Ha Binh Food Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM Hà BìNH
228
进口笔数
0
出口笔数
$7.74M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110116014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5CHJYA |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | Số nhà 10 Đường Cây Sữa, Thôn Cát Động, Thị Trấn Kim Bài, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM HÀ BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10 Đường Cây Sữa, Thôn Cát Động, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0988994690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 116 | $3.44M |
| 俄罗斯 | 80 | $3.26M |
| 匈牙利 | 18 | $497.1K |
| 波兰 | 9 | $322.2K |
| 印度 | 1 | $65.5K |
| 比利时 | 2 | $60.5K |
| 丹麦 | 1 | $51.9K |
| 意大利 | 1 | $40.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baltic Meat Supply Ltd. | 德国 | 78 | $2.02M | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Geoworld Ltd. | 俄罗斯 | 29 | $1.22M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Toennies Food China Ltd. | 德国 | 19 | $671.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| FG Foods Ltd. | 俄罗斯 | 13 | $553.7K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| HUS SZIGET Kft. | 匈牙利 | 15 | $429.7K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| OJSC Velikoluksky Myasokombinat | 俄罗斯 | 7 | $414.3K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Agro Queen Sp. z o.o. | 波兰 | 10 | $400.9K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 10 | $349.9K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Kriopolis Trade FZC | 俄罗斯 | 9 | $285.6K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Bestfoods Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 8 | $279.0K | 冷冻鸡肉块、其他干酪 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 冷冻猪杂 | FG FOODS LTD | 俄罗斯 | $42.7K |
| 2025-11-03 | 冷冻猪杂 | FG FOODS LTD | 俄罗斯 | $39.2K |
| 2025-10-24 | 冷冻猪杂 | FG FOODS LTD | 俄罗斯 | $43.2K |
| 2025-10-23 | 冷冻猪杂 | FG FOODS LTD | 俄罗斯 | $43.2K |
| 2025-10-16 | 冷冻猪杂 | TOENNIES FOOD CHINA LTD | 德国 | $35.0K |
| 2025-10-15 | 冷冻猪杂 | TOENNIES FOOD CHINA LTD | 德国 | $35.0K |
| 2025-10-13 | 冷冻猪杂 | TOENNIES FOOD CHINA LTD | 德国 | $35.0K |
| 2025-10-04 | 冷冻猪杂 | TOENNIES FOOD CHINA LTD | 德国 | $35.0K |
| 2025-10-03 | 冷冻猪杂 | TOENNIES FOOD CHINA LTD | 德国 | $36.4K |
| 2025-10-02 | 冷冻猪杂 | TOENNIES FOOD CHINA LTD | 德国 | $36.4K |