TL Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 327 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TL FOOD

327
进口笔数
0
出口笔数
$11.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
45
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $721.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $596.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $378.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $217.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $389.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $511.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $721.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $353.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $197.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $335.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $156.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $292.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $422.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $261.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $216.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $371.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $314.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $319.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $241.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $438.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $246.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $503.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $111.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $313.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $251.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $154.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $449.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $313.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $695.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $596.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $378.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $217.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $389.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $511.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $721.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $353.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $197.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $335.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $156.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $292.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $422.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $261.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $216.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $371.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $314.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $319.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $241.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $438.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $246.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $503.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $111.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $313.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $251.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $154.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $449.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $313.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $695.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702814975
企查查编码QVN47CA8S1
成立日期2019-10-01
联系地址Thửa đất số 1906, tờ bản đồ số 28, Khu DC ấp 1, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TL FOOD
企业英文名称TL FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1906, tờ bản đồ số 28, Khu DC ấp 1, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84948721030
邮箱hoaitrang.le2806@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020329其他冷冻猪肉
020714冷冻鸡肉块
020629冷冻牛杂
020910猪脂肪
020230冻去骨牛肉
020690冷冻食用内脏

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚142$4.36M
俄罗斯66$2.51M
西班牙51$1.72M
德国24$681.3K
巴西9$572.5K
波兰20$439.5K
印度6$412.5K
美国7$224.8K
爱尔兰2$69.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fayman International Group Pty Ltd澳大利亚58$2.00M牛羊脂肪、冷冻鸡肉块
Dunnett & Johnston Group Pty. Ltd.澳大利亚45$1.19M冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块
Adams Food Group Pty Ltd澳大利亚31$933.4K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Tambovski Bekon俄罗斯24$782.8K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Lemur Agro Ltd.俄罗斯18$612.6K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Carnicas Cinco Villas S.A.U.西班牙14$518.9K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Patel S.A.U.西班牙9$326.0K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Litera Meat西班牙12$265.5K冷冻猪杂、猪脂肪
B.E. Campbell Pty Ltd澳大利亚8$240.2K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG德国8$193.7K冷冻猪杂、猪脂肪

近期贸易明细

进口(共 327)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16猪脂肪Carnicas Cinco Villas S.A.U.西班牙$23.3K
2026-04-16猪脂肪Carnicas Cinco Villas S.A.U.西班牙$23.3K
2026-03-31冷冻猪杂Patel S.A.U.西班牙$45.9K
2026-03-31其他冷冻猪肉Patel S.A.U.西班牙$54.9K
2026-03-31其他冷冻猪肉Patel S.A.U.西班牙$54.9K
2026-03-26其他冷冻猪肉Patel S.A.U.西班牙$30.0K
2026-03-26其他冷冻猪肉Patel S.A.U.西班牙$30.0K
2026-03-26冷冻猪杂Carnicas Cinco Villas S.A.U.西班牙$29.4K
2026-03-25其他冷冻猪肉TRADING CO MIRATORGLIMITED LIABILITY CO LTD俄罗斯$72.4K
2026-03-25其他冷冻猪肉Patel S.A.U.西班牙$30.0K

相关企业 · 同类产品

TL Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →