Quoc Thinh Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Quốc Thịnh
- Facebook1
204
进口笔数
0
出口笔数
$7.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
57
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312723300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSGFHX2 |
| 成立日期 | 2014-04-03 |
| 联系地址 | 152/15H Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM QUỐC THỊNH |
| 企业英文名称 | QUOC THINH FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 152/15H Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84918769998 |
| 邮箱 | apifood@aol.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 48 | $1.85M |
| 波兰 | 25 | $933.0K |
| 意大利 | 26 | $876.2K |
| 荷兰 | 31 | $834.7K |
| 巴西 | 13 | $767.3K |
| 德国 | 21 | $616.5K |
| 阿根廷 | 10 | $481.0K |
| 澳大利亚 | 5 | $151.0K |
| 西班牙 | 6 | $148.1K |
| 法国 | 3 | $134.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAP Foods Holland B.V. | 荷兰 | 25 | $670.3K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Wim Food A | 美国 | 14 | $535.9K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Evia Foods S.A.S. | 法国 | 16 | $527.2K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Nowaco A | 巴西 | 7 | $471.0K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Wim Food A | 意大利 | 10 | $350.3K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Nowaco A | 波兰 | 8 | $337.5K | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| WIM FOOD A | 德国 | 11 | $247.7K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| VAST PROFIT INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 6 | $225.2K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Baltic Meat Supply Ltd. | 荷兰 | 9 | $205.8K | 冷冻猪杂 |
| ERA FOODS S.p.A. | 意大利 | 7 | $192.1K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 冷冻鸡肉块 | Niceland LLC | 美国 | $31.6K |
| 2026-04-02 | 冷冻鸡肉块 | Niceland LLC | 美国 | $31.6K |
| 2026-03-27 | 冷冻鸡肉块 | Niceland LLC | 美国 | $31.6K |
| 2026-03-09 | 冷冻鸡肉块 | NOWACO A/S | 法国 | $40.2K |
| 2026-01-24 | 冷冻鸡肉块 | PM PARTNERS BOZENA DUCH DARIUSZ DUCH SPOLKA CYWILNA | 波兰 | $33.9K |
| 2026-01-24 | 冷冻鸡肉块 | PM PARTNERS BOZENA DUCH DARIUSZ DUCH SPOLKA CYWILNA | 波兰 | $33.8K |
| 2026-01-20 | 冷冻鸡肉块 | NOWACO A/S | 法国 | $40.1K |
| 2026-01-07 | 冷冻鸡肉块 | NOWACO A/S | 巴西 | $44.8K |
| 2026-01-07 | 冷冻鸡肉块 | NOWACO A/S | 巴西 | $44.8K |
| 2026-01-05 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 波兰 | $18.1K |