STRRY Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 417 笔 · 主营 石英

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STRRY MANUFACTURING

417
进口笔数
51
出口笔数
$8.10M
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-21
最近出口
21
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $412.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $112.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $131.9K · 7 笔出口 $266 · 1 笔2023-10进口 $129.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $401.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $282.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $256.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $210.1K · 9 笔出口 $460 · 1 笔2024-04进口 $227.5K · 15 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-05进口 $297.6K · 17 笔出口 $85.9K · 3 笔2024-06进口 $412.9K · 19 笔出口 $96.9K · 4 笔2024-07进口 $236.8K · 13 笔出口 $96.6K · 4 笔2024-08进口 $204.9K · 10 笔出口 $125.6K · 5 笔2024-09进口 $261.2K · 13 笔出口 $62.3K · 2 笔2024-10进口 $250.4K · 14 笔出口 $124.8K · 4 笔2024-11进口 $298.3K · 17 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-12进口 $339.1K · 21 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-01进口 $259.3K · 17 笔出口 $59.1K · 2 笔2025-02进口 $86.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $94.5K · 5 笔出口 $71.3K · 3 笔2025-04进口 $147.3K · 11 笔出口 $34.4K · 2 笔2025-05进口 $58.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.0K · 4 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-07进口 $74.0K · 5 笔出口 $54.0K · 3 笔2025-08进口 $94.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $118.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $215.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $265.5K · 18 笔出口 $90.9K · 3 笔2026-02进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $259.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $337.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $112.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $131.9K · 7 笔出口 $266 · 1 笔2023-10进口 $129.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $401.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $282.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $256.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $210.1K · 9 笔出口 $460 · 1 笔2024-04进口 $227.5K · 15 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-05进口 $297.6K · 17 笔出口 $85.9K · 3 笔2024-06进口 $412.9K · 19 笔出口 $96.9K · 4 笔2024-07进口 $236.8K · 13 笔出口 $96.6K · 4 笔2024-08进口 $204.9K · 10 笔出口 $125.6K · 5 笔2024-09进口 $261.2K · 13 笔出口 $62.3K · 2 笔2024-10进口 $250.4K · 14 笔出口 $124.8K · 4 笔2024-11进口 $298.3K · 17 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-12进口 $339.1K · 21 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-01进口 $259.3K · 17 笔出口 $59.1K · 2 笔2025-02进口 $86.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $94.5K · 5 笔出口 $71.3K · 3 笔2025-04进口 $147.3K · 11 笔出口 $34.4K · 2 笔2025-05进口 $58.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.0K · 4 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-07进口 $74.0K · 5 笔出口 $54.0K · 3 笔2025-08进口 $94.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $118.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $215.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $265.5K · 18 笔出口 $90.9K · 3 笔2026-02进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $259.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $337.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202084820
企查查编码QVN28UGQSY
成立日期2021-01-18
联系地址Số 14 Khu A2 Lô 6B Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STRRY MANUFACTURING
企业英文名称STRRY MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9/173 Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842254413837
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250610石英
390791其他不饱和聚酯
320740玻璃粉/粒
680422陶瓷磨轮
680421金刚石砂轮
732690其他钢铁制品
320611二氧化钛颜料
293190其他有机无机化合物
392690其他塑料制品
681099其他水泥制品

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
681019加强石制瓦片
680430手工磨刀石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国405$8.10M
美国10$1.7K
越南2$23

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$833.9K
美国10$192.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Moeng Sok Co., Ltd.越南260$3.28M石英、陶瓷磨轮
Guangzhou Renxin Materials Co., Ltd.中国94$3.22M其他不饱和聚酯、初级硅氧烷
Zhangzhou Newsolar Technology Co., Ltd.中国15$701.7K其他不饱和聚酯
HR-Meze Quartz Machinery Co., Ltd.中国21$637.4K石英、玻璃粉/粒
HR Meze Quartz Machinery Co., Ltd.中国6$79.1K石英、电器装置零件
Xiamen Yuantou Optimal Culture Technology Co., Ltd.中国5$77.3K卫生用品、其他氨基酸
Xiamen Lexiang Import & Export Co., Ltd.中国1$76.4K加工大理石制品、加强石制瓦片
Dongguan Biyi New Material Technology Co., Ltd.中国1$28.5K其他不饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物
Italkraft LLC美国3$800不锈钢洗涤槽
Daniel Abrel美国1$600其他水泥制品

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terry Stone Inc.越南12$295.4K其他水泥制品
Chariot International Private Ltd.印度10$228.2K加强石制瓦片、其他水泥制品
Dava Industry Co., Ltd.越南5$120.3K其他水泥制品
WCY Kitchen & Bath Inc.越南4$101.2K其他水泥制品、瓷制卫生洁具
L.N BUILDING MATERIALS INC3$90.9K其他水泥制品
WCY Kitchen & Bath Inc.2$63.4K其他水泥制品、不锈钢洗涤槽
Terry Stone Inc.美国2$60.2K其他水泥制品、钢铁螺钉螺栓
Sunny Stone Inc.越南1$58.1K加强石制瓦片
Sunny Win Light Ray Nano Technology Co., Ltd.越南2$49.3K其他水泥制品
Builderz Warehouse美国2$41.4K其他水泥制品、加强石制瓦片

近期贸易明细

进口(共 417)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21玻璃粉/粒MOEUNG SOK CO LTD中国$5.3K
2026-04-21玻璃粉/粒MOEUNG SOK CO LTD中国$5.3K
2026-04-21石英MOEUNG SOK CO LTD中国$14.5K
2026-04-21石英MOEUNG SOK CO LTD中国$8.6K
2026-04-21石英MOEUNG SOK CO LTD中国$8.6K
2026-04-21玻璃粉/粒MOEUNG SOK CO LTD中国$1.8K
2026-04-21石英MOEUNG SOK CO LTD中国$14.5K
2026-04-21玻璃粉/粒MOEUNG SOK CO LTD中国$3.6K
2026-04-21玻璃粉/粒MOEUNG SOK CO LTD中国$3.6K
2026-04-21玻璃粉/粒MOEUNG SOK CO LTD中国$1.8K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21其他水泥制品L.N BUILDING MATERIALS INC$2.7K
2026-01-21其他水泥制品L.N BUILDING MATERIALS INC$1.6K
2026-01-21其他水泥制品L.N BUILDING MATERIALS INC$23
2026-01-21其他水泥制品L.N BUILDING MATERIALS INC$2.7K
2026-01-21其他水泥制品L.N BUILDING MATERIALS INC$2.6K
2026-01-21其他水泥制品L.N BUILDING MATERIALS INC$1.0K
2026-01-21其他水泥制品L.N BUILDING MATERIALS INC$2.3K
2026-01-21其他水泥制品L.N BUILDING MATERIALS INC$33
2026-01-21其他水泥制品L.N BUILDING MATERIALS INC$127
2026-01-21其他水泥制品L.N BUILDING MATERIALS INC$38

相关企业 · 同类产品

STRRY Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →