Phu An Food Import & Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 813 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM PHú AN

813
进口笔数
0
出口笔数
$36.11M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-01
最近进口
最近出口
87
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.56M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $108.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.56M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.97M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.27M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.06M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.37M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $578.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.77M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.69M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.27M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.11M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.13M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.27M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.25M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.41M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.42M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.24M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.97M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.23M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $447.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $951.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.22M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $906.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $782.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.33M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.11M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $108.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.56M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.97M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.27M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.06M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.37M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $578.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.77M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.69M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.27M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.11M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.13M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.27M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.25M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.41M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.42M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.24M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.97M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.23M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $447.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $951.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.22M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $906.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $782.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.33M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.11M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110307114
企查查编码QVNUYPQ2C5
成立日期2023-04-04
联系地址Số nhà 14 ngõ 110 phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM PHÚ AN
企业英文名称PHU AN FOODS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 14 ngõ 110 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa
电话+84913559056
邮箱congtycpxnktpphuan@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020714冷冻鸡肉块
020329其他冷冻猪肉
020712冷冻整鸡
020629冷冻牛杂
020230冻去骨牛肉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯211$10.70M
德国152$6.13M
波兰125$4.34M
韩国86$3.28M
荷兰50$2.56M
阿根廷41$1.94M
巴西31$1.81M
印度17$1.50M
匈牙利38$1.40M
加拿大9$511.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miratorg Trading Co., Ltd.俄罗斯95$5.44M其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国86$3.31M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Singgreen FS Co., Ltd.韩国82$3.15M冷冻整鸡、冷冻鸡肉块
Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰99$3.11M冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Van Hao Group FZE阿联酋66$2.73M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
FG Foods Ltd.俄罗斯32$1.63M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Cherkizovsky Meat Processing Plant, JSC俄罗斯25$1.29M冷冻猪杂
Seara Meats B.V.巴西20$1.22M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Van Hao Group LLC阿联酋22$1.06M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
ESS FOOD A匈牙利28$992.0K冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 813)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-01其他冷冻猪肉LLC AGROECO YUG俄罗斯$70.2K
2025-10-31冷冻猪杂LLC AGROECO YUG俄罗斯$18.9K
2025-10-31冷冻猪杂LLC AGROECO YUG俄罗斯$18.9K
2025-10-31冷冻猪杂LLC AGROECO YUG俄罗斯$18.9K
2025-10-15冷冻猪杂JOINT STOCK CO CHERKIZOVSKY MEAT PROCESSING PLANT俄罗斯$43.7K
2025-09-30其他冷冻猪肉VAN HAO GROUP FZE德国$51.2K
2025-09-29其他冷冻猪肉ESS FOOD A德国$67.1K
2025-09-22冷冻猪杂TOENNIES FOOD CHINA LTD德国$15.8K
2025-09-22冷冻猪杂TOENNIES FOOD CHINA LTD德国$7.3K
2025-09-22冷冻猪杂TOENNIES FOOD CHINA LTD德国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Phu An Food Import & Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →