Inno Life Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 562 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INNO LIFE

562
进口笔数
0
出口笔数
$17.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
85
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $649.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $401.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $557.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $625.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $833.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $676.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $661.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $460.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $279.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $392.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $562.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $378.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $720.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $593.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $136.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $199.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $232.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $159.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $87.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $485.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $504.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $379.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $493.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $462.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $270.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $312.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $366.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $888.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.01M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $773.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $813.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $428.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $649.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $401.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $557.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $625.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $833.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $676.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $661.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $460.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $279.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $392.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $562.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $378.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $720.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $593.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $136.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $199.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $232.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $159.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $87.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $485.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $504.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $379.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $493.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $462.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $270.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $312.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $366.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $888.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.01M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $773.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $813.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $428.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313776263
企查查编码QVNRM2DUDT
成立日期2016-04-27
联系地址B30 Đường 659, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INNO LIFE
企业英文名称INNO LIFE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址18 Đường 51, Khu Phố 43, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4311 - Phá dỡ
电话+84908270375
邮箱sale@innolife.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020714冷冻鸡肉块
020329其他冷冻猪肉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国215$6.75M
波兰97$3.25M
荷兰58$1.84M
比利时45$1.45M
美国38$1.20M
意大利36$1.17M
西班牙34$924.5K
俄罗斯16$570.4K
匈牙利15$433.1K
巴西3$146.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ESS FOOD A德国66$2.10M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Green Power Food Processing Pte. Ltd.新加坡47$1.39M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
ESS-FOOD A/S丹麦44$1.38M其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Argentrade International B.V.荷兰45$1.32M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Mir Kar Sp. z o.o.波兰30$1.07M冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
IMEPA B.V.荷兰17$629.3K冷冻猪杂、203290
Vion Food International B.V.德国19$621.0K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Argentrade International B.V.德国16$602.1K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Baltic Meat Supply Ltd.德国19$493.1K冷冻猪杂、猪脂肪
ERA Foods S.p.A.意大利16$457.4K冷冻猪杂、猪脂肪

近期贸易明细

进口(共 562)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27冷冻猪杂TOMEX DANMARK A/S西班牙$17.5K
2026-07-27冷冻猪杂ERA Foods S.p.A.意大利$18.8K
2026-07-27冷冻猪杂ERA Foods S.p.A.意大利$25.0K
2026-07-27冷冻猪杂Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国$26.9K
2026-07-23冷冻猪杂T.P.T. FOODS LTD意大利$27.5K
2026-07-23冷冻鸡肉块Green Power Food Processing Pte. Ltd.匈牙利$26.0K
2026-07-22冷冻猪杂TOMEX DANMARK A/S西班牙$17.5K
2026-07-22冷冻猪杂TOMEX DANMARK A/S西班牙$17.5K
2026-07-20冷冻猪杂ESS-FOOD A/S德国$30.8K
2026-07-17冷冻鸡肉块Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia匈牙利$25.8K

相关企业 · 同类产品

Inno Life Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →