Ikegawa Mokuzai Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IKEGAWA MOKUZAI VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$10.8K
出口金额
—
最近进口
2024-08-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314221881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCEH4KK |
| 成立日期 | 2017-02-08 |
| 联系地址 | 111/3 Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IKEGAWA MOKUZAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IKEGAWA MOKUZAI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111/3 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838946917 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 440729 | 其他热带木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.8K |
| 日本 | 2 | $2.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Textile Decoration Corp. (Group) | 中国 | 1 | $8.8K | 弹性针织布、其他热带木材 |
| Ikagawa Mokuzai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.0K | 木制餐具、木制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 其他热带木材 | SHANGHAI TEXTILE DECORATION CORP (GROUP) | 中国 | $8.8K |
| 2023-10-05 | 木制品 | IKEGAWA MOKUZAI KOGYO CO.,LTD. | 日本 | $1.5K |
| 2023-08-30 | 木制品 | IKEGAWA MOKUZAI KOGYO CO.,LTD. | 日本 | $500 |