Sharp Electronics (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,076 笔 · 主营 冷藏冷冻组合机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Điện Tử Sharp Việt Nam

3,076
进口笔数
155
出口笔数
$276.56M
进口金额
$1.07M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-07
最近出口
108
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.79M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.35M · 14 笔出口 $7.0K · 2 笔2023-11进口 $4.23M · 66 笔出口 $29.6K · 8 笔2023-12进口 $9.08M · 89 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-01进口 $8.41M · 79 笔出口 $87.0K · 5 笔2024-02进口 $6.50M · 57 笔出口 $94.3K · 3 笔2024-03进口 $7.96M · 71 笔出口 $62.6K · 3 笔2024-04进口 $8.91M · 72 笔出口 $44.8K · 3 笔2024-05进口 $9.09M · 84 笔出口 $787 · 1 笔2024-06进口 $5.89M · 75 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-07进口 $4.06M · 75 笔出口 $217 · 1 笔2024-08进口 $4.07M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.79M · 78 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-10进口 $5.42M · 70 笔出口 $18.5K · 4 笔2024-11进口 $4.14M · 65 笔出口 $71.0K · 4 笔2024-12进口 $8.82M · 95 笔出口 $20.5K · 5 笔2025-01进口 $3.10M · 42 笔出口 $556 · 2 笔2025-02进口 $7.19M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.19M · 85 笔出口 $30.7K · 6 笔2025-04进口 $3.93M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.05M · 46 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-06进口 $3.36M · 67 笔出口 $31.6K · 4 笔2025-07进口 $3.63M · 64 笔出口 $39.5K · 4 笔2025-08进口 $3.93M · 81 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-09进口 $4.94M · 70 笔出口 $76.8K · 1 笔2025-10进口 $4.98M · 57 笔出口 $14.8K · 3 笔2025-11进口 $5.60M · 67 笔出口 $11.0K · 5 笔2025-12进口 $9.51M · 108 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-01进口 $6.26M · 74 笔出口 $7.3K · 2 笔2026-02进口 $7.27M · 58 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-03进口 $7.67M · 83 笔出口 $70.5K · 3 笔2026-04进口 $15.79M · 61 笔出口 $427 · 2 笔2026-05进口 $10.08M · 91 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.14M · 61 笔出口 $360 · 1 笔2026-07进口 $3.31M · 78 笔出口 $278 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10820232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.35M · 14 笔出口 $7.0K · 2 笔2023-11进口 $4.23M · 66 笔出口 $29.6K · 8 笔2023-12进口 $9.08M · 89 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-01进口 $8.41M · 79 笔出口 $87.0K · 5 笔2024-02进口 $6.50M · 57 笔出口 $94.3K · 3 笔2024-03进口 $7.96M · 71 笔出口 $62.6K · 3 笔2024-04进口 $8.91M · 72 笔出口 $44.8K · 3 笔2024-05进口 $9.09M · 84 笔出口 $787 · 1 笔2024-06进口 $5.89M · 75 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-07进口 $4.06M · 75 笔出口 $217 · 1 笔2024-08进口 $4.07M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.79M · 78 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-10进口 $5.42M · 70 笔出口 $18.5K · 4 笔2024-11进口 $4.14M · 65 笔出口 $71.0K · 4 笔2024-12进口 $8.82M · 95 笔出口 $20.5K · 5 笔2025-01进口 $3.10M · 42 笔出口 $556 · 2 笔2025-02进口 $7.19M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.19M · 85 笔出口 $30.7K · 6 笔2025-04进口 $3.93M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.05M · 46 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-06进口 $3.36M · 67 笔出口 $31.6K · 4 笔2025-07进口 $3.63M · 64 笔出口 $39.5K · 4 笔2025-08进口 $3.93M · 81 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-09进口 $4.94M · 70 笔出口 $76.8K · 1 笔2025-10进口 $4.98M · 57 笔出口 $14.8K · 3 笔2025-11进口 $5.60M · 67 笔出口 $11.0K · 5 笔2025-12进口 $9.51M · 108 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-01进口 $6.26M · 74 笔出口 $7.3K · 2 笔2026-02进口 $7.27M · 58 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-03进口 $7.67M · 83 笔出口 $70.5K · 3 笔2026-04进口 $15.79M · 61 笔出口 $427 · 2 笔2026-05进口 $10.08M · 91 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.14M · 61 笔出口 $360 · 1 笔2026-07进口 $3.31M · 78 笔出口 $278 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0308159258
企查查编码QVNGS4A171
成立日期2009-03-13
联系地址T5-B03.07 & T5-B03.09, Lầu 3 Masteri Thảo Điền, 159 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ SHARP VIỆT NAM
企业英文名称SHARP ELECTRONICS (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址T5-B03.07 & T5-B03.09, Lầu 3 Masteri Thảo Điền, 159 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với hoạt động "Dịch vụ xử lý dữ liệu": Tổ chức kinh tế không được cung cấp "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm xử lý giao dịch (có mã số CPC 843*) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*)". - Đối với ngành nghề thuộc "Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính" có mã CPC 849: Phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. - Tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; không hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động v 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842839107499
邮箱bemarketing@svn.sharp-world.com
传真+842835661795
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841810冷藏冷冻组合机
392690其他塑料制品
851660家用炊具
853710电力控制板
481910瓦楞纸箱
851650微波炉
842139气体过滤机械
844399其他印刷机零件
841510窗式/壁挂空调
8536301000伏以下电路保护器

出口

HS 编码产品
844331多功能打印复印机
852872彩色电视接收机
852859非CRT显示器
841510窗式/壁挂空调
847150自动数据处理机处理部件
8473308471机器零件
841810冷藏冷冻组合机
84713010公斤以下便携电脑
842139气体过滤机械
844399其他印刷机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国923$152.46M
中国1,937$109.36M
印度尼西亚51$11.63M
越南72$1.56M
马来西亚75$1.39M
日本127$154.5K
印度5$14.8K
中国台湾5$5.8K
菲律宾3$444
新加坡6$67

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南121$1.04M
中国12$14.2K
日本5$12.4K
泰国6$2.2K
马来西亚3$1.4K
新加坡3$1.3K
中国香港2$820
印度1$289
印度尼西亚1$285
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 108)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sharp Appliances (Thailand) Ltd.泰国591$123.69M冷藏冷冻组合机、窗式/壁挂空调
SHARP HONG KONG LTD中国香港864$85.56M冷藏冷冻组合机、家用炊具
Federal Electric Corp Ltd泰国112$17.54M家用炊具、热饮食品加热设备
Midea Electric Trading (Singapore) Co., Pte. Ltd.新加坡129$7.96M大型洗衣机、冷藏冷冻组合机
AE Technology Co., Ltd.泰国65$6.51M彩色电视接收机、单个扬声器
Sharp Corporation中国174$4.78M已装配物镜、其他电子IC
Thai Toshiba Electronic Industries Co., Ltd.泰国65$3.12M微波炉、家用炊具
Sharp Manufacturing (Thailand) Co., Ltd.泰国57$741.2K其他印刷机零件、多功能打印复印机
Sharp Corporation日本138$488.4K其他电子IC、其他玻璃制品
Homa Appliances Co., Ltd.中国85$357.0K冷藏冷冻组合机、800升以下冰柜

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon STEC Co., Ltd.越南16$441.7K其他电子IC、其他钢铁制品
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南7$164.6K其他印刷机零件、瓦楞纸箱
Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd.越南9$70.1K染色合成针织布、弹性针织布
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南8$42.3K其他塑料制品、其他电路开关装置
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南25$38.0K其他电子IC、其他塑料制品
Fukang Technology Co., Ltd.越南8$30.6K其他电子IC、其他铝制品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南6$23.1K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Sharp Universal Technology Co., Ltd.中国9$13.5K照相机零件、自动数据处理机处理部件
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南8$8.4K其他电子IC、其他塑料制品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南8$5.8K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 3,076)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31冷藏冷冻组合机Sharp Appliances (Thailand) Ltd.泰国$46.8K
2026-07-31冷藏冷冻组合机Sharp Appliances (Thailand) Ltd.泰国$63.7K
2026-07-30气体过滤机械Sharp Corporation越南$12.6K
2026-07-30冷藏冷冻组合机SHARP HONG KONG LTD中国$35.4K
2026-07-30气体过滤机械Sharp Corporation越南$13.3K
2026-07-29制冷设备零件HOMA APPLIANCES CO LTD中国$202
2026-07-29制冷设备零件HOMA APPLIANCES CO LTD中国$144
2026-07-291000伏以下电路保护器HOMA APPLIANCES CO LTD中国$3
2026-07-29制冷设备零件HOMA APPLIANCES CO LTD中国$13
2026-07-29制冷设备零件HOMA APPLIANCES CO LTD中国$16

出口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-07非CRT显示器FORD MOTOR COMPANY美国$0
2026-07-15彩色电视接收机SHARP CORPORATION ENTERTAINMENT日本$278
2026-06-10空调机零件Sharp Appliances (Thailand) Ltd.泰国$180
2026-06-10空调机零件Sharp Appliances (Thailand) Ltd.泰国$180
2026-04-28处理器及控制器LOVE STAR IND CO中国香港$232
2026-04-08微波炉SHARP CORPORATION (JAPAN)日本$35
2026-04-08家用炊具SHARP CORPORATION (JAPAN)日本$26
2026-04-08家用炊具SHARP CORPORATION (JAPAN)日本$24
2026-04-08电热器具零件SHARP CORPORATION (JAPAN)日本$34
2026-04-08微波炉SHARP CORPORATION (JAPAN)日本$38

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sharp Electronics (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →