Eagle Building Materials Corp. (Viet Nam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 277 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng EAGLE ( Việt Nam)

127
进口笔数
277
出口笔数
$3.23M
进口金额
$8.13M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-10
最近出口
21
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $377.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 1 笔2023-09进口 $190.6K · 8 笔出口 $160.6K · 5 笔2023-10进口 $121.2K · 2 笔出口 $219.9K · 7 笔2023-11进口 $115.9K · 5 笔出口 $301.7K · 8 笔2023-12进口 $124.2K · 4 笔出口 $290.0K · 9 笔2024-01进口 $14.1K · 3 笔出口 $282.5K · 10 笔2024-02进口 $105.6K · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-03进口 $41.4K · 1 笔出口 $330.1K · 9 笔2024-04进口 $80.8K · 6 笔出口 $247.0K · 5 笔2024-05进口 $21.3K · 2 笔出口 $225.8K · 8 笔2024-06进口 $183.0K · 6 笔出口 $259.1K · 9 笔2024-07进口 $66.6K · 3 笔出口 $296.7K · 11 笔2024-08进口 $64.3K · 3 笔出口 $176.5K · 6 笔2024-09进口 $89.9K · 4 笔出口 $331.4K · 11 笔2024-10进口 $53.4K · 2 笔出口 $195.2K · 7 笔2024-11进口 $149.4K · 4 笔出口 $116.3K · 4 笔2024-12进口 $6.6K · 1 笔出口 $319.0K · 10 笔2025-01进口 $122.7K · 2 笔出口 $254.0K · 9 笔2025-02进口 $50.1K · 3 笔出口 $196.5K · 7 笔2025-03进口 $106.9K · 5 笔出口 $286.9K · 10 笔2025-04进口 $98.3K · 3 笔出口 $199.1K · 7 笔2025-05进口 $63.9K · 6 笔出口 $377.3K · 12 笔2025-06进口 $114.3K · 3 笔出口 $247.0K · 8 笔2025-07进口 $36.3K · 2 笔出口 $218.8K · 8 笔2025-08进口 $94.2K · 3 笔出口 $336.6K · 11 笔2025-09进口 $26.6K · 3 笔出口 $227.9K · 8 笔2025-10进口 $140.6K · 5 笔出口 $254.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 5 笔2025-12进口 $106.2K · 5 笔出口 $363.8K · 11 笔2026-01进口 $117.9K · 2 笔出口 $104.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $168.5K · 6 笔2026-03进口 $184.8K · 7 笔出口 $117.0K · 2 笔2026-04进口 $46.9K · 2 笔出口 $48.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 1 笔2023-09进口 $190.6K · 8 笔出口 $160.6K · 5 笔2023-10进口 $121.2K · 2 笔出口 $219.9K · 7 笔2023-11进口 $115.9K · 5 笔出口 $301.7K · 8 笔2023-12进口 $124.2K · 4 笔出口 $290.0K · 9 笔2024-01进口 $14.1K · 3 笔出口 $282.5K · 10 笔2024-02进口 $105.6K · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-03进口 $41.4K · 1 笔出口 $330.1K · 9 笔2024-04进口 $80.8K · 6 笔出口 $247.0K · 5 笔2024-05进口 $21.3K · 2 笔出口 $225.8K · 8 笔2024-06进口 $183.0K · 6 笔出口 $259.1K · 9 笔2024-07进口 $66.6K · 3 笔出口 $296.7K · 11 笔2024-08进口 $64.3K · 3 笔出口 $176.5K · 6 笔2024-09进口 $89.9K · 4 笔出口 $331.4K · 11 笔2024-10进口 $53.4K · 2 笔出口 $195.2K · 7 笔2024-11进口 $149.4K · 4 笔出口 $116.3K · 4 笔2024-12进口 $6.6K · 1 笔出口 $319.0K · 10 笔2025-01进口 $122.7K · 2 笔出口 $254.0K · 9 笔2025-02进口 $50.1K · 3 笔出口 $196.5K · 7 笔2025-03进口 $106.9K · 5 笔出口 $286.9K · 10 笔2025-04进口 $98.3K · 3 笔出口 $199.1K · 7 笔2025-05进口 $63.9K · 6 笔出口 $377.3K · 12 笔2025-06进口 $114.3K · 3 笔出口 $247.0K · 8 笔2025-07进口 $36.3K · 2 笔出口 $218.8K · 8 笔2025-08进口 $94.2K · 3 笔出口 $336.6K · 11 笔2025-09进口 $26.6K · 3 笔出口 $227.9K · 8 笔2025-10进口 $140.6K · 5 笔出口 $254.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 5 笔2025-12进口 $106.2K · 5 笔出口 $363.8K · 11 笔2026-01进口 $117.9K · 2 笔出口 $104.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $168.5K · 6 笔2026-03进口 $184.8K · 7 笔出口 $117.0K · 2 笔2026-04进口 $46.9K · 2 笔出口 $48.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号3600614825
企查查编码QVN9XAQDCE
成立日期2007-11-06
联系地址Lô V-2D, đường số 11, KCN Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG EAGLE (VIỆT NAM)
企业英文名称EAGLE BUILDING MATERIALS CORP. (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô V-2D, đường số 11, KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话+842518889888
传真+842518880999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本299.245亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251810未加工白云石块
390791其他不饱和聚酯
392690其他塑料制品
848060矿物材料模具
340319非纺织润滑剂
680520纸基研磨料
560221毛毡
340590其他擦亮剂
680430手工磨刀石
741510铜制钉及类似品

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾23$1.69M
中国104$1.55M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国225$6.99M
加拿大38$763.2K
墨西哥7$246.0K
越南1$32.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Power Synergy Inc.中国台湾24$1.75M其他不饱和聚酯、其他催化剂制剂
Shanghai INEOS Composites Co., Ltd.中国10$415.3K其他不饱和聚酯、环氧树脂
NEP Trading Ltd.中国13$232.1K未加工白云石块、石材锯床
Qingdao Eagle Building Materials Corp.中国22$164.4K其他塑料制品、矿物材料模具
Qingdao Dongdi Import & Export Co., Ltd.中国17$155.4K未加工白云石块、1kg以下胶粘剂
Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd.中国4$103.8K其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯
Qingdao Taiheying International Trade Co., Ltd.中国10$78.8K未加工白云石块
Qingdao Maxreach Trading Co., Ltd.中国5$64.7K非纺织润滑剂、其他塑料制品
Tanco Industrial Corporation Ltd.中国5$44.7K未加工白云石块、其他钢铁制品
Nanjing Jiamaoyuan中国3$5.0K阀门龙头、塑料封口件

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DHI Corp.美国107$3.13M其他水泥制品、其他木家具
Zenith Home Corp美国38$1.38M棉制装饰品、非针织床罩
Wintan International Trading LLC美国46$1.32M其他水泥制品
Zenith Home Corp.美国17$676.1K其他木家具、非办公金属家具
Bain Depot加拿大12$291.2K其他水泥制品
Home Products Source Ltd.墨西哥6$226.3K其他水泥制品
Bain Depot Inc.加拿大10$218.5K其他水泥制品
Wintan International Trading LLC加拿大11$141.9K其他水泥制品
US Quality Supply Inc.美国4$140.3K其他水泥制品
Dellon Sales Co.美国3$114.1K其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13未加工白云石块NEP TRADING LTD中国$20.2K
2026-04-13未加工白云石块NEP TRADING LTD中国$20.2K
2026-04-13其他塑料制品QINGDAO MAXREACH TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-04-13其他塑料制品QINGDAO MAXREACH TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-04-12非数控磨床QINGDAO MAXREACH TRADING CO LTD中国$685
2026-04-12非数控磨床QINGDAO MAXREACH TRADING CO LTD中国$685
2026-04-12喷雾机零件QINGDAO MAXREACH TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-04-12喷雾机零件QINGDAO MAXREACH TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-03-31其他不饱和聚酯Power Synergy Inc.中国台湾$120.9K
2026-03-31其他水泥制品NANJING JIAMAOYUAN中国$21

出口(共 277)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他水泥制品ZENITH HOME CORP美国$13.9K
2026-04-10其他水泥制品ZENITH HOME CORP美国$14.4K
2026-04-10其他水泥制品ZENITH HOME CORP美国$5.1K
2026-04-09其他水泥制品MAYZON$22
2026-04-09其他水泥制品MAYZON$17
2026-04-09其他水泥制品MAYZON$25
2026-04-09其他水泥制品MAYZON$27
2026-04-06其他水泥制品NOBLE INTERNATIONAL TRADING LLC$4.1K
2026-04-06其他水泥制品NOBLE INTERNATIONAL TRADING LLC$3.0K
2026-04-06其他水泥制品NOBLE INTERNATIONAL TRADING LLC$8.3K

相关企业 · 同类产品

Eagle Building Materials Corp. (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →