Casablanca Vietnam JSC
越南出口商 · 出口 12,726 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Casablanca Việt Nam
2,032
进口笔数
12,726
出口笔数
$104.73M
进口金额
$326.63M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-06
最近出口
330
供应商数
309
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700241917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM9GTXW |
| 成立日期 | 2008-01-02 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CASABLANCA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CASABLANCA VIET NAM., JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN - 03 Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842436340257 |
| 邮箱 | info@caslagroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 291632 | 芳香酸及衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 250610 | 石英 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 291632 | 芳香酸及衍生物 |
| 250510 | 天然硅砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 470 | $30.47M |
| 新加坡 | 128 | $20.20M |
| 中国 | 597 | $13.37M |
| 印度 | 405 | $10.57M |
| 德国 | 145 | $8.30M |
| 比利时 | 109 | $6.99M |
| 澳大利亚 | 78 | $5.75M |
| 韩国 | 77 | $3.76M |
| 美国 | 84 | $1.76M |
| 英国 | 25 | $908.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7,228 | $143.59M |
| 以色列 | 3,878 | $128.86M |
| 新加坡 | 741 | $24.74M |
| 越南 | 240 | $7.35M |
| 澳大利亚 | 69 | $3.24M |
| 加拿大 | 66 | $3.03M |
| 印度 | 59 | $1.49M |
| 爱尔兰 | 27 | $1.21M |
| 英国 | 28 | $935.7K |
| 俄罗斯 | 23 | $934.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 330)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singapore Highpolymer Chemical Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 97 | $20.70M | 其他不饱和聚酯、苯乙烯 |
| Breton S.p.A. | 意大利 | 165 | $15.55M | 矿物加工机零件、8464机器零件 |
| Sibelco Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 68 | $5.11M | 天然硅砂、高岭土 |
| VINAYAKA MICRONS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 142 | $4.07M | 石英 |
| Luna Abrasivi S.r.l. | 意大利 | 46 | $3.50M | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| BSG GLOBAL LIMITED | 中国香港 | 45 | $3.30M | 玻璃粉/粒、玻璃废料 |
| Kiran Minerals | 印度 | 54 | $3.27M | 石英、长石 |
| TENAX S.p.A. | 意大利 | 50 | $2.08M | 陶瓷磨轮、油漆溶剂 |
| Caesarstone Ltd. | 以色列 | 62 | $706.9K | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 121 | $339.7K | 非黑印刷油墨、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 309)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Caesarstone Ltd. | 以色列 | 3,878 | $128.86M | 其他水泥制品、泡沫玻璃制品 |
| Arizona Tile, LLC | 美国 | 865 | $33.45M | 其他水泥制品、简单切割花岗岩 |
| International Blanco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 752 | $25.15M | 塑料/纺织手提包、其他水泥制品 |
| Hyundai L&C USA, LLC | 美国 | 275 | $10.86M | 其他水泥制品、980000 |
| Dwyer Marble & Stone Supply Inc. | 美国 | 389 | $10.09M | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| JAECKLE WHOLESALE INC | 美国 | 404 | $9.76M | 其他水泥制品、泡沫玻璃制品 |
| OHM International, Inc. | 美国 | 242 | $3.49M | 其他水泥制品、花岗岩制品 |
| Jaekle Distributors | 美国 | 265 | $20 | 其他水泥制品、泡沫玻璃制品 |
| CAESARSTONE USA | 美国 | 1,336 | $0 | 其他水泥制品、其他建筑石料 |
| HYUNDAI L&C USA, LLC | 美国 | 248 | $0 | 其他水泥制品、PMMA塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 2,032)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 玻璃粉/粒 | EVERGREEN FURNITURE CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-07-31 | 石英 | VINAYAKA MICRONS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $47.5K |
| 2026-07-31 | 石英 | S.S.INDUSTRIES | 印度 | $34.3K |
| 2026-07-31 | 石英 | VINAYAKA MICRONS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $28.5K |
| 2026-07-30 | 石英 | S.S.INDUSTRIES | 印度 | $34.3K |
| 2026-07-30 | 二氧化钛颜料 | Tronox Pigment Bunbury Ltd. | 澳大利亚 | $257.2K |
| 2026-07-30 | 其他催化剂制剂 | Nouryon Functional Chemicals B.V. | 法国 | $9.3K |
| 2026-07-29 | 液压气压阀门 | Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $190 |
| 2026-07-29 | 石英 | VINAYAKA MICRONS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $36.3K |
| 2026-07-29 | 不锈钢机织布 | Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 12,726)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-06 | COMPOSITE SLABS, ENGINEERED QUARTZ | Caesarstone Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | COMPOSITE SLABS, ENGINEERED QUARTZ | Caesarstone Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | COMPOSITE SLABS, ENGINEERED QUARTZ | Caesarstone Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | COMPOSITE SLABS, ENGINEERED QUARTZ | Caesarstone Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | COMPOSITE SLABS, ENGINEERED QUARTZ | Caesarstone Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | COMPOSITE SLABS, ENGINEERED QUARTZ | Caesarstone Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | COMPOSITE SLABS, ENGINEERED QUARTZ | Caesarstone Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | COMPOSITE SLABS, ENGINEERED QUARTZ | Caesarstone Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | COMPOSITE SLABS, ENGINEERED QUARTZ | Caesarstone Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | COMPOSITE SLABS, ENGINEERED QUARTZ | Caesarstone Canada Inc. | 美国 | $0 |