Viet Anh Service Trading & Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 板岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và TM DịCH Vụ VIệT ANH
28
进口笔数
0
出口笔数
$372.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107954489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YQSDA9 |
| 成立日期 | 2017-08-09 |
| 联系地址 | Thôn Thạc Quả, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ TM DỊCH VỤ VIỆT ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thạc Quả, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84832121216 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680300 | 板岩制品 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $372.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $152.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Chongqing Qianhe Jieyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $95.4K | 鲜洋葱青葱、板岩制品 |
| Jiujiang Stoneda Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $80.1K | 板岩制品、其他建筑石料 |
| Changsha Wei Ai Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 激光机床、机床零件 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Shenghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 板岩制品 | JIUJIANG STONEDA TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-09 | 板岩制品 | JIUJIANG STONEDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-20 | 板岩制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-20 | 板岩制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-10-20 | 板岩制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD | 中国 | $590 |
| 2025-10-08 | 板岩制品 | JIUJIANG STONEDA TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-08 | 板岩制品 | JIUJIANG STONEDA TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-08 | 板岩制品 | JIUJIANG STONEDA TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-23 | 板岩制品 | JIUJIANG STONEDA TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-07-23 | 板岩制品 | JIUJIANG STONEDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |