
| 新加坡 | 6 | $67 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $489.8K |
| 中国 | 12 | $14.2K |
| 日本 | 4 | $12.1K |
| 泰国 | 5 | $1.9K |
| 新加坡 | 3 | $1.3K |
| 马来西亚 | 2 | $1.1K |
| 中国香港 | 2 | $820 |
| 印度 | 1 | $289 |
| 印度尼西亚 | 1 | $285 |
贸易伙伴
上游供应商(共 113)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharp Appliances (Thailand) Ltd. | 泰国 | 556 | $119.79M | 冷藏冷冻组合机、窗式/壁挂空调 |
| SHARP HONG KONG LTD | 中国香港 | 790 | $78.74M | 冷藏冷冻组合机、家用炊具 |
| Federal Electric Corp Ltd | 泰国 | 100 | $15.87M | 家用炊具、热饮食品加热设备 |
| Midea Electric Trading (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 122 | $7.71M | 大型洗衣机、窗式/壁挂空调 |
| AE Technology Co., Ltd. | 泰国 | 63 | $6.50M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Sharp Corporation | 中国 | 174 | $4.78M | 已装配物镜、其他电子IC |
| Guangdong Galanz Appliances Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 62 | $3.26M | 微波炉、电热器具零件 |
| Thai Toshiba Electronic Industries Co., Ltd. | 泰国 | 58 | $2.87M | 家用炊具、微波炉 |
| Homa Appliances Co., Ltd. | 中国 | 85 | $350.3K | 冷藏冷冻组合机、800升以下冰柜 |
| Sharp Corporation | 日本 | 126 | $215.2K | 其他电子IC、其他玻璃制品 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 8 | $219.9K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $44.0K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 4 | $31.5K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 13 | $21.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.9K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Sharp Universal Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.2K | 照相机零件、自动数据处理机处理部件 |
| Sharp Universal Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.3K | 自动数据处理机处理部件、照相机零件 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 2,783)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷藏冷冻组合机 | SHARP HONG KONG LTD | 中国 | $33.7K |
| 2026-04-29 | 冷藏冷冻组合机 | SHARP HONG KONG LTD | 中国 | $83.4K |
| 2026-04-29 | 冷藏冷冻组合机 | SHARP HONG KONG LTD | 中国 | $33.7K |
| 2026-04-29 | 冷藏冷冻组合机 | SHARP HONG KONG LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-29 | 冷藏冷冻组合机 | SHARP HONG KONG LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-29 | 冷藏冷冻组合机 | SHARP HONG KONG LTD | 中国 | $83.4K |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | Sharp Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | Sharp Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $431 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SHARP HONG KONG LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | SHARP APPLIANCES (THAILAND) LTD. | 泰国 | $45.1K |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 处理器及控制器 | — | 中国香港 | $232 |
| 2026-04-08 | 微波炉 | SHARP CORP (JAPAN) | 日本 | $35 |
| 2026-04-08 | 家用炊具 | SHARP CORP (JAPAN) | 日本 | $24 |
| 2026-04-08 | 家用炊具 | SHARP CORP (JAPAN) | 日本 | $26 |
| 2026-04-08 | 电热器具零件 | SHARP CORP (JAPAN) | 日本 | $34 |
| 2026-04-08 | 微波炉 | SHARP CORP (JAPAN) | 日本 | $38 |
| 2026-04-08 | 微波炉 | SHARP CORP (JAPAN) | 日本 | $38 |
| 2026-03-10 | 多功能打印复印机 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-03-10 | 多功能打印复印机 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-10 | 多功能打印复印机 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $4.4K |