Hsin Ya Wood Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,900 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH công nghiệp gỗ Hsin Ya
77
进口笔数
1,900
出口笔数
$1.51M
进口金额
$18.88M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700350767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW00SW31 |
| 成立日期 | 2007-01-19 |
| 联系地址 | Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP GỖ HSIN YA |
| 企业英文名称 | HSIN YA WOOD INDUSTRY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 96/8, Tổ 8, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02743718911 |
| 邮箱 | ketoanhsinya@gmail.com |
| 传真 | 02743718925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846594 | 木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 940390 | 940390 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $634.5K |
| 中国台湾 | 28 | $357.7K |
| 中国 | 22 | $348.9K |
| 芬兰 | 3 | $87.7K |
| 泰国 | 5 | $52.8K |
| 瑞典 | 2 | $30.0K |
| 比利时 | 1 | $1.0K |
| 日本 | 1 | $927 |
| 中国香港 | 1 | $94 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,536 | $16.39M |
| 越南 | 304 | $2.12M |
| 墨西哥 | 24 | $205.5K |
| 澳大利亚 | 13 | $45.7K |
| 阿联酋 | 6 | $45.4K |
| 菲律宾 | 10 | $24.5K |
| 沙特阿拉伯 | 7 | $15.9K |
| 韩国 | 9 | $8.7K |
| 英国 | 2 | $8.5K |
| 印度 | 5 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Main Point Enterprise Ltd. | 中国 | 18 | $321.2K | 薄硬木胶合板、其他瓷制家用品 |
| Turman Mercer Sawmills, LLC | 美国 | 6 | $282.0K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Main Point Enterprise Ltd. | 美国 | 10 | $239.1K | 6mm以上杨木 |
| Main Point Enterprise Ltd. | 中国台湾 | 25 | $238.6K | 家具配件 |
| Hsin Ya Wood Industry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $135.5K | 其他木家具、卧室木家具 |
| New Chi Pen Enterprise Co., Ltd. | 克罗地亚 | 4 | $113.8K | 山毛榉木厚板、6mm以上针叶木 |
| Main Point Enterprise Ltd. | 越南 | 4 | $71.6K | 6mm以上杨木、薄硬木胶合板 |
| MSN Wood Expert International Co., Ltd. | 美国 | 4 | $45.8K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| Main Point Enterprise Ltd. | 泰国 | 3 | $41.9K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Hugesun Enterprises Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Main Point Enterprise Ltd. | 美国 | 1,150 | $11.55M | 其他木家具、卧室木家具 |
| Winning Streak International Co., Ltd. | 美国 | 369 | $4.70M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Main Point Enterprise Ltd. | 越南 | 278 | $1.73M | 其他木家具、卧室木家具 |
| Winning Streak International Co., Ltd. | 越南 | 23 | $257.4K | 带框玻璃镜、木制家具零件 |
| Main Point Enterprise Ltd. | 墨西哥 | 24 | $205.5K | 其他木家具、卧室木家具 |
| E Jay Industrial Co., Ltd. | 美国 | 8 | $135.0K | 其他木家具 |
| Main Point Enterprise Ltd. | 澳大利亚 | 13 | $45.7K | 其他木家具、木制座椅 |
| Main Point Enterprise Ltd. | 菲律宾 | 10 | $24.5K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Main Point Enterprise Ltd. | 韩国 | 9 | $8.7K | 其他木家具、5-9mm中密纤维板 |
| 69da64186effcd9bcbf401c942889717 | 10 | $1.4K |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 6mm以上杨木 | Main Point Enterprise Ltd. | 美国 | $21.9K |
| 2026-03-16 | 薄硬木胶合板 | MAIN POINT ENTERPRISE LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-03-16 | 家具配件 | Main Point Enterprise Ltd. | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-02-09 | 家具配件 | Main Point Enterprise Ltd. | 中国台湾 | $12.5K |
| 2026-01-20 | 家具配件 | Main Point Enterprise Ltd. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-01-14 | 薄硬木胶合板 | MAIN POINT ENTERPRISE LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-01-14 | 6mm以上杨木 | MAIN POINT ENTERPRISE LTD | 美国 | $2.3K |
| 2026-01-08 | 家具配件 | Main Point Enterprise Ltd. | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-01-05 | 薄硬木胶合板 | MAIN POINT ENTERPRISE LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-01-05 | 家具配件 | Main Point Enterprise Ltd. | 中国台湾 | $5.7K |
出口(共 1,900)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 5-9mm中密纤维板 | Main Point Enterprise Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-04-29 | 5-9mm中密纤维板 | Main Point Enterprise Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 5-9mm中密纤维板 | Main Point Enterprise Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | Main Point Enterprise Ltd. | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Main Point Enterprise Ltd. | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | Main Point Enterprise Ltd. | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | Main Point Enterprise Ltd. | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | Main Point Enterprise Ltd. | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Main Point Enterprise Ltd. | 美国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Main Point Enterprise Ltd. | 美国 | $3.7K |