Cuong Thuy Forwarding International Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 944 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Giao Nhận Quốc Tế Cường Thuỷ
944
进口笔数
0
出口笔数
$47.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
96
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201019297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTVMTS4 |
| 成立日期 | 2009-12-10 |
| 联系地址 | Phòng số 12A02, tháp B, căn hộ cao cấp TD Plaza, Lô 20A đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI GIAO NHẬN QUỐC TẾ CƯỜNG THUỶ |
| 企业英文名称 | CUONG THUY FORWARDING INTERNATIONAL TRANSPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng số 12A02, tháp B, căn hộ cao cấp TD Plaza, Lô 20A đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842253722298 |
| 邮箱 | admin@cuongthuylogistics.com |
| 传真 | +842253722239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 415 | $21.85M |
| 巴西 | 162 | $8.65M |
| 德国 | 165 | $7.22M |
| 印度 | 40 | $2.63M |
| 阿根廷 | 38 | $2.38M |
| 波兰 | 25 | $1.05M |
| 比利时 | 28 | $816.7K |
| 美国 | 14 | $519.6K |
| 匈牙利 | 12 | $507.7K |
| 西班牙 | 14 | $470.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 142 | $6.39M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| OJSC Velikoluksky Myasokombinat | 俄罗斯 | 61 | $4.27M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Toennies Lebensmittel Gmbh & Co. Kg | 德国 | 43 | $2.29M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 34 | $2.20M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Seara Meats B.V. | 荷兰 | 33 | $2.13M | 冷冻鸡肉块、冷冻带骨羊肉块 |
| FG Foods Ltd. | 俄罗斯 | 44 | $1.69M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| BRF Global GmbH | 德国 | 29 | $1.42M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Cherkizovsky Meat Processing Plant, JSC | 俄罗斯 | 28 | $1.26M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Nordfleisch Export GmbH & Co. KG | 德国 | 27 | $1.01M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Locks N.V. | 比利时 | 26 | $699.6K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 944)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他冷冻猪肉 | ''TRADING CO ''MIRATORG'' LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $69.4K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS B.V. | 巴西 | $83.2K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻猪肉 | OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT | 俄罗斯 | $80.6K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻猪肉 | OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT | 俄罗斯 | $80.6K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS B.V. | 巴西 | $89.6K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻猪肉 | ''TRADING CO ''MIRATORG'' LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $69.4K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS B.V. | 巴西 | $82.7K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻猪肉 | OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT | 俄罗斯 | $80.6K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS B.V. | 巴西 | $82.7K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS B.V. | 巴西 | $89.6K |