HTS Import Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI HTS
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$13.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603933435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQ1K02T |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | 655/44 đường Phùng Hưng, tổ 33, khu phố Long Đức 1, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI HTS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 655/44 đường Phùng Hưng, tổ 33, khu phố Long Đức 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0976400078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $13.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $12.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tombow MFG Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $919 | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $41 |
| 2026-03-17 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $66 |
| 2026-03-17 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $10 |
| 2026-03-17 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $53 |
| 2026-03-17 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $69 |
| 2026-03-17 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $26 |
| 2026-03-16 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $460 |
| 2026-03-16 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $736 |
| 2026-03-16 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $307 |
| 2026-03-16 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $575 |