T&T Foods Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 猪脂肪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ T&T FOODS
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315769624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGH39W3 |
| 成立日期 | 2019-07-03 |
| 联系地址 | Một phần nhà 1311-1313, đường Tỉnh lộ 43, KP 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ T&T FOODS |
| 企业英文名称 | T&T FOODS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần nhà 1311-1313, đường Tỉnh lộ 43, KP 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981126611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 21 | $610.4K |
| 波兰 | 10 | $285.0K |
| 印度 | 1 | $92.9K |
| 德国 | 3 | $69.7K |
| 法国 | 1 | $43.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESS-FOOD A | 丹麦 | 9 | $233.1K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| ESS FOOD A | 西班牙 | 7 | $192.4K | 猪脂肪、冷冻猪杂 |
| Meat Team Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $138.5K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $92.9K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Golden Carp Ltd. | 波兰 | 2 | $61.9K | 冷冻鸡肉块、猪脂肪 |
| West Shefford Food Co., Inc. | 西班牙 | 2 | $57.6K | 猪脂肪、冷冻猪杂 |
| Meat Team Poland Sp. z o.o. | 西班牙 | 2 | $56.9K | 猪脂肪 |
| TOMEX Danmark A/S | 丹麦 | 1 | $54.3K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| ESS-FOOD A | 西班牙 | 2 | $51.2K | 动物肠肚、猪脂肪 |
| Monarch Foods International Ltd. | 法国 | 1 | $43.3K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 猪脂肪 | TOMEX DANMARK A | 西班牙 | $27.2K |
| 2026-04-25 | 猪脂肪 | TOMEX DANMARK A | 西班牙 | $27.2K |
| 2026-04-15 | 冷冻猪杂 | ESS-FOOD A | 德国 | $15.4K |
| 2026-04-15 | 冷冻猪杂 | ESS-FOOD A | 德国 | $15.4K |
| 2026-04-02 | 其他冷冻猪肉 | ESS-FOOD A | 西班牙 | $21.8K |
| 2026-04-02 | 其他冷冻猪肉 | ESS-FOOD A | 西班牙 | $21.8K |
| 2026-03-31 | 冷冻猪杂 | ESS-FOOD A | 德国 | $19.1K |
| 2026-03-31 | 猪脂肪 | ESS-FOOD A | 西班牙 | $23.3K |
| 2026-03-29 | 猪脂肪 | ESS-FOOD A | 西班牙 | $23.3K |
| 2026-03-16 | 冷冻猪杂 | ESS-FOOD A | 德国 | $19.7K |