Bao Quang Producing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 693 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BảO QUANG
693
进口笔数
1
出口笔数
$26.55M
进口金额
$50.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-02-12
最近出口
109
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100284482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKE14TE |
| 成立日期 | 1997-01-28 |
| 联系地址 | Số nhà 11B Hẻm 1/5/38 Đường Âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BẢO QUANG |
| 企业英文名称 | BAO QUANG PRODUCING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5E ngõ 25 đường Tây Hồ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84961154537 |
| 邮箱 | info@baoquang.vn |
| 传真 | +842437723627 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 155 | $5.72M |
| 荷兰 | 81 | $4.73M |
| 西班牙 | 87 | $3.42M |
| 印度 | 22 | $2.05M |
| 加拿大 | 65 | $2.04M |
| 波兰 | 67 | $1.93M |
| 德国 | 55 | $1.53M |
| 比利时 | 42 | $1.30M |
| 意大利 | 36 | $976.2K |
| 俄罗斯 | 19 | $860.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌干达 | 1 | $50.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MSK CO LLC FZ | 荷兰 | 75 | $4.43M | 冷冻鸡肉块 |
| Seara Meats B.V. | 荷兰 | 81 | $2.06M | 冷冻鸡肉块、冷冻带骨羊肉块 |
| Damaco Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $1.20M | 冷冻鸡肉块、冷冻马铃薯制品 |
| ESS-FOOD A | 丹麦 | 22 | $1.18M | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 38 | $1.16M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Maple Leaf Foods Inc. | 加拿大 | 28 | $901.4K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| ESS FOOD A | 西班牙 | 23 | $867.8K | 猪脂肪、冷冻猪杂 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 25 | $709.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Arad Wolczyk Szpak Spolka Jawna | 波兰 | 19 | $654.7K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Townview Foods Ltd. | 波兰 | 22 | $403.6K | 冷冻鸡肉块、猪脂肪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ranchers Finest (U) Ltd. | 乌干达 | 1 | $50.3K | 冷藏家具、非木预制建筑 |
近期贸易明细
进口(共 693)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | AJC INTERNATIONAL,INC | 美国 | $57.8K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | AJC INTERNATIONAL,INC | 美国 | $57.8K |
| 2026-04-24 | 猪脂肪 | TOMEX DANMARK A | 西班牙 | $26.1K |
| 2026-04-24 | 冷冻猪杂 | ESS-FOOD A | 西班牙 | $12.6K |
| 2026-04-24 | 猪脂肪 | TOMEX DANMARK A | 西班牙 | $26.1K |
| 2026-04-24 | 冷冻猪杂 | ESS-FOOD A | 比利时 | $74.7K |
| 2026-04-24 | 冷冻猪杂 | ESS-FOOD A | 西班牙 | $12.6K |
| 2026-04-24 | 猪脂肪 | TOMEX DANMARK A | 西班牙 | $26.9K |
| 2026-04-24 | 冷冻猪杂 | ESS-FOOD A | 比利时 | $74.7K |
| 2026-04-24 | 猪脂肪 | TOMEX DANMARK A | 西班牙 | $26.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-12 | 冷冻鸡肉块 | RANCHERS FINEST (U) LTD | 乌干达 | $50.3K |