TL Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 327 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TL FOOD
327
进口笔数
0
出口笔数
$11.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702814975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47CA8S1 |
| 成立日期 | 2019-10-01 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1906, tờ bản đồ số 28, Khu DC ấp 1, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TL FOOD |
| 企业英文名称 | TL FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1906, tờ bản đồ số 28, Khu DC ấp 1, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84948721030 |
| 邮箱 | hoaitrang.le2806@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020690 | 冷冻食用内脏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 142 | $4.36M |
| 俄罗斯 | 66 | $2.51M |
| 西班牙 | 51 | $1.72M |
| 德国 | 24 | $681.3K |
| 巴西 | 9 | $572.5K |
| 波兰 | 20 | $439.5K |
| 印度 | 6 | $412.5K |
| 美国 | 7 | $224.8K |
| 爱尔兰 | 2 | $69.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fayman International Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 58 | $2.00M | 牛羊脂肪、冷冻鸡肉块 |
| Dunnett & Johnston Group Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 45 | $1.19M | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
| Adams Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 31 | $933.4K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Tambovski Bekon | 俄罗斯 | 24 | $782.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Lemur Agro Ltd. | 俄罗斯 | 18 | $612.6K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Carnicas Cinco Villas S.A.U. | 西班牙 | 14 | $518.9K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Patel S.A.U. | 西班牙 | 9 | $326.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Litera Meat | 西班牙 | 12 | $265.5K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| B.E. Campbell Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $240.2K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $193.7K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
近期贸易明细
进口(共 327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 猪脂肪 | Carnicas Cinco Villas S.A.U. | 西班牙 | $23.3K |
| 2026-04-16 | 猪脂肪 | Carnicas Cinco Villas S.A.U. | 西班牙 | $23.3K |
| 2026-03-31 | 冷冻猪杂 | Patel S.A.U. | 西班牙 | $45.9K |
| 2026-03-31 | 其他冷冻猪肉 | Patel S.A.U. | 西班牙 | $54.9K |
| 2026-03-31 | 其他冷冻猪肉 | Patel S.A.U. | 西班牙 | $54.9K |
| 2026-03-26 | 其他冷冻猪肉 | Patel S.A.U. | 西班牙 | $30.0K |
| 2026-03-26 | 其他冷冻猪肉 | Patel S.A.U. | 西班牙 | $30.0K |
| 2026-03-26 | 冷冻猪杂 | Carnicas Cinco Villas S.A.U. | 西班牙 | $29.4K |
| 2026-03-25 | 其他冷冻猪肉 | TRADING CO MIRATORGLIMITED LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $72.4K |
| 2026-03-25 | 其他冷冻猪肉 | Patel S.A.U. | 西班牙 | $30.0K |