Casablanca Vietnam JSC

越南出口商 · 出口 8,472 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Casablanca Việt Nam

1,808
进口笔数
8,472
出口笔数
$96.99M
进口金额
$298.17M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
330
供应商数
227
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.67M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $255.8K · 5 笔出口 $1.53M · 46 笔2023-09进口 $668.0K · 20 笔出口 $4.98M · 143 笔2023-10进口 $1.49M · 43 笔出口 $6.01M · 180 笔2023-11进口 $1.46M · 42 笔出口 $6.94M · 196 笔2023-12进口 $3.25M · 46 笔出口 $6.43M · 195 笔2024-01进口 $1.58M · 44 笔出口 $7.34M · 215 笔2024-02进口 $1.14M · 25 笔出口 $6.06M · 194 笔2024-03进口 $2.56M · 55 笔出口 $8.21M · 242 笔2024-04进口 $2.78M · 56 笔出口 $7.69M · 220 笔2024-05进口 $3.29M · 54 笔出口 $9.16M · 243 笔2024-06进口 $4.59M · 57 笔出口 $9.27M · 247 笔2024-07进口 $2.05M · 47 笔出口 $9.56M · 277 笔2024-08进口 $5.74M · 66 笔出口 $10.36M · 268 笔2024-09进口 $3.10M · 39 笔出口 $10.95M · 286 笔2024-10进口 $1.96M · 41 笔出口 $11.38M · 300 笔2024-11进口 $3.16M · 58 笔出口 $11.32M · 291 笔2024-12进口 $4.29M · 77 笔出口 $11.67M · 315 笔2025-01进口 $3.20M · 50 笔出口 $8.92M · 231 笔2025-02进口 $3.67M · 63 笔出口 $8.62M · 268 笔2025-03进口 $2.14M · 62 笔出口 $9.98M · 297 笔2025-04进口 $3.08M · 68 笔出口 $4.64M · 144 笔2025-05进口 $1.27M · 47 笔出口 $9.72M · 284 笔2025-06进口 $1.43M · 36 笔出口 $6.00M · 206 笔2025-07进口 $4.20M · 46 笔出口 $5.93M · 201 笔2025-08进口 $2.96M · 36 笔出口 $6.54M · 232 笔2025-09进口 $1.37M · 35 笔出口 $6.83M · 227 笔2025-10进口 $840.7K · 45 笔出口 $6.38M · 217 笔2025-11进口 $745.9K · 41 笔出口 $6.54M · 201 笔2025-12进口 $3.67M · 54 笔出口 $6.75M · 218 笔2026-01进口 $2.48M · 65 笔出口 $6.94M · 219 笔2026-02进口 $2.75M · 36 笔出口 $4.76M · 141 笔2026-03进口 $917.2K · 32 笔出口 $7.33M · 218 笔2026-04进口 $4.11M · 56 笔出口 $8.46M · 269 笔
单位:交易笔数 · 峰值 31520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $255.8K · 5 笔出口 $1.53M · 46 笔2023-09进口 $668.0K · 20 笔出口 $4.98M · 143 笔2023-10进口 $1.49M · 43 笔出口 $6.01M · 180 笔2023-11进口 $1.46M · 42 笔出口 $6.94M · 196 笔2023-12进口 $3.25M · 46 笔出口 $6.43M · 195 笔2024-01进口 $1.58M · 44 笔出口 $7.34M · 215 笔2024-02进口 $1.14M · 25 笔出口 $6.06M · 194 笔2024-03进口 $2.56M · 55 笔出口 $8.21M · 242 笔2024-04进口 $2.78M · 56 笔出口 $7.69M · 220 笔2024-05进口 $3.29M · 54 笔出口 $9.16M · 243 笔2024-06进口 $4.59M · 57 笔出口 $9.27M · 247 笔2024-07进口 $2.05M · 47 笔出口 $9.56M · 277 笔2024-08进口 $5.74M · 66 笔出口 $10.36M · 268 笔2024-09进口 $3.10M · 39 笔出口 $10.95M · 286 笔2024-10进口 $1.96M · 41 笔出口 $11.38M · 300 笔2024-11进口 $3.16M · 58 笔出口 $11.32M · 291 笔2024-12进口 $4.29M · 77 笔出口 $11.67M · 315 笔2025-01进口 $3.20M · 50 笔出口 $8.92M · 231 笔2025-02进口 $3.67M · 63 笔出口 $8.62M · 268 笔2025-03进口 $2.14M · 62 笔出口 $9.98M · 297 笔2025-04进口 $3.08M · 68 笔出口 $4.64M · 144 笔2025-05进口 $1.27M · 47 笔出口 $9.72M · 284 笔2025-06进口 $1.43M · 36 笔出口 $6.00M · 206 笔2025-07进口 $4.20M · 46 笔出口 $5.93M · 201 笔2025-08进口 $2.96M · 36 笔出口 $6.54M · 232 笔2025-09进口 $1.37M · 35 笔出口 $6.83M · 227 笔2025-10进口 $840.7K · 45 笔出口 $6.38M · 217 笔2025-11进口 $745.9K · 41 笔出口 $6.54M · 201 笔2025-12进口 $3.67M · 54 笔出口 $6.75M · 218 笔2026-01进口 $2.48M · 65 笔出口 $6.94M · 219 笔2026-02进口 $2.75M · 36 笔出口 $4.76M · 141 笔2026-03进口 $917.2K · 32 笔出口 $7.33M · 218 笔2026-04进口 $4.11M · 56 笔出口 $8.46M · 269 笔

工商档案

企业注册号0700241917
企查查编码QVNRM9GTXW
成立日期2008-01-02
联系地址Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP CASABLANCA VIỆT NAM
企业英文名称CASABLANCA VIET NAM., JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN - 03 Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+842436340257
邮箱info@caslagroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250610石英
320740玻璃粉/粒
390791其他不饱和聚酯
680421金刚石砂轮
250510天然硅砂
681099其他水泥制品
392099其他塑料片材
320611二氧化钛颜料
732690其他钢铁制品
291632芳香酸及衍生物

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
701690泡沫玻璃制品
392099其他塑料片材
390791其他不饱和聚酯
681019加强石制瓦片
392329非乙烯塑料袋
680299其他建筑石料
320740玻璃粉/粒
700100玻璃废料
844339单功能打印机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利430$28.03M
新加坡127$20.18M
中国546$12.60M
德国136$7.85M
印度313$7.75M
比利时109$6.99M
澳大利亚74$5.03M
韩国68$3.53M
美国80$1.61M
英国24$890.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,586$135.47M
以色列3,340$110.82M
新加坡741$24.74M
越南235$7.31M
澳大利亚69$3.24M
加拿大66$3.03M
印度59$1.49M
爱尔兰27$1.21M
英国28$935.7K
俄罗斯20$871.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 330)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Singapore Highpolymer Chemical Products Pte. Ltd.新加坡96$20.69M其他不饱和聚酯、苯乙烯
Breton S.p.A.意大利148$14.30M矿物加工机零件、其他未硫化橡胶
Sibelco Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚68$5.11M高岭土、天然硅砂
BSG Global Ltd.中国45$3.33M玻璃粉/粒、玻璃废料
Luna Abrasivi S.r.l.意大利44$3.17M金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Kiran Minerals印度45$2.70M石英、长石
Vinayaka Microns (India) Private Ltd.印度82$2.10M石英
TENAX S.p.A.意大利45$1.73M陶瓷磨轮、油漆溶剂
Caesarstone Ltd.以色列60$704.8K其他切割石制品、加强石制瓦片
Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd.中国113$323.6K非黑印刷油墨、聚丙烯聚合物

下游采购商(共 227)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caesarstone Ltd.以色列3,340$110.82M其他水泥制品、泡沫玻璃制品
Arizona Tile, LLC美国776$30.20M其他水泥制品、简单切割花岗岩
International Blanco Trading Pte. Ltd.新加坡752$25.15M塑料/纺织手提包、其他水泥制品
Dwyer Marble & Stone Supply Inc.美国269$9.30M其他水泥制品、加强石制瓦片
Hyundai L&C USA, LLC美国229$9.15M其他水泥制品、加强石制瓦片
Jaekle Wholesale Inc.美国354$8.57M其他水泥制品、泡沫玻璃制品
DuPont Specialty Products USA, LLC美国163$7.47M毡呢无纺服装、其他纺织制品
Arizona Tile美国149$7.28M其他水泥制品、简单切割花岗岩
CAESARSTONE LTD122$4.38M泡沫玻璃制品、其他水泥制品
OHM International, Inc.美国115$3.49M其他水泥制品、加工大理石制品

近期贸易明细

进口(共 1,808)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29芳香酸及衍生物TIANJIN NOURYON PEROXIDES CO LTD中国$60.0K
2026-04-29芳香酸及衍生物TIANJIN NOURYON PEROXIDES CO LTD中国$60.0K
2026-04-28石英S S INDUSTRIES印度$33.8K
2026-04-28其他塑料片材ECOPOL AMERICA INC美国$66.6K
2026-04-28石英S S INDUSTRIES印度$33.8K
2026-04-28其他不饱和聚酯GUANGZHOU GELEPHANT STONE CO LTD中国$3.0K
2026-04-28其他塑料片材ECOPOL AMERICA INC美国$61.8K
2026-04-28其他不饱和聚酯GUANGZHOU GELEPHANT STONE CO LTD中国$3.0K
2026-04-28其他塑料片材ECOPOL AMERICA INC美国$61.8K
2026-04-28液体过滤机械VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD墨西哥$1.3K

出口(共 8,472)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29泡沫玻璃制品CAESARSTONE LTD以色列$676
2026-04-29其他水泥制品HYUNDAI L & C USA LLC美国$13.9K
2026-04-29其他水泥制品MICHAEL PACE GASAN$43
2026-04-29其他水泥制品MICHAEL PACE GASAN$35
2026-04-29泡沫玻璃制品CAESARSTONE LTD以色列$210
2026-04-29泡沫玻璃制品CAESARSTONE LTD以色列$169
2026-04-29其他水泥制品HYUNDAI L & C USA LLC美国$14.9K
2026-04-29泡沫玻璃制品CAESARSTONE LTD以色列$1.4K
2026-04-29泡沫玻璃制品CAESARSTONE LTD以色列$3.4K
2026-04-29泡沫玻璃制品ELEMAR OREGON LLC$19.6K

相关企业 · 同类产品

Casablanca Vietnam JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →