Phu An Food Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 813 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM PHú AN
813
进口笔数
0
出口笔数
$36.11M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-01
最近进口
—
最近出口
87
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110307114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYPQ2C5 |
| 成立日期 | 2023-04-04 |
| 联系地址 | Số nhà 14 ngõ 110 phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM PHÚ AN |
| 企业英文名称 | PHU AN FOODS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14 ngõ 110 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84913559056 |
| 邮箱 | congtycpxnktpphuan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 211 | $10.70M |
| 德国 | 152 | $6.13M |
| 波兰 | 125 | $4.34M |
| 韩国 | 86 | $3.28M |
| 荷兰 | 50 | $2.56M |
| 阿根廷 | 41 | $1.94M |
| 巴西 | 31 | $1.81M |
| 印度 | 17 | $1.50M |
| 匈牙利 | 38 | $1.40M |
| 加拿大 | 9 | $511.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 95 | $5.44M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 86 | $3.31M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Singgreen FS Co., Ltd. | 韩国 | 82 | $3.15M | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 99 | $3.11M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Van Hao Group FZE | 阿联酋 | 66 | $2.73M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| FG Foods Ltd. | 俄罗斯 | 32 | $1.63M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Cherkizovsky Meat Processing Plant, JSC | 俄罗斯 | 25 | $1.29M | 冷冻猪杂 |
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 20 | $1.22M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Van Hao Group LLC | 阿联酋 | 22 | $1.06M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| ESS FOOD A | 匈牙利 | 28 | $992.0K | 冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 813)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-01 | 其他冷冻猪肉 | LLC AGROECO YUG | 俄罗斯 | $70.2K |
| 2025-10-31 | 冷冻猪杂 | LLC AGROECO YUG | 俄罗斯 | $18.9K |
| 2025-10-31 | 冷冻猪杂 | LLC AGROECO YUG | 俄罗斯 | $18.9K |
| 2025-10-31 | 冷冻猪杂 | LLC AGROECO YUG | 俄罗斯 | $18.9K |
| 2025-10-15 | 冷冻猪杂 | JOINT STOCK CO CHERKIZOVSKY MEAT PROCESSING PLANT | 俄罗斯 | $43.7K |
| 2025-09-30 | 其他冷冻猪肉 | VAN HAO GROUP FZE | 德国 | $51.2K |
| 2025-09-29 | 其他冷冻猪肉 | ESS FOOD A | 德国 | $67.1K |
| 2025-09-22 | 冷冻猪杂 | TOENNIES FOOD CHINA LTD | 德国 | $15.8K |
| 2025-09-22 | 冷冻猪杂 | TOENNIES FOOD CHINA LTD | 德国 | $7.3K |
| 2025-09-22 | 冷冻猪杂 | TOENNIES FOOD CHINA LTD | 德国 | $1.2K |