Quoc Thinh Foods Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Quốc Thịnh

204
进口笔数
0
出口笔数
$7.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
57
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $743.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $283.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $193.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $289.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $311.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $264.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $439.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $319.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $230.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $108.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $193.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $107.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $743.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $154.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $196.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $255.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $228.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $467.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $214.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $216.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $93.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $231.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $283.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $193.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $289.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $311.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $264.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $439.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $319.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $230.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $108.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $193.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $107.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $743.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $154.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $196.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $255.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $228.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $467.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $214.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $216.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $93.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $231.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312723300
企查查编码QVNPSGFHX2
成立日期2014-04-03
联系地址152/15H Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM QUỐC THỊNH
企业英文名称QUOC THINH FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址152/15H Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84918769998
邮箱apifood@aol.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020714冷冻鸡肉块
020329其他冷冻猪肉
020629冷冻牛杂
020910猪脂肪
020220冷冻带骨牛肉块
020230冻去骨牛肉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国48$1.85M
波兰25$933.0K
意大利26$876.2K
荷兰31$834.7K
巴西13$767.3K
德国21$616.5K
阿根廷10$481.0K
澳大利亚5$151.0K
西班牙6$148.1K
法国3$134.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HAP Foods Holland B.V.荷兰25$670.3K冷冻鸡肉块、动物肠肚
Wim Food A美国14$535.9K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Evia Foods S.A.S.法国16$527.2K冷冻猪杂、猪脂肪
Nowaco A巴西7$471.0K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Wim Food A意大利10$350.3K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Nowaco A波兰8$337.5K冷冻鸡肉块、冷冻牛杂
WIM FOOD A德国11$247.7K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
VAST PROFIT INTERNATIONAL (HK) LTD中国香港6$225.2K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂
Baltic Meat Supply Ltd.荷兰9$205.8K冷冻猪杂
ERA FOODS S.p.A.意大利7$192.1K冷冻猪杂、猪脂肪

近期贸易明细

进口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02冷冻鸡肉块Niceland LLC美国$31.6K
2026-04-02冷冻鸡肉块Niceland LLC美国$31.6K
2026-03-27冷冻鸡肉块Niceland LLC美国$31.6K
2026-03-09冷冻鸡肉块NOWACO A/S法国$40.2K
2026-01-24冷冻鸡肉块PM PARTNERS BOZENA DUCH DARIUSZ DUCH SPOLKA CYWILNA波兰$33.9K
2026-01-24冷冻鸡肉块PM PARTNERS BOZENA DUCH DARIUSZ DUCH SPOLKA CYWILNA波兰$33.8K
2026-01-20冷冻鸡肉块NOWACO A/S法国$40.1K
2026-01-07冷冻鸡肉块NOWACO A/S巴西$44.8K
2026-01-07冷冻鸡肉块NOWACO A/S巴西$44.8K
2026-01-05冷冻猪杂GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD波兰$18.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Quoc Thinh Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →