ABC Prosperity Investments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư ABC THịNH VượNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$196.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317618525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNM32YP0 |
| 成立日期 | 2022-12-22 |
| 联系地址 | Số 49 Đường D10, Khu nhà ở liên kế Hưng Phú mở rộng, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ABC THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | ABC PROSPERITY INVESTMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, đường số 32, Rio Vista, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0986883515 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $82.7K |
| 阿根廷 | 1 | $53.2K |
| 西班牙 | 1 | $23.7K |
| 德国 | 1 | $18.9K |
| 波兰 | 1 | $17.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adams Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $82.7K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| International Food Connectors B.V. | 荷兰 | 1 | $53.2K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Wim Food A | 西班牙 | 1 | $23.7K | 冷冻牛杂、冷冻猪杂 |
| WIM FOOD A | 德国 | 1 | $18.9K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| International Food Connectors B.V. | 波兰 | 1 | $17.4K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 其他冷冻猪肉 | Adams Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $23.2K |
| 2024-03-15 | 冷冻猪杂 | Adams Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $13.2K |
| 2023-12-04 | 其他冷冻猪肉 | Adams Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $46.3K |
| 2023-09-01 | 冷冻牛杂 | WIM FOOD A | 西班牙 | $23.7K |
| 2023-07-05 | 冷冻猪杂 | INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V | 波兰 | $17.4K |
| 2023-05-22 | 冷冻牛杂 | INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V | 阿根廷 | $53.2K |
| 2023-05-09 | 冷冻猪杂 | WIM FOOD A | 德国 | $18.9K |