Viet Ty Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Việt Tỷ
55
进口笔数
0
出口笔数
$2.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303928118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRCSRW2 |
| 成立日期 | 2005-08-16 |
| 联系地址 | Số 196/58 Đường Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT TỶ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | 02835594062 |
| 传真 | 02835594062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $2.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Jinshunying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $767.3K | 塑料涂层织物、伸缩伞 |
| Hubei Rongjun Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $634.1K | PVC涂层织物、尼龙聚酰胺织物 |
| Wenzhou Troas Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $385.4K | PVC涂层织物、PVC塑料板材 |
| Anhui Zhilong Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $338.6K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | PVC涂层织物 | WENZHOU TROAS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $43.9K |
| 2026-04-28 | PVC涂层织物 | WENZHOU TROAS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $43.9K |
| 2026-04-27 | 伸缩伞 | HUBEI RONGJUN TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-27 | PVC涂层织物 | HUBEI RONGJUN TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-27 | 伸缩伞 | HUBEI RONGJUN TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-27 | PVC涂层织物 | HUBEI RONGJUN TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | HUBEI RONGJUN TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42.4K |
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | HUBEI RONGJUN TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42.4K |
| 2026-04-22 | 其他拉链 | HUBEI RONGJUN TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 其他拉链 | HUBEI RONGJUN TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |