Vrisen Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 548 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VRISEN VIệT NAM

329
进口笔数
548
出口笔数
$10.23M
进口金额
$13.92M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
30
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $95.7K · 3 笔2023-10进口 $156.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $142.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $71.5K · 3 笔2024-01进口 $222.2K · 7 笔出口 $189.8K · 5 笔2024-02进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $179.3K · 5 笔出口 $166.7K · 7 笔2024-04进口 $166.6K · 2 笔出口 $203.5K · 8 笔2024-05进口 $190.6K · 6 笔出口 $213.4K · 7 笔2024-06进口 $380.4K · 12 笔出口 $244.0K · 9 笔2024-07进口 $356.9K · 14 笔出口 $118.4K · 5 笔2024-08进口 $346.0K · 17 笔出口 $533.9K · 23 笔2024-09进口 $323.0K · 11 笔出口 $220.0K · 9 笔2024-10进口 $615.9K · 23 笔出口 $414.4K · 18 笔2024-11进口 $499.1K · 12 笔出口 $1.05M · 39 笔2024-12进口 $894.8K · 27 笔出口 $779.0K · 22 笔2025-01进口 $238.9K · 8 笔出口 $525.5K · 17 笔2025-02进口 $177.6K · 7 笔出口 $434.1K · 15 笔2025-03进口 $442.8K · 24 笔出口 $696.2K · 30 笔2025-04进口 $189.2K · 8 笔出口 $443.8K · 14 笔2025-05进口 $261.0K · 11 笔出口 $457.3K · 18 笔2025-06进口 $133.0K · 10 笔出口 $568.5K · 23 笔2025-07进口 $236.6K · 8 笔出口 $463.7K · 20 笔2025-08进口 $613.2K · 14 笔出口 $428.4K · 21 笔2025-09进口 $340.9K · 12 笔出口 $516.2K · 25 笔2025-10进口 $361.6K · 12 笔出口 $1.04M · 33 笔2025-11进口 $542.9K · 15 笔出口 $543.2K · 28 笔2025-12进口 $491.5K · 13 笔出口 $995.0K · 45 笔2026-01进口 $401.1K · 11 笔出口 $754.3K · 34 笔2026-02进口 $137.1K · 3 笔出口 $561.4K · 14 笔2026-03进口 $409.2K · 15 笔出口 $220.4K · 14 笔2026-04进口 $714.5K · 9 笔出口 $964.0K · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $95.7K · 3 笔2023-10进口 $156.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $142.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $71.5K · 3 笔2024-01进口 $222.2K · 7 笔出口 $189.8K · 5 笔2024-02进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $179.3K · 5 笔出口 $166.7K · 7 笔2024-04进口 $166.6K · 2 笔出口 $203.5K · 8 笔2024-05进口 $190.6K · 6 笔出口 $213.4K · 7 笔2024-06进口 $380.4K · 12 笔出口 $244.0K · 9 笔2024-07进口 $356.9K · 14 笔出口 $118.4K · 5 笔2024-08进口 $346.0K · 17 笔出口 $533.9K · 23 笔2024-09进口 $323.0K · 11 笔出口 $220.0K · 9 笔2024-10进口 $615.9K · 23 笔出口 $414.4K · 18 笔2024-11进口 $499.1K · 12 笔出口 $1.05M · 39 笔2024-12进口 $894.8K · 27 笔出口 $779.0K · 22 笔2025-01进口 $238.9K · 8 笔出口 $525.5K · 17 笔2025-02进口 $177.6K · 7 笔出口 $434.1K · 15 笔2025-03进口 $442.8K · 24 笔出口 $696.2K · 30 笔2025-04进口 $189.2K · 8 笔出口 $443.8K · 14 笔2025-05进口 $261.0K · 11 笔出口 $457.3K · 18 笔2025-06进口 $133.0K · 10 笔出口 $568.5K · 23 笔2025-07进口 $236.6K · 8 笔出口 $463.7K · 20 笔2025-08进口 $613.2K · 14 笔出口 $428.4K · 21 笔2025-09进口 $340.9K · 12 笔出口 $516.2K · 25 笔2025-10进口 $361.6K · 12 笔出口 $1.04M · 33 笔2025-11进口 $542.9K · 15 笔出口 $543.2K · 28 笔2025-12进口 $491.5K · 13 笔出口 $995.0K · 45 笔2026-01进口 $401.1K · 11 笔出口 $754.3K · 34 笔2026-02进口 $137.1K · 3 笔出口 $561.4K · 14 笔2026-03进口 $409.2K · 15 笔出口 $220.4K · 14 笔2026-04进口 $714.5K · 9 笔出口 $964.0K · 39 笔

工商档案

企业注册号3703153044
企查查编码QVNNT5856N
成立日期2023-09-08
联系地址Nhà xưởng 1, 2, lô C1 (khu A2), đường D9, khu công nghiệp Rạch Bắp, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VRISEN VIỆT NAM
企业英文名称VRISEN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng 1, 2, lô C1 (khu A2), đường D9, khu công nghiệp Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
电话+84376569180
邮箱1176181012@qq.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本598.1005亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250610石英
681019加强石制瓦片
680221切割大理石
691010瓷制卫生洁具
680421金刚石砂轮
392690其他塑料制品
732410不锈钢洗涤槽
820890其他机器刀具
390791其他不饱和聚酯
392010乙烯聚合物塑料

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
940399非木制家具件
680291加工大理石制品
691010瓷制卫生洁具
732410不锈钢洗涤槽
481910瓦楞纸箱
681019加强石制瓦片
691090其他陶瓷洁具
680221切割大理石
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国299$10.11M
越南21$101.6K
意大利1$19.0K
美国8$1.1K
德国1$199

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国409$10.75M
越南102$2.43M
加拿大1$33.9K
中国香港1$23.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinjiang Xilin Supply Chain Management Co., Ltd.中国200$6.32M石英、切割大理石
Fujian Sealinke Trading Co., Ltd.中国34$1.67M其他不饱和聚酯、加强石制瓦片
Xiamen Inmaain New Material Technology Co., Ltd.中国8$756.4K其他不饱和聚酯、其他粘合剂≤1kg
Common Interest Ltd.中国16$453.7K石英、加强石制瓦片
CHAOZHOU WEIYE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD.中国11$234.3K瓷制卫生洁具
JINSHENG TRADING (HK) LTD中国香港6$125.7K冷轧不锈钢薄板、糖果
Wiser International Trade Ltd.中国3$101.9K自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料
Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd.越南21$101.6K不锈钢洗涤槽、非办公金属家具
Planet Bright Ltd.中国4$83.9K加工大理石制品、加强石制瓦片
HSB Stone Corp.美国4$225其他水泥制品

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bestview International Co.越南154$3.74M其他木家具、非木制家具件
Bestview International Ltd.美国59$1.78M非木制家具件、其他水泥制品
Top Quartz & Cabinet Inc美国54$1.17M其他水泥制品、瓷制卫生洁具
Universal Stone美国30$1.08M其他水泥制品、瓷制卫生洁具
Global Stone Projects Inc.美国54$612.7K其他水泥制品
Platinum Peak Enterprises Inc美国12$528.4K木制厨房家具、木制家具零件
Universal Stone越南15$497.4K其他水泥制品、瓷制卫生洁具
Precision Stoneworks LLC越南13$449.1K其他水泥制品、瓷制卫生洁具
TOP QUARTZ & CABINET INC美国17$338.1K其他水泥制品、瓷制卫生洁具
ESHCO International, Inc.美国14$136.3K其他水泥制品、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 329)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28不锈钢洗涤槽LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD越南$297
2026-04-28加强石制瓦片JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$10.0K
2026-04-28加强石制瓦片JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$10.0K
2026-04-28家具配件JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$1.2K
2026-04-28加强石制瓦片JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$3.2K
2026-04-28加强石制瓦片JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$10.0K
2026-04-28加强石制瓦片JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$20.7K
2026-04-28加强石制瓦片JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$1.4K
2026-04-28加强石制瓦片JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$10.0K
2026-04-28加强石制瓦片JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$1.4K

出口(共 548)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他水泥制品Platinum Peak Enterprises Inc美国$402
2026-04-29其他水泥制品Platinum Peak Enterprises Inc美国$386
2026-04-29其他水泥制品Platinum Peak Enterprises Inc美国$2.3K
2026-04-29其他水泥制品Platinum Peak Enterprises Inc美国$5.5K
2026-04-29其他水泥制品Platinum Peak Enterprises Inc美国$3.3K
2026-04-29其他水泥制品Platinum Peak Enterprises Inc美国$288
2026-04-29其他水泥制品Platinum Peak Enterprises Inc美国$4.8K
2026-04-29其他水泥制品Platinum Peak Enterprises Inc美国$1.3K
2026-04-29其他水泥制品Platinum Peak Enterprises Inc美国$1.4K
2026-04-29其他水泥制品Platinum Peak Enterprises Inc美国$167

相关企业 · 同类产品

Vrisen Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →