Universal Stone
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
15
进口笔数
0
出口笔数
$497.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313377519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTU06A0 |
| 成立日期 | 2015-07-31 |
| 联系地址 | Số 10 Đường Tân Lập 1, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÁ UNIVERSAL |
| 企业英文名称 | UNIVERSAL STONE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 Đường Tân Lập 1, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84903349668 |
| 官网 | www.universalstone.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $497.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vrisen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $497.4K | 其他水泥制品、非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他水泥制品 | VRISEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2025-11-21 | 其他水泥制品 | VRISEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $624 |
| 2025-11-21 | 其他水泥制品 | VRISEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $359 |
| 2025-11-21 | 其他水泥制品 | VRISEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $730 |
| 2025-11-21 | 其他水泥制品 | VRISEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-21 | 其他水泥制品 | VRISEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $298 |
| 2025-11-21 | 其他水泥制品 | VRISEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-11-21 | 其他水泥制品 | VRISEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-21 | 其他水泥制品 | VRISEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $510 |
| 2025-11-21 | 其他水泥制品 | VRISEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |