An Chi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 254 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn An Chi
0
进口笔数
254
出口笔数
$0
进口金额
$7.26M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802545883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG47H2PQ |
| 成立日期 | 2018-06-13 |
| 联系地址 | Số 42 Cửa Hữu, Phường Tân Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANCHI |
| 企业英文名称 | ANCHI CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 Cửa Hữu, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84933021291 |
| 邮箱 | anchi161412@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 152 | $4.34M |
| 美国 | 51 | $961.6K |
| 越南 | 35 | $706.8K |
| 荷兰 | 16 | $540.1K |
| 法国 | 14 | $361.1K |
| 加拿大 | 5 | $78.7K |
| 葡萄牙 | 4 | $70.1K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $42.2K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $35.4K |
| 挪威 | 1 | $31.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AE Trade Online GmbH & Co. KG | 德国 | 130 | $4.33M | 其他水泥制品、其他铝制品 |
| VaseSource Sales LLC | 美国 | 43 | $825.0K | 其他水泥制品、蜡烛 |
| REWE Zentral GmbH | 德国 | 10 | $730.9K | 醋渍黄瓜、塑料/纺织手提包 |
| Tanaman Sarl | 法国 | 14 | $361.1K | 其他水泥制品 |
| Vase the World | 荷兰 | 11 | $213.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Home Goods Inc. | 美国 | 6 | $117.2K | 其他木制品、其他寝具 |
| Loucas Falcao, Lda. | 葡萄牙 | 4 | $82.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| YOOOI GmbH | 德国 | 4 | $70.8K | 其他水泥制品 |
| Planterra | 加拿大 | 4 | $67.2K | 其他水泥制品 |
| Sultan Garden Center | 沙特阿拉伯 | 4 | $66.3K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | VASESOURCE SALES LLC | 美国 | $907 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | VASESOURCE SALES LLC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | VASESOURCE SALES LLC | 美国 | $684 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | VASESOURCE SALES LLC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | VASESOURCE SALES LLC | 美国 | $461 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | VASESOURCE SALES LLC | 美国 | $341 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | VASESOURCE SALES LLC | 美国 | $925 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | VASESOURCE SALES LLC | 美国 | $408 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | VASESOURCE SALES LLC | 美国 | $610 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | VASESOURCE SALES LLC | 美国 | $943 |