Do Gia Technical Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Trình Đỗ Gia
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107019116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NSW3GE |
| 成立日期 | 2015-10-08 |
| 联系地址 | Số nhà 66, ngõ 8 đường Lê Trọng tấn, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH ĐỖ GIA |
| 企业英文名称 | DO GIA TECHNICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 66, ngõ 8 đường Lê Trọng tấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84916643007 |
| 邮箱 | dogiatech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $460.0K |
| 法国 | 1 | $290.0K |
| 德国 | 2 | $215.9K |
| 日本 | 3 | $176.1K |
| 泰国 | 1 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.I. Industrial Holding S.p.A. | 1 | $319.3K | 非窗式空调机 | |
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $296.5K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Robatherm GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $210.5K | 非制冷空调机、空调机零件 |
| TN Medical Engineering Corp | 日本 | 3 | $181.5K | 阀门龙头、钢制气罐 |
| G.I. Industrial Holding S.p.A. | 意大利 | 1 | $140.7K | 其他制冷设备、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 非窗式空调机 | G I INDUSTRIAL HOLDING S P A | 意大利 | $319.3K |
| 2025-09-30 | 其他制冷设备 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 法国 | $290.0K |
| 2025-09-23 | 非窗式空调机 | G I INDUSTRIAL HOLDING SPA | 意大利 | $140.7K |
| 2025-08-28 | 空调机零件 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $1.2K |
| 2025-08-28 | 空调机零件 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $4.1K |
| 2025-08-28 | 空调机零件 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $824 |
| 2025-08-28 | 空调机零件 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $384 |
| 2024-09-06 | 窗式/壁挂空调 | ROBATHERM GMBH + CO KG | 德国 | $16.4K |
| 2024-09-06 | 窗式/壁挂空调 | ROBATHERM GMBH + CO KG | 德国 | $16.4K |
| 2024-09-06 | 窗式/壁挂空调 | ROBATHERM GMBH + CO KG | 德国 | $10.9K |