Huy Hoang Transportation Service Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 545 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM HUY HOàNG
545
进口笔数
0
出口笔数
$28.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
70
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700886570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXN6P7V2 |
| 成立日期 | 2019-01-21 |
| 联系地址 | Thôn Vườn Hoa, Xã Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | HUY HOANG FOOD IMPORT-EXPORT INVESTMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 33, Phố Thanh Bình, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84942926969 |
| 邮箱 | huyhoangfoodf1369@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 191 | $9.83M |
| 巴西 | 99 | $6.87M |
| 印度 | 31 | $3.23M |
| 美国 | 68 | $2.84M |
| 德国 | 57 | $2.12M |
| 西班牙 | 23 | $1.26M |
| 波兰 | 33 | $816.4K |
| 意大利 | 11 | $294.3K |
| 加拿大 | 4 | $265.6K |
| 韩国 | 8 | $255.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 50 | $3.43M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Seara Meats B.V. | 荷兰 | 26 | $1.89M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Lemur Agro Ltd. | 俄罗斯 | 40 | $1.58M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 23 | $1.48M | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 20 | $1.43M | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 35 | $1.28M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 38 | $1.23M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| OJSC Velikoluksky Myasokombinat | 俄罗斯 | 17 | $1.07M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| AGRIHARVEST HOLDING LIMITED | 俄罗斯 | 19 | $995.9K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Tambovski Bekon | 俄罗斯 | 29 | $981.2K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 545)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他冷冻猪肉 | Seara Meats B.V. | 巴西 | $69.1K |
| 2026-06-24 | 其他冷冻猪肉 | AGRIHARVEST HOLDING LIMITED | 俄罗斯 | $66.7K |
| 2026-06-22 | 冷冻猪杂 | MPK Atyashevsky, LLC | 俄罗斯 | $5.6K |
| 2026-06-22 | 冷冻猪杂 | MPK Atyashevsky, LLC | 俄罗斯 | $17.5K |
| 2026-06-22 | 冷冻猪杂 | International Food Connectors B.V. | 俄罗斯 | $33.6K |
| 2026-06-22 | 冷冻猪杂 | MPK Atyashevsky, LLC | 俄罗斯 | $7.2K |
| 2026-06-22 | 冷冻猪杂 | MPK Atyashevsky, LLC | 俄罗斯 | $9.3K |
| 2026-06-19 | 冷冻猪杂 | Meat Team Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $24.3K |
| 2026-06-19 | 冷冻猪杂 | Meat Team Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $24.3K |
| 2026-06-17 | 冷冻猪杂 | International Food Connectors B.V. | 俄罗斯 | $33.6K |