Eagle Building Materials Corp. (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 277 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng EAGLE ( Việt Nam)
127
进口笔数
277
出口笔数
$3.23M
进口金额
$8.13M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-10
最近出口
21
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600614825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XAQDCE |
| 成立日期 | 2007-11-06 |
| 联系地址 | Lô V-2D, đường số 11, KCN Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG EAGLE (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | EAGLE BUILDING MATERIALS CORP. (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô V-2D, đường số 11, KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842518889888 |
| 传真 | +842518880999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 299.245亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251810 | 未加工白云石块 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 560221 | 毛毡 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 741510 | 铜制钉及类似品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $1.69M |
| 中国 | 104 | $1.55M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 225 | $6.99M |
| 加拿大 | 38 | $763.2K |
| 墨西哥 | 7 | $246.0K |
| 越南 | 1 | $32.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Synergy Inc. | 中国台湾 | 24 | $1.75M | 其他不饱和聚酯、其他催化剂制剂 |
| Shanghai INEOS Composites Co., Ltd. | 中国 | 10 | $415.3K | 其他不饱和聚酯、环氧树脂 |
| NEP Trading Ltd. | 中国 | 13 | $232.1K | 未加工白云石块、石材锯床 |
| Qingdao Eagle Building Materials Corp. | 中国 | 22 | $164.4K | 其他塑料制品、矿物材料模具 |
| Qingdao Dongdi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $155.4K | 未加工白云石块、1kg以下胶粘剂 |
| Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd. | 中国 | 4 | $103.8K | 其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯 |
| Qingdao Taiheying International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $78.8K | 未加工白云石块 |
| Qingdao Maxreach Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $64.7K | 非纺织润滑剂、其他塑料制品 |
| Tanco Industrial Corporation Ltd. | 中国 | 5 | $44.7K | 未加工白云石块、其他钢铁制品 |
| Nanjing Jiamaoyuan | 中国 | 3 | $5.0K | 阀门龙头、塑料封口件 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DHI Corp. | 美国 | 107 | $3.13M | 其他水泥制品、其他木家具 |
| Zenith Home Corp | 美国 | 38 | $1.38M | 棉制装饰品、非针织床罩 |
| Wintan International Trading LLC | 美国 | 46 | $1.32M | 其他水泥制品 |
| Zenith Home Corp. | 美国 | 17 | $676.1K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Bain Depot | 加拿大 | 12 | $291.2K | 其他水泥制品 |
| Home Products Source Ltd. | 墨西哥 | 6 | $226.3K | 其他水泥制品 |
| Bain Depot Inc. | 加拿大 | 10 | $218.5K | 其他水泥制品 |
| Wintan International Trading LLC | 加拿大 | 11 | $141.9K | 其他水泥制品 |
| US Quality Supply Inc. | 美国 | 4 | $140.3K | 其他水泥制品 |
| Dellon Sales Co. | 美国 | 3 | $114.1K | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 未加工白云石块 | NEP TRADING LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-13 | 未加工白云石块 | NEP TRADING LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | QINGDAO MAXREACH TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | QINGDAO MAXREACH TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 非数控磨床 | QINGDAO MAXREACH TRADING CO LTD | 中国 | $685 |
| 2026-04-12 | 非数控磨床 | QINGDAO MAXREACH TRADING CO LTD | 中国 | $685 |
| 2026-04-12 | 喷雾机零件 | QINGDAO MAXREACH TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 喷雾机零件 | QINGDAO MAXREACH TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 其他不饱和聚酯 | Power Synergy Inc. | 中国台湾 | $120.9K |
| 2026-03-31 | 其他水泥制品 | NANJING JIAMAOYUAN | 中国 | $21 |
出口(共 277)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他水泥制品 | ZENITH HOME CORP | 美国 | $13.9K |
| 2026-04-10 | 其他水泥制品 | ZENITH HOME CORP | 美国 | $14.4K |
| 2026-04-10 | 其他水泥制品 | ZENITH HOME CORP | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-09 | 其他水泥制品 | MAYZON | — | $22 |
| 2026-04-09 | 其他水泥制品 | MAYZON | — | $17 |
| 2026-04-09 | 其他水泥制品 | MAYZON | — | $25 |
| 2026-04-09 | 其他水泥制品 | MAYZON | — | $27 |
| 2026-04-06 | 其他水泥制品 | NOBLE INTERNATIONAL TRADING LLC | — | $4.1K |
| 2026-04-06 | 其他水泥制品 | NOBLE INTERNATIONAL TRADING LLC | — | $3.0K |
| 2026-04-06 | 其他水泥制品 | NOBLE INTERNATIONAL TRADING LLC | — | $8.3K |