Ha Binh Food Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM Hà BìNH

228
进口笔数
0
出口笔数
$7.74M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.35M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $200.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $524.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.35M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.27M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $733.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $407.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $527.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $116.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $117.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $140.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $209.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $114.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $119.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $328.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $541.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $383.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $299.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $81.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $200.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $524.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.35M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.27M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $733.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $407.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $527.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $116.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $117.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $140.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $209.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $114.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $119.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $328.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $541.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $383.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $299.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $81.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110116014
企查查编码QVNU5CHJYA
成立日期2022-09-13
联系地址Số nhà 10 Đường Cây Sữa, Thôn Cát Động, Thị Trấn Kim Bài, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM HÀ BÌNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 10 Đường Cây Sữa, Thôn Cát Động, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0988994690
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020714冷冻鸡肉块
020910猪脂肪
020329其他冷冻猪肉
020230冻去骨牛肉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国116$3.44M
俄罗斯80$3.26M
匈牙利18$497.1K
波兰9$322.2K
印度1$65.5K
比利时2$60.5K
丹麦1$51.9K
意大利1$40.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baltic Meat Supply Ltd.德国78$2.02M冷冻猪杂、猪脂肪
Geoworld Ltd.俄罗斯29$1.22M冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Toennies Food China Ltd.德国19$671.8K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
FG Foods Ltd.俄罗斯13$553.7K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
HUS SZIGET Kft.匈牙利15$429.7K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂
OJSC Velikoluksky Myasokombinat俄罗斯7$414.3K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Agro Queen Sp. z o.o.波兰10$400.9K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国10$349.9K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Kriopolis Trade FZC俄罗斯9$285.6K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Bestfoods Polska Sp. z o.o.波兰8$279.0K冷冻鸡肉块、其他干酪

近期贸易明细

进口(共 228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-06冷冻猪杂FG FOODS LTD俄罗斯$42.7K
2025-11-03冷冻猪杂FG FOODS LTD俄罗斯$39.2K
2025-10-24冷冻猪杂FG FOODS LTD俄罗斯$43.2K
2025-10-23冷冻猪杂FG FOODS LTD俄罗斯$43.2K
2025-10-16冷冻猪杂TOENNIES FOOD CHINA LTD德国$35.0K
2025-10-15冷冻猪杂TOENNIES FOOD CHINA LTD德国$35.0K
2025-10-13冷冻猪杂TOENNIES FOOD CHINA LTD德国$35.0K
2025-10-04冷冻猪杂TOENNIES FOOD CHINA LTD德国$35.0K
2025-10-03冷冻猪杂TOENNIES FOOD CHINA LTD德国$36.4K
2025-10-02冷冻猪杂TOENNIES FOOD CHINA LTD德国$36.4K

相关企业 · 同类产品

Ha Binh Food Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →