Inno Life Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 562 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INNO LIFE
562
进口笔数
0
出口笔数
$17.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
85
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313776263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM2DUDT |
| 成立日期 | 2016-04-27 |
| 联系地址 | B30 Đường 659, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INNO LIFE |
| 企业英文名称 | INNO LIFE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 Đường 51, Khu Phố 43, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84908270375 |
| 邮箱 | sale@innolife.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 215 | $6.75M |
| 波兰 | 97 | $3.25M |
| 荷兰 | 58 | $1.84M |
| 比利时 | 45 | $1.45M |
| 美国 | 38 | $1.20M |
| 意大利 | 36 | $1.17M |
| 西班牙 | 34 | $924.5K |
| 俄罗斯 | 16 | $570.4K |
| 匈牙利 | 15 | $433.1K |
| 巴西 | 3 | $146.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESS FOOD A | 德国 | 66 | $2.10M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Green Power Food Processing Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $1.39M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| ESS-FOOD A/S | 丹麦 | 44 | $1.38M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Argentrade International B.V. | 荷兰 | 45 | $1.32M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Mir Kar Sp. z o.o. | 波兰 | 30 | $1.07M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| IMEPA B.V. | 荷兰 | 17 | $629.3K | 冷冻猪杂、203290 |
| Vion Food International B.V. | 德国 | 19 | $621.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Argentrade International B.V. | 德国 | 16 | $602.1K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Baltic Meat Supply Ltd. | 德国 | 19 | $493.1K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| ERA Foods S.p.A. | 意大利 | 16 | $457.4K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
近期贸易明细
进口(共 562)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 冷冻猪杂 | TOMEX DANMARK A/S | 西班牙 | $17.5K |
| 2026-07-27 | 冷冻猪杂 | ERA Foods S.p.A. | 意大利 | $18.8K |
| 2026-07-27 | 冷冻猪杂 | ERA Foods S.p.A. | 意大利 | $25.0K |
| 2026-07-27 | 冷冻猪杂 | Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | $26.9K |
| 2026-07-23 | 冷冻猪杂 | T.P.T. FOODS LTD | 意大利 | $27.5K |
| 2026-07-23 | 冷冻鸡肉块 | Green Power Food Processing Pte. Ltd. | 匈牙利 | $26.0K |
| 2026-07-22 | 冷冻猪杂 | TOMEX DANMARK A/S | 西班牙 | $17.5K |
| 2026-07-22 | 冷冻猪杂 | TOMEX DANMARK A/S | 西班牙 | $17.5K |
| 2026-07-20 | 冷冻猪杂 | ESS-FOOD A/S | 德国 | $30.8K |
| 2026-07-17 | 冷冻鸡肉块 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 匈牙利 | $25.8K |