Casablanca Vietnam JSC

越南出口商 · 出口 12,726 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Casablanca Việt Nam

2,032
进口笔数
12,726
出口笔数
$104.73M
进口金额
$326.63M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-06
最近出口
330
供应商数
309
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.67M20232024202520262023-11进口 $1.46M · 42 笔出口 $6.97M · 280 笔2023-12进口 $3.25M · 46 笔出口 $6.44M · 271 笔2024-01进口 $1.58M · 44 笔出口 $7.34M · 309 笔2024-02进口 $1.14M · 25 笔出口 $6.06M · 280 笔2024-03进口 $2.56M · 55 笔出口 $8.23M · 323 笔2024-04进口 $2.87M · 58 笔出口 $7.69M · 315 笔2024-05进口 $3.29M · 54 笔出口 $9.17M · 313 笔2024-06进口 $4.60M · 58 笔出口 $9.27M · 314 笔2024-07进口 $2.07M · 49 笔出口 $9.56M · 355 笔2024-08进口 $5.74M · 66 笔出口 $10.36M · 338 笔2024-09进口 $3.10M · 39 笔出口 $10.95M · 349 笔2024-10进口 $1.96M · 41 笔出口 $11.38M · 383 笔2024-11进口 $3.18M · 59 笔出口 $11.32M · 374 笔2024-12进口 $4.31M · 79 笔出口 $11.67M · 395 笔2025-01进口 $3.25M · 52 笔出口 $8.92M · 311 笔2025-02进口 $3.71M · 66 笔出口 $8.62M · 373 笔2025-03进口 $2.14M · 62 笔出口 $9.98M · 410 笔2025-04进口 $3.08M · 68 笔出口 $4.65M · 215 笔2025-05进口 $1.27M · 47 笔出口 $9.72M · 371 笔2025-06进口 $1.45M · 37 笔出口 $6.00M · 296 笔2025-07进口 $4.20M · 46 笔出口 $5.93M · 259 笔2025-08进口 $3.02M · 39 笔出口 $6.54M · 285 笔2025-09进口 $1.41M · 37 笔出口 $6.83M · 290 笔2025-10进口 $840.7K · 47 笔出口 $6.38M · 294 笔2025-11进口 $745.9K · 41 笔出口 $6.54M · 253 笔2025-12进口 $3.67M · 55 笔出口 $6.75M · 285 笔2026-01进口 $2.48M · 65 笔出口 $6.94M · 271 笔2026-02进口 $2.75M · 36 笔出口 $4.76M · 197 笔2026-03进口 $917.2K · 32 笔出口 $7.33M · 304 笔2026-04进口 $4.11M · 56 笔出口 $8.46M · 329 笔2026-05进口 $1.84M · 59 笔出口 $7.92M · 304 笔2026-06进口 $2.51M · 60 笔出口 $9.82M · 378 笔2026-07进口 $2.99M · 82 笔出口 $10.63M · 385 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 89 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 56 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 41020232024202520262023-11进口 $1.46M · 42 笔出口 $6.97M · 280 笔2023-12进口 $3.25M · 46 笔出口 $6.44M · 271 笔2024-01进口 $1.58M · 44 笔出口 $7.34M · 309 笔2024-02进口 $1.14M · 25 笔出口 $6.06M · 280 笔2024-03进口 $2.56M · 55 笔出口 $8.23M · 323 笔2024-04进口 $2.87M · 58 笔出口 $7.69M · 315 笔2024-05进口 $3.29M · 54 笔出口 $9.17M · 313 笔2024-06进口 $4.60M · 58 笔出口 $9.27M · 314 笔2024-07进口 $2.07M · 49 笔出口 $9.56M · 355 笔2024-08进口 $5.74M · 66 笔出口 $10.36M · 338 笔2024-09进口 $3.10M · 39 笔出口 $10.95M · 349 笔2024-10进口 $1.96M · 41 笔出口 $11.38M · 383 笔2024-11进口 $3.18M · 59 笔出口 $11.32M · 374 笔2024-12进口 $4.31M · 79 笔出口 $11.67M · 395 笔2025-01进口 $3.25M · 52 笔出口 $8.92M · 311 笔2025-02进口 $3.71M · 66 笔出口 $8.62M · 373 笔2025-03进口 $2.14M · 62 笔出口 $9.98M · 410 笔2025-04进口 $3.08M · 68 笔出口 $4.65M · 215 笔2025-05进口 $1.27M · 47 笔出口 $9.72M · 371 笔2025-06进口 $1.45M · 37 笔出口 $6.00M · 296 笔2025-07进口 $4.20M · 46 笔出口 $5.93M · 259 笔2025-08进口 $3.02M · 39 笔出口 $6.54M · 285 笔2025-09进口 $1.41M · 37 笔出口 $6.83M · 290 笔2025-10进口 $840.7K · 47 笔出口 $6.38M · 294 笔2025-11进口 $745.9K · 41 笔出口 $6.54M · 253 笔2025-12进口 $3.67M · 55 笔出口 $6.75M · 285 笔2026-01进口 $2.48M · 65 笔出口 $6.94M · 271 笔2026-02进口 $2.75M · 36 笔出口 $4.76M · 197 笔2026-03进口 $917.2K · 32 笔出口 $7.33M · 304 笔2026-04进口 $4.11M · 56 笔出口 $8.46M · 329 笔2026-05进口 $1.84M · 59 笔出口 $7.92M · 304 笔2026-06进口 $2.51M · 60 笔出口 $9.82M · 378 笔2026-07进口 $2.99M · 82 笔出口 $10.63M · 385 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 89 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 56 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔

工商档案

企业注册号0700241917
企查查编码QVNRM9GTXW
成立日期2008-01-02
联系地址Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP CASABLANCA VIỆT NAM
企业英文名称CASABLANCA VIET NAM., JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN - 03 Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+842436340257
邮箱info@caslagroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250610石英
320740玻璃粉/粒
680421金刚石砂轮
390791其他不饱和聚酯
681099其他水泥制品
250510天然硅砂
392099其他塑料片材
320611二氧化钛颜料
732690其他钢铁制品
291632芳香酸及衍生物

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
701690泡沫玻璃制品
392099其他塑料片材
390791其他不饱和聚酯
250610石英
320611二氧化钛颜料
282110氧化铁
320710制成颜料
291632芳香酸及衍生物
250510天然硅砂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利470$30.47M
新加坡128$20.20M
中国597$13.37M
印度405$10.57M
德国145$8.30M
比利时109$6.99M
澳大利亚78$5.75M
韩国77$3.76M
美国84$1.76M
英国25$908.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7,228$143.59M
以色列3,878$128.86M
新加坡741$24.74M
越南240$7.35M
澳大利亚69$3.24M
加拿大66$3.03M
印度59$1.49M
爱尔兰27$1.21M
英国28$935.7K
俄罗斯23$934.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 330)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Singapore Highpolymer Chemical Products Pte. Ltd.新加坡97$20.70M其他不饱和聚酯、苯乙烯
Breton S.p.A.意大利165$15.55M矿物加工机零件、8464机器零件
Sibelco Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚68$5.11M天然硅砂、高岭土
VINAYAKA MICRONS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度142$4.07M石英
Luna Abrasivi S.r.l.意大利46$3.50M金刚石砂轮、陶瓷磨轮
BSG GLOBAL LIMITED中国香港45$3.30M玻璃粉/粒、玻璃废料
Kiran Minerals印度54$3.27M石英、长石
TENAX S.p.A.意大利50$2.08M陶瓷磨轮、油漆溶剂
Caesarstone Ltd.以色列62$706.9K其他水泥制品、加强石制瓦片
Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd.中国121$339.7K非黑印刷油墨、聚丙烯聚合物

下游采购商(共 309)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caesarstone Ltd.以色列3,878$128.86M其他水泥制品、泡沫玻璃制品
Arizona Tile, LLC美国865$33.45M其他水泥制品、简单切割花岗岩
International Blanco Trading Pte. Ltd.新加坡752$25.15M塑料/纺织手提包、其他水泥制品
Hyundai L&C USA, LLC美国275$10.86M其他水泥制品、980000
Dwyer Marble & Stone Supply Inc.美国389$10.09M其他水泥制品、加强石制瓦片
JAECKLE WHOLESALE INC美国404$9.76M其他水泥制品、泡沫玻璃制品
OHM International, Inc.美国242$3.49M其他水泥制品、花岗岩制品
Jaekle Distributors美国265$20其他水泥制品、泡沫玻璃制品
CAESARSTONE USA美国1,336$0其他水泥制品、其他建筑石料
HYUNDAI L&C USA, LLC美国248$0其他水泥制品、PMMA塑料板材

近期贸易明细

进口(共 2,032)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31玻璃粉/粒EVERGREEN FURNITURE CO LTD中国$15.2K
2026-07-31石英VINAYAKA MICRONS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$47.5K
2026-07-31石英S.S.INDUSTRIES印度$34.3K
2026-07-31石英VINAYAKA MICRONS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$28.5K
2026-07-30石英S.S.INDUSTRIES印度$34.3K
2026-07-30二氧化钛颜料Tronox Pigment Bunbury Ltd.澳大利亚$257.2K
2026-07-30其他催化剂制剂Nouryon Functional Chemicals B.V.法国$9.3K
2026-07-29液压气压阀门Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd.中国$190
2026-07-29石英VINAYAKA MICRONS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$36.3K
2026-07-29不锈钢机织布Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd.中国$1.3K

出口(共 12,726)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-06COMPOSITE SLABS, ENGINEERED QUARTZCaesarstone Canada Inc.美国$0
2026-10-06COMPOSITE SLABS, ENGINEERED QUARTZCaesarstone Canada Inc.美国$0
2026-10-06COMPOSITE SLABS, ENGINEERED QUARTZCaesarstone Canada Inc.美国$0
2026-10-06COMPOSITE SLABS, ENGINEERED QUARTZCaesarstone Canada Inc.美国$0
2026-10-06COMPOSITE SLABS, ENGINEERED QUARTZCaesarstone Canada Inc.美国$0
2026-10-06COMPOSITE SLABS, ENGINEERED QUARTZCaesarstone Canada Inc.美国$0
2026-10-06COMPOSITE SLABS, ENGINEERED QUARTZCaesarstone Canada Inc.美国$0
2026-10-06COMPOSITE SLABS, ENGINEERED QUARTZCaesarstone Canada Inc.美国$0
2026-10-06COMPOSITE SLABS, ENGINEERED QUARTZCaesarstone Canada Inc.美国$0
2026-10-06COMPOSITE SLABS, ENGINEERED QUARTZCaesarstone Canada Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

Casablanca Vietnam JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →