Shinpoong Daewoo Pharma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 多元醇(山梨糖醇)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo
- 邮箱39
150
进口笔数
5
出口笔数
$6.79M
进口金额
$258.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-28
最近出口
47
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600275957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT44N83E |
| 成立日期 | 1996-10-04 |
| 联系地址 | Số 13, Đường 9A, KCN Biên Hòa II, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
| 企业英文名称 | SHINPOONG DAEWOO PHARMA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13, Đường 9A, KCN Biên Hòa II, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513834711 |
| 官网 | shinpoong.com.vn |
| 传真 | 02513834713 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,967.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290544 | 多元醇(山梨糖醇) |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 281610 | 氢氧化镁及过氧化镁 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 320419 | 其他染料 |
| 293722 | 甾体激素 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 170219 | 乳糖浆<99% |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 51 | $2.10M |
| 美国 | 26 | $1.02M |
| 法国 | 24 | $984.3K |
| 马来西亚 | 9 | $734.6K |
| 中国 | 43 | $510.3K |
| 新加坡 | 14 | $436.7K |
| 日本 | 7 | $306.8K |
| 印度 | 26 | $193.3K |
| 西班牙 | 8 | $160.5K |
| 中国台湾 | 9 | $134.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $258.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Poong Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $2.08M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Shin Poong Pharm Co., Ltd. | 美国 | 19 | $939.9K | 氢氧化镁及过氧化镁、轻质石油油品 |
| Shin Poong Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $827.5K | 其他零售药品、零售抗疟药 |
| Shin Poong Pharm Co., Ltd. | 法国 | 16 | $602.0K | 氢氧化铝、玉米淀粉 |
| Shin Poong Pharm Co., Ltd. | 马来西亚 | 7 | $509.6K | 甾体激素 |
| Shin Poong Pharm Co., Ltd. | 新加坡 | 11 | $380.6K | 非离子表面活性剂、多元醇(山梨糖醇) |
| Shin Poong Pharm Co., Ltd. | 中国 | 5 | $184.6K | 其他抗生素、其他氨基酸 |
| Shin Poong Pharm Co., Ltd. | 西班牙 | 6 | $105.7K | 亚胺衍生物、三乙醇胺化合物 |
| Colorcon Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $48.0K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他纤维素醚 |
| Shin Poong Pharm Co., Ltd. | 荷兰 | 5 | $22.0K | 乳糖浆<99% |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kang Dong Logistics Myanmar Co., Ltd. | 越南 | 2 | $141.8K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Ye Ta Khon General Business Enterprise Co-operative Ltd. | 越南 | 1 | $54.0K | 其他零售药品 |
| Logem Intertrade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.6K | 其他零售药品 |
| Pharma Ye Ta Khon Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.4K | 其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他苷类 | Shin Poong Pharm Co., Ltd. | 日本 | $60.1K |
| 2026-04-28 | 其他杂环化合物 | Shin Poong Pharm Co., Ltd. | 印度 | $13.6K |
| 2026-04-28 | 甾体激素 | Shin Poong Pharm Co., Ltd. | 印度 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他杂环化合物 | Shin Poong Pharm Co., Ltd. | 印度 | $13.6K |
| 2026-04-28 | 改性淀粉 | Shin Poong Pharm Co., Ltd. | 法国 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 其他杂环化合物 | Shin Poong Pharm Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 其他苷类 | Shin Poong Pharm Co., Ltd. | 日本 | $60.1K |
| 2026-04-28 | 其他杂环化合物 | Shin Poong Pharm Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 玉米淀粉 | Shin Poong Pharm Co., Ltd. | 法国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他杂环化合物 | Shin Poong Pharm Co., Ltd. | 印度 | $5.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 其他零售药品 | LOGEM INTERTRADE CO LTD | 越南 | $32.6K |
| 2025-02-10 | 其他零售药品 | KANG DONG LOGISTICS MYANMAR CO LTD | 越南 | $67.8K |
| 2025-02-10 | 抗生素药品 | KANG DONG LOGISTICS MYANMAR CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-08-08 | 其他零售药品 | PHARMA YE TA KHON CO LTD | 越南 | $30.4K |
| 2024-03-20 | 其他零售药品 | KANG DONG LOGISTICS MYANMAR CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-03-20 | 其他零售药品 | KANG DONG LOGISTICS MYANMAR CO LTD | 越南 | $48.8K |
| 2024-03-20 | 其他零售药品 | KANG DONG LOGISTICS MYANMAR CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2023-03-14 | 其他零售药品 | YE TA KHON GENERAL BUSINESS ENTERPRISE CO-OPERATIVE LTD | 越南 | $50.0K |
| 2023-03-14 | 其他零售药品 | YE TA KHON GENERAL BUSINESS ENTERPRISE CO-OPERATIVE LTD | 越南 | $4.0K |