Phuc Loi Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI PHúC LợI
18
进口笔数
0
出口笔数
$973.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109753749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNN5R956 |
| 成立日期 | 2021-09-24 |
| 联系地址 | Thôn Trung, Xã Đức Hoà, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI PHÚC LỢI |
| 企业英文名称 | PHUC LOI TRADING IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84379064345 |
| 邮箱 | va01147493@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 846031 | 数控刃磨机 |
| 846596 | 木工机床 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $973.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jiushun Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $760.7K | 其他木工机床、数控刃磨机 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $182.5K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.0K | 其他薄木板、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 非数控刃磨机 | HEBEI JIUSHUN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-30 | 非数控刃磨机 | HEBEI JIUSHUN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-30 | 其他木工机床 | HEBEI JIUSHUN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2026-04-30 | 其他木工机床 | HEBEI JIUSHUN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2026-04-17 | 皮带输送机 | HEBEI JIUSHUN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-17 | 木工机床 | HEBEI JIUSHUN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-17 | 数控刃磨机 | HEBEI JIUSHUN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-17 | 皮带输送机 | HEBEI JIUSHUN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-17 | 其他木工机床 | HEBEI JIUSHUN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-04-17 | 木工机床 | HEBEI JIUSHUN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $14.0K |