Cuong Thuy Forwarding International Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,372 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Giao Nhận Quốc Tế Cường Thuỷ
1,372
进口笔数
1
出口笔数
$65.35M
进口金额
$76.2K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2025-03-20
最近出口
111
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201019297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTVMTS4 |
| 成立日期 | 2009-12-10 |
| 联系地址 | Phòng số 12A02, tháp B, căn hộ cao cấp TD Plaza, Lô 20A đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI GIAO NHẬN QUỐC TẾ CƯỜNG THUỶ |
| 企业英文名称 | CUONG THUY FORWARDING INTERNATIONAL TRANSPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng số 12A02, tháp B, căn hộ cao cấp TD Plaza, Lô 20A đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842253722298 |
| 邮箱 | admin@cuongthuylogistics.com |
| 传真 | +842253722239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 739 | $35.49M |
| 巴西 | 213 | $11.07M |
| 德国 | 188 | $8.43M |
| 印度 | 40 | $2.63M |
| 阿根廷 | 38 | $2.38M |
| 波兰 | 28 | $1.13M |
| 比利时 | 37 | $1.08M |
| 西班牙 | 31 | $1.04M |
| 美国 | 14 | $519.6K |
| 匈牙利 | 12 | $507.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $76.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 142 | $6.39M | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 119 | $5.16M | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| OJSC Velikoluksky Myasokombinat | 俄罗斯 | 66 | $4.56M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Seara Meats B.V. | 荷兰 | 80 | $4.08M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Toennies Lebensmittel Gmbh & Co. Kg | 德国 | 66 | $3.50M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 34 | $2.20M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| FG Foods Ltd. | 俄罗斯 | 44 | $1.69M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| BRF Global GmbH | 德国 | 29 | $1.42M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Velikoluksky Meat Combine | 俄罗斯 | 31 | $1.35M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| AGRO-BELOGORE Co., Ltd. | 俄罗斯 | 30 | $926.9K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 1 | $76.2K | 鸡肉制品、牛肉制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,372)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 冷冻鸡肉块 | FG FOODS LTD | 俄罗斯 | $35.1K |
| 2026-07-28 | 冷冻鸡肉块 | FG FOODS LTD | 俄罗斯 | $35.1K |
| 2026-07-27 | 冷冻猪杂 | Patel S.A.U. | 西班牙 | $51.0K |
| 2026-07-25 | 其他冷冻猪肉 | Toennies Lebensmittel Gmbh & Co. Kg | 德国 | $67.2K |
| 2026-07-23 | 冷冻鸡肉块 | Seara Meats B.V. | 巴西 | $31.8K |
| 2026-07-23 | 冷冻鸡肉块 | Seara Meats B.V. | 巴西 | $31.8K |
| 2026-07-23 | 冷冻鸡肉块 | FG FOODS LTD | 俄罗斯 | $35.1K |
| 2026-07-23 | 冷冻鸡肉块 | Seara Meats B.V. | 巴西 | $31.8K |
| 2026-07-23 | 其他冷冻猪肉 | AGRIHARVEST HOLDING LIMITED | 俄罗斯 | $64.4K |
| 2026-07-20 | 冷冻鸡肉块 | Seara Meats B.V. | 巴西 | $31.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 冷冻猪杂 | TC Miratorg | 俄罗斯 | $76.2K |