Cuong Thuy Forwarding International Transport Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,372 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Giao Nhận Quốc Tế Cường Thuỷ

1,372
进口笔数
1
出口笔数
$65.35M
进口金额
$76.2K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2025-03-20
最近出口
111
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.79M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $295.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.50M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $830.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.58M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $375.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.06M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $778.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.12M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.38M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $730.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $764.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $892.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $642.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.04M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $565.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $968.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.21M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.10M · 24 笔出口 $76.2K · 1 笔2025-04进口 $909.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.32M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.09M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $903.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.30M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.49M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $983.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $485.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.46M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.67M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $925.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.50M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.79M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.24M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.90M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.25M · 49 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $295.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.50M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $830.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.58M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $375.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.06M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $778.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.12M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.38M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $730.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $764.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $892.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $642.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.04M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $565.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $968.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.21M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.10M · 24 笔出口 $76.2K · 1 笔2025-04进口 $909.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.32M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.09M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $903.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.30M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.49M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $983.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $485.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.46M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.67M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $925.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.50M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.79M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.24M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.90M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.25M · 49 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201019297
企查查编码QVNWTVMTS4
成立日期2009-12-10
联系地址Phòng số 12A02, tháp B, căn hộ cao cấp TD Plaza, Lô 20A đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI GIAO NHẬN QUỐC TẾ CƯỜNG THUỶ
企业英文名称CUONG THUY FORWARDING INTERNATIONAL TRANSPORT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng số 12A02, tháp B, căn hộ cao cấp TD Plaza, Lô 20A đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842253722298
邮箱admin@cuongthuylogistics.com
传真+842253722239
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020329其他冷冻猪肉
020714冷冻鸡肉块
020629冷冻牛杂
020910猪脂肪
020230冻去骨牛肉
020322带骨冻猪肉
030614冷冻烟熏蟹

出口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯739$35.49M
巴西213$11.07M
德国188$8.43M
印度40$2.63M
阿根廷38$2.38M
波兰28$1.13M
比利时37$1.08M
西班牙31$1.04M
美国14$519.6K
匈牙利12$507.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯1$76.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 111)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miratorg Trading Co., Ltd.俄罗斯142$6.39M其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
TC Miratorg俄罗斯119$5.16M其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
OJSC Velikoluksky Myasokombinat俄罗斯66$4.56M其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Seara Meats B.V.荷兰80$4.08M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Toennies Lebensmittel Gmbh & Co. Kg德国66$3.50M其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
HMA Agro Industries Ltd.印度34$2.20M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
FG Foods Ltd.俄罗斯44$1.69M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
BRF Global GmbH德国29$1.42M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Velikoluksky Meat Combine俄罗斯31$1.35M其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
AGRO-BELOGORE Co., Ltd.俄罗斯30$926.9K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TC Miratorg俄罗斯1$76.2K鸡肉制品、牛肉制品

近期贸易明细

进口(共 1,372)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28冷冻鸡肉块FG FOODS LTD俄罗斯$35.1K
2026-07-28冷冻鸡肉块FG FOODS LTD俄罗斯$35.1K
2026-07-27冷冻猪杂Patel S.A.U.西班牙$51.0K
2026-07-25其他冷冻猪肉Toennies Lebensmittel Gmbh & Co. Kg德国$67.2K
2026-07-23冷冻鸡肉块Seara Meats B.V.巴西$31.8K
2026-07-23冷冻鸡肉块Seara Meats B.V.巴西$31.8K
2026-07-23冷冻鸡肉块FG FOODS LTD俄罗斯$35.1K
2026-07-23冷冻鸡肉块Seara Meats B.V.巴西$31.8K
2026-07-23其他冷冻猪肉AGRIHARVEST HOLDING LIMITED俄罗斯$64.4K
2026-07-20冷冻鸡肉块Seara Meats B.V.巴西$31.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-20冷冻猪杂TC Miratorg俄罗斯$76.2K

相关企业 · 同类产品

Cuong Thuy Forwarding International Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →