STRRY Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 417 笔 · 主营 石英
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STRRY MANUFACTURING
417
进口笔数
51
出口笔数
$8.10M
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-21
最近出口
21
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202084820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28UGQSY |
| 成立日期 | 2021-01-18 |
| 联系地址 | Số 14 Khu A2 Lô 6B Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STRRY MANUFACTURING |
| 企业英文名称 | STRRY MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/173 Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842254413837 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 405 | $8.10M |
| 美国 | 10 | $1.7K |
| 越南 | 2 | $23 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $833.9K |
| 美国 | 10 | $192.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moeng Sok Co., Ltd. | 越南 | 260 | $3.28M | 石英、陶瓷磨轮 |
| Guangzhou Renxin Materials Co., Ltd. | 中国 | 94 | $3.22M | 其他不饱和聚酯、初级硅氧烷 |
| Zhangzhou Newsolar Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $701.7K | 其他不饱和聚酯 |
| HR-Meze Quartz Machinery Co., Ltd. | 中国 | 21 | $637.4K | 石英、玻璃粉/粒 |
| HR Meze Quartz Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $79.1K | 石英、电器装置零件 |
| Xiamen Yuantou Optimal Culture Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.3K | 卫生用品、其他氨基酸 |
| Xiamen Lexiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.4K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Dongguan Biyi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.5K | 其他不饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Italkraft LLC | 美国 | 3 | $800 | 不锈钢洗涤槽 |
| Daniel Abrel | 美国 | 1 | $600 | 其他水泥制品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terry Stone Inc. | 越南 | 12 | $295.4K | 其他水泥制品 |
| Chariot International Private Ltd. | 印度 | 10 | $228.2K | 加强石制瓦片、其他水泥制品 |
| Dava Industry Co., Ltd. | 越南 | 5 | $120.3K | 其他水泥制品 |
| WCY Kitchen & Bath Inc. | 越南 | 4 | $101.2K | 其他水泥制品、瓷制卫生洁具 |
| L.N BUILDING MATERIALS INC | 3 | $90.9K | 其他水泥制品 | |
| WCY Kitchen & Bath Inc. | 2 | $63.4K | 其他水泥制品、不锈钢洗涤槽 | |
| Terry Stone Inc. | 美国 | 2 | $60.2K | 其他水泥制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Sunny Stone Inc. | 越南 | 1 | $58.1K | 加强石制瓦片 |
| Sunny Win Light Ray Nano Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $49.3K | 其他水泥制品 |
| Builderz Warehouse | 美国 | 2 | $41.4K | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 417)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 玻璃粉/粒 | MOEUNG SOK CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-21 | 玻璃粉/粒 | MOEUNG SOK CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-21 | 石英 | MOEUNG SOK CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-21 | 石英 | MOEUNG SOK CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-21 | 石英 | MOEUNG SOK CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-21 | 玻璃粉/粒 | MOEUNG SOK CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 石英 | MOEUNG SOK CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-21 | 玻璃粉/粒 | MOEUNG SOK CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 玻璃粉/粒 | MOEUNG SOK CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 玻璃粉/粒 | MOEUNG SOK CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他水泥制品 | L.N BUILDING MATERIALS INC | — | $2.7K |
| 2026-01-21 | 其他水泥制品 | L.N BUILDING MATERIALS INC | — | $1.6K |
| 2026-01-21 | 其他水泥制品 | L.N BUILDING MATERIALS INC | — | $23 |
| 2026-01-21 | 其他水泥制品 | L.N BUILDING MATERIALS INC | — | $2.7K |
| 2026-01-21 | 其他水泥制品 | L.N BUILDING MATERIALS INC | — | $2.6K |
| 2026-01-21 | 其他水泥制品 | L.N BUILDING MATERIALS INC | — | $1.0K |
| 2026-01-21 | 其他水泥制品 | L.N BUILDING MATERIALS INC | — | $2.3K |
| 2026-01-21 | 其他水泥制品 | L.N BUILDING MATERIALS INC | — | $33 |
| 2026-01-21 | 其他水泥制品 | L.N BUILDING MATERIALS INC | — | $127 |
| 2026-01-21 | 其他水泥制品 | L.N BUILDING MATERIALS INC | — | $38 |