Casablanca Vietnam JSC
越南出口商 · 出口 8,472 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Casablanca Việt Nam
1,808
进口笔数
8,472
出口笔数
$96.99M
进口金额
$298.17M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
330
供应商数
227
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700241917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM9GTXW |
| 成立日期 | 2008-01-02 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CASABLANCA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CASABLANCA VIET NAM., JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN - 03 Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842436340257 |
| 邮箱 | info@caslagroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 291632 | 芳香酸及衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 700100 | 玻璃废料 |
| 844339 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 430 | $28.03M |
| 新加坡 | 127 | $20.18M |
| 中国 | 546 | $12.60M |
| 德国 | 136 | $7.85M |
| 印度 | 313 | $7.75M |
| 比利时 | 109 | $6.99M |
| 澳大利亚 | 74 | $5.03M |
| 韩国 | 68 | $3.53M |
| 美国 | 80 | $1.61M |
| 英国 | 24 | $890.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,586 | $135.47M |
| 以色列 | 3,340 | $110.82M |
| 新加坡 | 741 | $24.74M |
| 越南 | 235 | $7.31M |
| 澳大利亚 | 69 | $3.24M |
| 加拿大 | 66 | $3.03M |
| 印度 | 59 | $1.49M |
| 爱尔兰 | 27 | $1.21M |
| 英国 | 28 | $935.7K |
| 俄罗斯 | 20 | $871.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 330)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singapore Highpolymer Chemical Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 96 | $20.69M | 其他不饱和聚酯、苯乙烯 |
| Breton S.p.A. | 意大利 | 148 | $14.30M | 矿物加工机零件、其他未硫化橡胶 |
| Sibelco Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 68 | $5.11M | 高岭土、天然硅砂 |
| BSG Global Ltd. | 中国 | 45 | $3.33M | 玻璃粉/粒、玻璃废料 |
| Luna Abrasivi S.r.l. | 意大利 | 44 | $3.17M | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Kiran Minerals | 印度 | 45 | $2.70M | 石英、长石 |
| Vinayaka Microns (India) Private Ltd. | 印度 | 82 | $2.10M | 石英 |
| TENAX S.p.A. | 意大利 | 45 | $1.73M | 陶瓷磨轮、油漆溶剂 |
| Caesarstone Ltd. | 以色列 | 60 | $704.8K | 其他切割石制品、加强石制瓦片 |
| Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 113 | $323.6K | 非黑印刷油墨、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 227)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Caesarstone Ltd. | 以色列 | 3,340 | $110.82M | 其他水泥制品、泡沫玻璃制品 |
| Arizona Tile, LLC | 美国 | 776 | $30.20M | 其他水泥制品、简单切割花岗岩 |
| International Blanco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 752 | $25.15M | 塑料/纺织手提包、其他水泥制品 |
| Dwyer Marble & Stone Supply Inc. | 美国 | 269 | $9.30M | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| Hyundai L&C USA, LLC | 美国 | 229 | $9.15M | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| Jaekle Wholesale Inc. | 美国 | 354 | $8.57M | 其他水泥制品、泡沫玻璃制品 |
| DuPont Specialty Products USA, LLC | 美国 | 163 | $7.47M | 毡呢无纺服装、其他纺织制品 |
| Arizona Tile | 美国 | 149 | $7.28M | 其他水泥制品、简单切割花岗岩 |
| CAESARSTONE LTD | 122 | $4.38M | 泡沫玻璃制品、其他水泥制品 | |
| OHM International, Inc. | 美国 | 115 | $3.49M | 其他水泥制品、加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,808)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 芳香酸及衍生物 | TIANJIN NOURYON PEROXIDES CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-29 | 芳香酸及衍生物 | TIANJIN NOURYON PEROXIDES CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-28 | 石英 | S S INDUSTRIES | 印度 | $33.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料片材 | ECOPOL AMERICA INC | 美国 | $66.6K |
| 2026-04-28 | 石英 | S S INDUSTRIES | 印度 | $33.8K |
| 2026-04-28 | 其他不饱和聚酯 | GUANGZHOU GELEPHANT STONE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料片材 | ECOPOL AMERICA INC | 美国 | $61.8K |
| 2026-04-28 | 其他不饱和聚酯 | GUANGZHOU GELEPHANT STONE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料片材 | ECOPOL AMERICA INC | 美国 | $61.8K |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $1.3K |
出口(共 8,472)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 泡沫玻璃制品 | CAESARSTONE LTD | 以色列 | $676 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | HYUNDAI L & C USA LLC | 美国 | $13.9K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | MICHAEL PACE GASAN | — | $43 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | MICHAEL PACE GASAN | — | $35 |
| 2026-04-29 | 泡沫玻璃制品 | CAESARSTONE LTD | 以色列 | $210 |
| 2026-04-29 | 泡沫玻璃制品 | CAESARSTONE LTD | 以色列 | $169 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | HYUNDAI L & C USA LLC | 美国 | $14.9K |
| 2026-04-29 | 泡沫玻璃制品 | CAESARSTONE LTD | 以色列 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 泡沫玻璃制品 | CAESARSTONE LTD | 以色列 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 泡沫玻璃制品 | ELEMAR OREGON LLC | — | $19.6K |