An Chi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 254 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn An Chi

0
进口笔数
254
出口笔数
$0
进口金额
$7.26M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $433.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $219.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $199.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $184.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $216.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $192.5K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $157.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $433.3K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $243.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $394.1K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $353.9K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $247.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $211.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $265.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $232.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $427.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $171.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $219.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $199.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $184.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $216.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $192.5K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $157.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $433.3K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $243.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $394.1K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $353.9K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $247.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $211.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $265.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $232.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $427.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $171.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号2802545883
企查查编码QVNG47H2PQ
成立日期2018-06-13
联系地址Số 42 Cửa Hữu, Phường Tân Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANCHI
企业英文名称ANCHI CO.,LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 42 Cửa Hữu, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84933021291
邮箱anchi161412@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
761699其他铝制品
681182无石棉纤维水泥制品
442090木制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
701399其他玻璃制品
940389藤柳家具
392640塑料装饰品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国152$4.34M
美国51$961.6K
越南35$706.8K
荷兰16$540.1K
法国14$361.1K
加拿大5$78.7K
葡萄牙4$70.1K
沙特阿拉伯4$42.2K
斯洛文尼亚2$35.4K
挪威1$31.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AE Trade Online GmbH & Co. KG德国130$4.33M其他水泥制品、其他铝制品
VaseSource Sales LLC美国43$825.0K其他水泥制品、蜡烛
REWE Zentral GmbH德国10$730.9K醋渍黄瓜、塑料/纺织手提包
Tanaman Sarl法国14$361.1K其他水泥制品
Vase the World荷兰11$213.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Home Goods Inc.美国6$117.2K其他木制品、其他寝具
Loucas Falcao, Lda.葡萄牙4$82.6K其他钢铁制品、其他铝制品
YOOOI GmbH德国4$70.8K其他水泥制品
Planterra加拿大4$67.2K其他水泥制品
Sultan Garden Center沙特阿拉伯4$66.3K其他陶瓷制品、其他水泥制品

近期贸易明细

出口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他水泥制品VASESOURCE SALES LLC美国$907
2026-04-28其他水泥制品VASESOURCE SALES LLC美国$1.4K
2026-04-28其他水泥制品VASESOURCE SALES LLC美国$684
2026-04-28其他水泥制品VASESOURCE SALES LLC美国$2.0K
2026-04-28其他水泥制品VASESOURCE SALES LLC美国$461
2026-04-28其他水泥制品VASESOURCE SALES LLC美国$341
2026-04-28其他水泥制品VASESOURCE SALES LLC美国$925
2026-04-28其他水泥制品VASESOURCE SALES LLC美国$408
2026-04-28其他水泥制品VASESOURCE SALES LLC美国$610
2026-04-28其他水泥制品VASESOURCE SALES LLC美国$943

相关企业 · 同类产品

An Chi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →