Shinpoong Daewoo Pharma Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 多元醇(山梨糖醇)

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo

150
进口笔数
5
出口笔数
$6.79M
进口金额
$258.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-28
最近出口
47
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $425.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $277.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $401.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $88.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.8K · 4 笔出口 $70.0K · 1 笔2024-04进口 $344.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $238.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $293.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $273.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $30.4K · 1 笔2024-09进口 $234.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $378.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $425.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $346.0K · 11 笔出口 $71.8K · 1 笔2025-03进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $267.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $313.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $243.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $164.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $187.7K · 7 笔出口 $32.6K · 1 笔2025-12进口 $202.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $329.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $387.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $277.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $401.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $88.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.8K · 4 笔出口 $70.0K · 1 笔2024-04进口 $344.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $238.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $293.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $273.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $30.4K · 1 笔2024-09进口 $234.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $378.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $425.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $346.0K · 11 笔出口 $71.8K · 1 笔2025-03进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $267.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $313.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $243.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $164.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $187.7K · 7 笔出口 $32.6K · 1 笔2025-12进口 $202.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $329.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $387.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600275957
企查查编码QVNT44N83E
成立日期1996-10-04
联系地址Số 13, Đường 9A, KCN Biên Hòa II, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
企业英文名称SHINPOONG DAEWOO PHARMA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 13, Đường 9A, KCN Biên Hòa II, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02513834711
官网shinpoong.com.vn
传真02513834713
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,967.86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290544多元醇(山梨糖醇)
293329其他咪唑化合物
281830氢氧化铝
293499其他杂环化合物
281610氢氧化镁及过氧化镁
293890其他苷类
320419其他染料
293722甾体激素
294190其他抗生素
170219乳糖浆<99%

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国51$2.10M
美国26$1.02M
法国24$984.3K
马来西亚9$734.6K
中国43$510.3K
新加坡14$436.7K
日本7$306.8K
印度26$193.3K
西班牙8$160.5K
中国台湾9$134.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$258.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin Poong Pharm Co., Ltd.韩国39$2.08M其他零售药品、抗生素药品
Shin Poong Pharm Co., Ltd.美国19$939.9K氢氧化镁及过氧化镁、轻质石油油品
Shin Poong Pharmaceutical Co., Ltd.韩国20$827.5K其他零售药品、零售抗疟药
Shin Poong Pharm Co., Ltd.法国16$602.0K氢氧化铝、玉米淀粉
Shin Poong Pharm Co., Ltd.马来西亚7$509.6K甾体激素
Shin Poong Pharm Co., Ltd.新加坡11$380.6K非离子表面活性剂、多元醇(山梨糖醇)
Shin Poong Pharm Co., Ltd.中国5$184.6K其他抗生素、其他氨基酸
Shin Poong Pharm Co., Ltd.西班牙6$105.7K亚胺衍生物、三乙醇胺化合物
Colorcon Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡16$48.0K二氧化钛颜料(<80%)、其他纤维素醚
Shin Poong Pharm Co., Ltd.荷兰5$22.0K乳糖浆<99%

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kang Dong Logistics Myanmar Co., Ltd.越南2$141.8K其他零售药品、抗生素药品
Ye Ta Khon General Business Enterprise Co-operative Ltd.越南1$54.0K其他零售药品
Logem Intertrade Co., Ltd.越南1$32.6K其他零售药品
Pharma Ye Ta Khon Co., Ltd.越南1$30.4K其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他苷类Shin Poong Pharm Co., Ltd.日本$60.1K
2026-04-28其他杂环化合物Shin Poong Pharm Co., Ltd.印度$13.6K
2026-04-28甾体激素Shin Poong Pharm Co., Ltd.印度$2.5K
2026-04-28其他杂环化合物Shin Poong Pharm Co., Ltd.印度$13.6K
2026-04-28改性淀粉Shin Poong Pharm Co., Ltd.法国$6.7K
2026-04-28其他杂环化合物Shin Poong Pharm Co., Ltd.中国$6.4K
2026-04-28其他苷类Shin Poong Pharm Co., Ltd.日本$60.1K
2026-04-28其他杂环化合物Shin Poong Pharm Co., Ltd.中国$6.4K
2026-04-28玉米淀粉Shin Poong Pharm Co., Ltd.法国$3.0K
2026-04-28其他杂环化合物Shin Poong Pharm Co., Ltd.印度$5.0K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-28其他零售药品LOGEM INTERTRADE CO LTD越南$32.6K
2025-02-10其他零售药品KANG DONG LOGISTICS MYANMAR CO LTD越南$67.8K
2025-02-10抗生素药品KANG DONG LOGISTICS MYANMAR CO LTD越南$4.0K
2024-08-08其他零售药品PHARMA YE TA KHON CO LTD越南$30.4K
2024-03-20其他零售药品KANG DONG LOGISTICS MYANMAR CO LTD越南$4.0K
2024-03-20其他零售药品KANG DONG LOGISTICS MYANMAR CO LTD越南$48.8K
2024-03-20其他零售药品KANG DONG LOGISTICS MYANMAR CO LTD越南$17.2K
2023-03-14其他零售药品YE TA KHON GENERAL BUSINESS ENTERPRISE CO-OPERATIVE LTD越南$50.0K
2023-03-14其他零售药品YE TA KHON GENERAL BUSINESS ENTERPRISE CO-OPERATIVE LTD越南$4.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Shinpoong Daewoo Pharma Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →