Ha Long Foods Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,201 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM Hạ LONG
3,201
进口笔数
0
出口笔数
$176.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
148
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304362097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXG3TP1S |
| 成立日期 | 2006-05-18 |
| 联系地址 | Số 379 Đường Đại Lộ Bình Dương, Tổ 1, Khu Phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM HẠ LONG |
| 企业英文名称 | HA LONG FOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 379 Đường Đại Lộ Bình Dương, Tổ 1, Khu Phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +842746266606 |
| 邮箱 | tpdhhl_phongkd@halongfoods.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020641 | 冷冻猪肝 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 1,245 | $72.01M |
| 美国 | 556 | $37.24M |
| 俄罗斯 | 342 | $24.21M |
| 西班牙 | 458 | $17.66M |
| 德国 | 225 | $9.78M |
| 波兰 | 112 | $4.54M |
| 加拿大 | 79 | $3.73M |
| 阿根廷 | 45 | $2.24M |
| 比利时 | 28 | $979.3K |
| 韩国 | 17 | $738.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 148)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 187 | $13.53M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| AJC International Inc. | 巴西 | 183 | $13.03M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Sure Good Foods Ltd. | 美国 | 185 | $12.37M | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| BRF S.A. | 巴西 | 179 | $11.37M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 148 | $10.79M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 137 | $9.39M | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| MAFRIGES S.A. | 西班牙 | 228 | $8.76M | 猪脂肪、冷冻猪杂 |
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 226 | $8.47M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 141 | $5.62M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Agrosul Agroavícola Industrial S.A. | 巴西 | 152 | $5.55M | 冷冻鸡肉块、禽脂肪 |
近期贸易明细
进口(共 3,201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 猪脂肪 | B & M FOODS S.L | 西班牙 | $27.8K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | AGROSUL AGROAVICOLA INDUSTRIAL S | 巴西 | $16.2K |
| 2026-04-28 | 猪脂肪 | B & M FOODS S.L | 西班牙 | $27.8K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | AYAMO DMCC | 巴西 | $71.5K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | AYAMO DMCC | 巴西 | $71.5K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | AGROSUL AGROAVICOLA INDUSTRIAL S | 巴西 | $16.2K |
| 2026-04-25 | 猪脂肪 | MAFRIGES SA | 西班牙 | $29.0K |
| 2026-04-25 | 猪脂肪 | ESS-FOOD A | 西班牙 | $26.1K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻猪肉 | AJC INTERNATIONAL,INC | 巴西 | $71.5K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻猪肉 | AYAMO DMCC | 巴西 | $71.5K |