CNC Nam Anh Precision Mechanical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Chính Xác Nam Anh Cnc

0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$662.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105912765
企查查编码QVNJE3EY1R
成立日期2012-06-11
联系地址Số 204 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC NAM ANH CNC
企业英文名称CNC NAM ANH PRECISION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 204 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842422193636
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
846693机床零件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
401693非泡沫橡胶密封件
841231气动直线发动机
854149光敏半导体二极管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南97$662.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南91$646.7K其他钢铁制品、贱金属配件
Vietnergy Co., Ltd.越南3$7.8K其他印刷机零件、电子用掺杂元素
Vietnergy Co., Ltd.越南3$7.8K过滤净化器零件、钢制气罐

近期贸易明细

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$411
2026-04-29其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$222
2026-04-29其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$727
2026-04-29其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$226
2026-04-29其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$727
2026-04-29其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$222
2026-04-29其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$521
2026-04-29其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$2.1K
2026-04-29其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$411
2026-04-29其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$367

相关企业 · 同类产品

CNC Nam Anh Precision Mechanical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →